Mã HS: 7225.40
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7225
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Bằng thép silic kỹ thuật điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7225.11.00 | - - Các hạt (cấu trúc tế vi) kết tinh có định hướng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7225.19.00 | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7225.30 | - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7225.30.10 | - - Thép gió | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7225.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7225.40 | - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7225.40.10 | - - Thép gió | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7225.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7225.50 | - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7225.50.10 | - - Thép gió | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7225.50.90ADCN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7225.91 | - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7225.91.10 | - - - Thép gió | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7225.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7225.92 | - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7225.92.10 | - - - Thép gió | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7225.92.20AD | - - - Loại khác, được phủ, mạ hoặc tráng bằng hợp kim kẽm - nhôm - magiê | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7225.92.90ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7225.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7225.99.10 | - - - Thép gió | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7225.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (31)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7225.40.90 | Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng, dạng tấm (4*1500*2332mm), chưa phủ mạ hoặc tráng, model AG700-2332-4, tiêu chuẩn Q/AG 023-2017. | 07/06/2023 | 89/TB-KĐ4 | |
| 7225.40.90 | Thép không hợp kim được cán phẳng, cán nóng, có chiều rộng trên 600mm, dạng không cuộn, không có hình dập nổi trên bề mặt, chưa phủ, mạ hoặc trằng, (size: 20-130 * 710 * 2200; 50-220 * 510-850 * 690-1100), mới 100% | 13/05/2022 | 121/TB-KĐĐNB | |
| 7225.40.90 | Thép hợp kim dạng tấm, cán phẳng, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, %Bo>=0,0008%, EVERHARD, mác thép: JFE-EH-C500LE Kích thước (6-8)mmX(1500-2000)mmX6000mm, hàng mới 100% (mục 04 PLTK). | 24/04/2020 | 2644/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm hợp kim Cr, cán phẳng, rộng >600mm, được cán nóng, không phủ mạ hoặc tráng, SS400-Cr: (3.8; 4.8; 5.8; 7.8; 9.8; 13.8; 15.8; 19.8)mm x 1500mm. (Mục 1 TK hải quan). | 28/01/2016 | 837/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán phẳng, hợp kim titan, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, theo tiêu chuẩn Q345B-Ti, K/T: 12x2000x12000mm, hàng mới 100%. (Mục 1 TK hải quan). | 06/01/2016 | 122/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán phẳng, hợp kim titan, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, theo tiêu chuẩn Q345B-Ti, K/T: 20x2000x12000mm, hàng mới 100%. (Mục 3 TK hải quan). | 06/01/2016 | 118/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng hợp kim Bo không tráng phủ sơn mạ. Hàng mới 100%. Size(mm): 3.8 - 9.75 x 1500 x 6000. | 15/01/2014 | 426/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng chống trơn hợp kim Bo SS400B, chưa tráng phủ mạ sơn, KT: (3-5) mm x 1500mm x 6000mm, hàng mới 100%. | 15/01/2014 | 427/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng hợp kim, không tráng phủ mạ sơn. Hiệu Liuzhou. Tiêu chuẩn: SS400-B. Hàng mới 100%; Cỡ (mm) (5,8x1500x6000)mm. (mục 1 Phụ lục tờ khai). | 14/01/2014 | 393/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng hợp kim, không tráng phủ mạ sơn. Hiệu Liuzhou, tiêu chuẩn: Q345B-B, hàng mới 100%; Cỡ (mm) (4.0x1500x6000)mm (mục 1 Phụ lục Tờ khai). | 14/01/2014 | 415/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng hợp kim Bo (SS400B) chưa tráng phủ mạ size 2.8-15.8mm x 1500mm x 6000mm, hàng mới 100% (mục 1 Tờ khai). | 14/01/2014 | 414/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm chống trượt cán nóng hợp kim, không tráng phủ mạ sơn. Hiệu Liuzhou, tiêu chuẩn: SS400-B; cỡ (3,8x1500x6000)mm. | 13/01/2014 | 321/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng hợp kim, không tráng phủ mạ sơn. Hiệu Liuzhou, tiêu chuẩn: SS400-B; cỡ (5,8x1500x6000)mm. | 13/01/2014 | 318/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng hợp kim, không tráng phủ mạ sơn. Hiệu Liuzhou, tiêu chuẩn: SS400-B; cỡ (20x2000x6000)mm. | 13/01/2014 | 319/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng hợp kim, không tráng phủ mạ sơn. Hiệu Liuzhou, tiêu chuẩn: Q345B-B; cỡ (6x1800x6000)mm. | 13/01/2014 | 320/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng hợp kim, không tráng phủ mạ sơn. Hiệu Liuzhou, tiêu chuẩn: Q345B-B; cỡ (4x1500x6000)mm. | 13/01/2014 | 322/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng hợp kim, không tráng phủ mạ sơn. Hiệu Liuzhou, tiêu chuẩn: Q345B-B; cỡ (6x1800x6000)mm. | 13/01/2014 | 323/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng hợp kim, không tráng phủ mạ sơn. Hiệu Liuzho, tiêu chuẩn: SS400-B; hàng mới 100%; cỡ (mm): (16x2000x6000)mm. (mục I Phụ lục tờ khai). | 06/01/2014 | 80/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm hợp kim Boron, được cán phẳng, chiều rộng > 600mm, được cán nóng, không tráng phủ mạ, SS400B, hàng mới 100% 5,8mm x 1500mm x 6000mm (mục 3 Phụ lục tờ khai) | 06/01/2014 | 71/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm hợp kim Boron, cán phẳng, rộng > 600mm, được cán nóng, không phủ mạ hoặc tráng, Q345B, 12mm x 2000mm x 12000mm, hàm lượng Boron >=0,0008%. Hàng mới 100% (mục 1 Phụ lục tờ khai). | 06/01/2014 | 72/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm hợp kim Boron, cán phẳng, rộng > 600mm, được cán nóng, không phủ mạ hoặc tráng, Q345B, 12mm x 2000mm x 12000mm, hàm lượng Boron >=0,0008%. Hàng mới 100% (mục 1 Phụ lục tờ khai). | 06/01/2014 | 74/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm hợp kim, cán phẳng, rộng > 600mm, được cán nóng, không phủ mạ hoặc tráng, A572Gr345-B: 12mm x 2100mm x 6000mm, hàm lượng Boron >= 0,0008%. | 30/12/2013 | 8213/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng, hợp kim, không tráng phủ mạ sơn. Hiệu Liuzhou, tiêu chuẩn: Q235B-B; Hàng mới 100%, cỡ (mm) (6x1800x9000)mm (mục 1 Phụ lục tờ khai) | 27/12/2013 | 8142/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng, hợp kim, không tráng phủ mạ sơn. Hiệu Liuzhou, tiêu chuẩn: Q345B-B; Hàng mới 100%, cỡ (mm) (5,8x1500x6000)mm. | 27/12/2013 | 8143/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng hợp kim Boron, cỡ (16 x 2000 x 12000)mm. | 24/12/2013 | 8019/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép không hợp kim (được cán phẳng), dạng tấm cán nóng chưa tráng, phủ, mạ. T/c Q235B-B. Kt(12-40)x2000x(6000-12000)mm. | 19/12/2013 | 7835/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng, hợp kim, không tráng phủ mạ sơn. Cỡ: (12x2000x12000)mm. | 19/12/2013 | 7836/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép không hợp kim (được cán phẳng), dạng tấm cán nóng chưa tráng, phủ, mạ. T/c: SS400-B, Kt: (12-18)x(1800-2020)x(9900-12000)mm. | 19/12/2013 | 7837/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | tại phụ lục tờ khai: · Số TT 1: Thép tấm hợp kim cán nóng (SS400B) mới 100%, (size: 12.0-29.8x2000x6000-12000mm). · Số TT 2: Thép tấm hợp kim cán nóng (Q345B) mới 100%, (size: 16.0-30.0x2000x12000mm). | 19/12/2013 | 7853/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm hợp kim (SS400B) cán nóng, mới 100% (size: 3.8-4.8-5.8-7.8-9.8-11.8 x 1500 x 6000mm) | 19/12/2013 | 7855/TB-TCHQ | |
| 7225.40.90 | Thép tấm cán nóng, hợp kim, không tráng phủ mạ sơn - hiệu Liuzhou; tiêu chuẩn: Q235B-B; cỡ (mm): (10x2430x12000)mm. | 10/12/2013 | 7598/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7225.40-1000 | Flat-rolled products of other alloy steel; SKH-51; JAPAN | 01/09/2017 | Item Classification 4-6117 | |
| 7225.40-9010 | Alloy Steel Plate (High Manganese Steel Plate) ; | 04/01/2012 | Item Classification 2-71 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.