Mã HS: 7222.40
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7222
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7222.11.00CN | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7222.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7222.20 | - Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7222.20.10CN | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7222.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7222.30 | - Các thanh và que khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7222.30.10CN | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7222.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7222.40 | - Các dạng góc, khuôn và hình: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7222.40.10CN | - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7222.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7222.40.10 | Thép không gỉ không gia công quá mức cán nóng dạng V góc đúc 304 mới 100%, 30MM X 30MM X 3MM X 6000MM (mục 01 PLTK) | 04/06/2019 | 3628/TB-TCHQ | |
| 7222.40.10 | (mục 7 TK): Thép V không gỉ, V40x40x4; (mục 8 TK): Thép V không gỉ, V50x50x4. | 22/05/2015 | 4642/TB-TCHQ | |
| 7222.40.10 | (mục 1TK): Thép hình V bằng thép không gỉ, không gia công quá mức cán nóng, có chiều cao trên 80mm- Angle 100*100*10T*6M A276-304. | 08/05/2015 | 4214/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7222.40-0000 | SQUARE TUBE ; BEC009040 | 24/04/2017 | Item Classification 1-1201 | |
| 7222.40-0000 | Shapes and sections of stainless steel; COLD ROLLED WEDGE WIRE; R.KOREA | 28/11/2013 | Item Classification 2-8895 | |
| 7222.40-0000 | Shapes and sections of stainless steel; COLD ROLLED PROFILE; R.KOREA | 06/09/2013 | Item Classification 2-6789 | |
| 7222.40-0000 | Angle of Stainless steel | 20/03/2003 | Analysis 47260-0292 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.