Mã HS: 7228.30
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7228
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7228.10 | - Ở dạng thanh và que, bằng thép gió: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7228.10.10 | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.20 | - Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Có mặt cắt ngang hình tròn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7228.20.11 | - - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.20.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7228.20.91 | - - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.20.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.30 | - Dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7228.30.10ADCN | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.40 | - Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7228.40.10CN | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.40.90 | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.50 | - Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7228.50.10CN | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.50.90 | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.60 | - Các thanh và que khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7228.60.10CN | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.60.90 | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.70 | - Các dạng góc, khuôn và hình: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7228.70.10ADCN | - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.70.90ADCN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.80 | - Thanh và que rỗng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7228.80.11 | - - - Có mặt cắt ngang hình tròn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.80.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7228.80.90 | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (12)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7228.30.10 | Mục 2: Thép hợp kimdạng thanh, cán mỏng, mặt cắt ngang hình tròn (ĐK45.0mm,dài3.0m) HS98110010 (Hàng miễn thuế tự vệ theo điểm 3 Mục 1 (QĐ918/QĐ-BCT,20/03/2020) MATERIAL ALLOY STEEL 15CrMo D45.0MM*3.0M | 12/07/2022 | 474/TB-KĐ3 | |
| 7228.30.10 | Thép hợp kim Tool Steel Round Bar SUJ2, dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn, tiêu chuẩn: JIS G4805. Kích thước: (Size đường kính: 20, Length: 3012)mm. Hàng mới 100%. PTPL số 194/TB-KĐHQ ngày 26.03.18 | 26/04/2022 | 196/TB-KĐ6 | |
| 7228.30.10 | Thép hợp kim (hàm lượng C~0.12%, Cr~0.27%, Mo~0.25%, Ni~3.23% tính theo trọng lượng), dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng, phủ sơn NAK55, KT:phi*19*4010mm. TC:DAIDO (mục 25 PLTK). | 22/05/2018 | 2786/TB-TCHQ | |
| 7228.30.10 | Thép hợp kim Ti, dạng thanh tròn cán nóng theo tiêu chuẩn S45TI, hàm lượng Ti >=0.05%. KT: (25 x 6000)mm. Hàng mới 100%. (Mục 1 tờ khai hải quan). | 22/02/2016 | 1256/TB-TCHQ | |
| 7228.30.10 | Thép cơ khí chế tạo hợp kim Ti, dạng thanh tròn cán nóng S45C: Dia25, 30, 32, 35, 36, 40, 45, 50, 55 x 6000 mm, hàm lượng Ti >/= 0,05. Hàng mới 100%. Nhà máy sản xuất Hunan. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 29/01/2016 | 891/TB-TCHQ | |
| 7228.30.10 | Thép cơ khí chế tạo hợp kim Ti, dạng thanh tròn cán nóng S45C: Dia (20; 22; 28; 30; 32; 35; 36; 38) x 6000mm, hàm lượng Ti >=0.05. Hàng mới 100% (Mục 2 TK hải quan). | 27/01/2016 | 756/TB-TCHQ | |
| 7228.30.10 | - Mục 1 TK: Thép hợp kim dạng thanh que khác cán nóng, có mặt cắt ngang đông đặc hình tròn Hot Rolled Alloy Steel Wirre Rod SCM415 19m/m. Hàng mới 100% (mã HS 72283010 tương ứng mã HS 98110000 tại PL 2 Chương 98) · - Mục 3 TK: Thép hợp kim dạng thanh que khác không gia công quá mức cán nóng, có mặt cắt ngang đông đặc hình tròn Hot Rolled Alloy Steel Wirre Rod SCM420 22m/m. Hàng mới 100% (mã HS 72283010 tương ứng mã HS 98110000 tại PL 2 Chương 98) | 01/12/2014 | 14361/TB-TCHQ | |
| 7228.30.10 | Mục 7 PLTK Thép hợp kim dạng thanh, không gia công quá mức cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn - Alloy Steel SCR 420H Æ26*3000, dùng làm nguyên liệu sản xuất. | 09/10/2014 | 12244/TB-TCHQ | |
| 7228.30.10 | Mục 7 PLTK Thép cơ khí, dạng thanh tròn, dài 3m, SUJ2 đường kính 34mm dùng SX sản phẩm cơ khí. | 09/10/2014 | 12246/TB-TCHQ | |
| 7228.30.10 | (Mục 9 TK): Thép hợp kim, dạng thanh tròn, đã được tạo hình nguội, chưa tráng, phủ, mạ (SCM440 Round Bar Steel Od 19). | 03/10/2014 | 12015/TB-TCHQ | |
| 7228.30.10 | Thép tròn cán nóng hợp kim dạng thanh, không sơn tráng phủ mạ, dùng cho ngành cơ khí chế tạo. SCM420H (18mmx6000mm) JISG4052. | 21/04/2014 | 4331/TB-TCHQ | |
| 7228.30.10 | Mục 1, 2, 3 PLTK Thép hợp kim Q110, Q180 và Q220 (có mặt cắt ngang hình tròn, không chứa Bo, được cán nóng). | 21/04/2014 | 4309/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7228.30-9000 | Other bars and rods of other alloy steel; MASS DAMPER; PR.CHINA | 05/04/2019 | Item Classification 4-8142 | |
| 7228.30-9000 | Other bars and rods of other alloy steel; round bar; SCM920HVSI(Ø28) | 11/10/2017 | Item Classification 1-3917 | |
| 7228.30-9000 | ROUND BAR · Specification: SCR420HB | 08/04/2014 | Item Classification 1-1079 | |
| 7228.30-0000 | Other bars of other alloy steel ; ROUND BAR, SCM920HVSI ; R.KOREA | 30/08/2013 | Item Classification 2-6591 | |
| 7228.30-0000, 7214.20-1000 | Deformed bars for reinforced concrete (KS D 3504, SD400) | 26/06/2009 | Item Classification 2-696 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.