Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 7225.99

- - Loại khác:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 7225

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Bằng thép silic kỹ thuật điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7225.11.00- - Các hạt (cấu trúc tế vi) kết tinh có định hướngThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7225.19.00- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7225.30- Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7225.30.10- - Thép gióThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7225.30.90CN- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7225.40- Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7225.40.10- - Thép gióThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7225.40.90CN- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7225.50- Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7225.50.10- - Thép gióThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7225.50.90ADCN- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7225.91- - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7225.91.10- - - Thép gióThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7225.91.90CN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7225.92- - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7225.92.10- - - Thép gióThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7225.92.20AD- - - Loại khác, được phủ, mạ hoặc tráng bằng hợp kim kẽm - nhôm - magiêThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7225.92.90ADCN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7225.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7225.99.10- - - Thép gióThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7225.99.90CN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg

Hải quan Việt Nam (5)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7225.99.90Cuộn thép tấm hợp kim Bo (Lượng Bo > 0.0008%), rộng 600mm trở lên, cán nguội phẳng, mạ nhôm kẽm nhúng nóng. Tiêu chuẩn: JIS G3321, mác thép: SGLCH, Size: 0.4 x 1200mm x C (2.75 - 2.8 kg/m); (04 Cuộn); Mới 100%.03/07/2023105/TB-KĐHQ
7225.99.90Mục 6: Thép tấm sơn sẵn, không hợp kim (tôn màu PCM - NL SX Máy giặt) - PREPAINTED COATED METAL M308 (0.8*740*815 MM) 00201036921, TP: C:0,0036%; Si:0,0027%; Mn:0,2%; P:0,011%; S:0,011%.16/05/2023252/TB-KĐ3
7225.99.90Thép Silic kỹ thuật điện, đã cán phẳng, không định hướng (50TW1300L), dạng cuộn kích thước: Dày 0.5mm x 1200 mm x cuộn, mới 100%.01/09/20157960/TB-TCHQ
7225.99.90Mục 1, 2 PLTK Thép hợp kim dạng phiến JIS G4404 SKD-61 Steel DAC ((215-265) x 710 x 1500)mm.25/09/201411683/TB-TCHQ
7225.99.90Thép hợp kim có chứa Bo (hàm lượng Bo gần = 0,004% tính theo trọng lượng) cán phẳng được cán nóng, rộng 1250mm, được mạ hợp kim nhôm kẽm.03/01/201436/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7225.99-9000Flat rolled product of other alloy steel of a width of 600 mm or more, further worked than cold-rolled; FLEX SHAPE; 0405 FSRLMBR LE HYU; PR.CHNA19/07/2018Item Classification 4-3308
7225.99-9000Flat-rolled products of other alloy steel, coated; OLED encapsulation material (integrated); OE Series04/07/2017Item Classification 1-2501

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 7225.99: Loại khác | UNI Customs Consulting