Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 7228.70

- Các dạng góc, khuôn và hình:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 7228

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
7228.10- Ở dạng thanh và que, bằng thép gió:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7228.10.10- - Có mặt cắt ngang hình trònThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.10.90- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.20- Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Có mặt cắt ngang hình tròn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7228.20.11- - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuônThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.20.19- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7228.20.91- - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuônThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.20.99- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.30- Dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7228.30.10ADCN- - Có mặt cắt ngang hình trònThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.30.90CN- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.40- Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7228.40.10CN- - Có mặt cắt ngang hình trònThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.40.90- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.50- Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7228.50.10CN- - Có mặt cắt ngang hình trònThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.50.90- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.60- Các thanh và que khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7228.60.10CN- - Có mặt cắt ngang hình trònThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.60.90- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.70- Các dạng góc, khuôn và hình:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7228.70.10ADCN- - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuônThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.70.90ADCN- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.80- Thanh và que rỗng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7228.80.11- - - Có mặt cắt ngang hình trònThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.80.19- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7228.80.90- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg

Hải quan Việt Nam (9)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7228.70.90Thép hình chữ V, không hợp kim. chưa được gia công qua mức cán nóng. Kích thước mặt cắt: (30 x 30)mm và (40x40)mm, dầy 3mm+-3%, dài 6000mm+-3% (mục 07 PLTK)24/04/20202649/TB-TCHQ
7228.70.10Thép góc cán nóng, chưa tráng phủ mạ, sơn, hợp kim chứa nguyên tố Bo (Bo>=0.0008%) hàng mới 100% tiêu chuẩn: JIS G3101 SS540 kích cỡ (175 x175 x12 x 10000)mm (mục 16 PLTK)14/02/2019903/TB-TCHQ
7228.70.10Thép góc hợp kim Bo, hàm lượng >0.0008, cạnh đều cán nóng JIS G3101 SS540B, chưa được gia công quá mức cán nóng KT (200x200x15)mm dài 10m đến 11m Nhà sx TANGSHAN SHENGCAI STEEL CO., LTD. mới 100% (mục 01 PLTK)30/01/2019715/TB-TCHQ
7228.70.10Thép hình chữ H cán nóng, hợp kim Cr>0.3%, mới 100%-size (mm) 350x350x12x19 dài 12m (tiêu chuẩn SS400Cr)01/12/201414362/TB-TCHQ
7228.70.10Thép hình chữ I cán nóng hợp kim crom (hàm lượng min = 0.3%), chưa tráng phủ mạ, hàm lượng carbon dưới 0.6% trọng lượng, kích thước: 200x150x5.5x8mm, dài 12m.15/01/2014432/TB-TCHQ
7228.70.10Thép hình chữ H cán nóng hợp kim crom (hàm lượng min = 0.3%), chưa tráng phủ mạ, hàm lượng carbon dưới 0.6% trọng lượng, kích thước: 150x150x7x10mm, dài 12m.15/01/2014433/TB-TCHQ
7228.70.10Thép hợp kim (B>0.0008% hoặc CR>0.3%) cán nóng dạng hình chữ H Q345B. (150-350)mmx(150-175)mmx(6-7.5)mmx(9-11)mmx12000mm.15/01/2014439/TB-TCHQ
7228.70.10Thép hợp kim (B>0.0008% hoặc CR>0.3%) cán nóng dạng hình góc Q235. 110mmx110mmx(8-10)mmx9000mm.15/01/2014440/TB-TCHQ
7228.70.10Thép hợp kim (B>0.0008% hoặc CR>0.3%) cán nóng dạng hình chữ U Q235. 100mmx48mmx5.3mmx6000mm.15/01/2014441/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7228.70-9000ㅇ GRILL LOUVER (Model: XK90SH06)28/01/2016Item Classification 3-311
7228.70-0000Sections of other alloy steel;Track shoe;Shoe ba24/02/2004Analysis 47260-0149
7228.70-0000Angles,alloy-steel;BOTTOM SIDE RAIL10/06/2002Analysis 47260-318

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 7228.70: Các dạng góc, khuôn và hình | UNI Customs Consulting