Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 72.22

Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 7222

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7222.11.00CN- - Có mặt cắt ngang hình trònThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7222.19.00CN- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7222.20- Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7222.20.10CN- - Có mặt cắt ngang hình trònThuế VAT10/8Thuế MFN10Đơn vịkg
7222.20.90CN- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN10Đơn vịkg
7222.30- Các thanh và que khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7222.30.10CN- - Có mặt cắt ngang hình trònThuế VAT10/8Thuế MFN10Đơn vịkg
7222.30.90CN- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN10Đơn vịkg
7222.40- Các dạng góc, khuôn và hình:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7222.40.10CN- - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuônThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7222.40.90CN- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg

Hải quan Việt Nam (20)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7222.20.10Que thép không gỉ, dùng để hàn hồ quan điện - IABCO ER409Nb, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính lõi 2.4mm, lõi thép chứa C 0.01%, Cr 10.62%05/04/202423/TB-KĐCMTV
7222.11.00Thép không gỉ cán nóng SUS630, dùng cho ngành cơ khí chế tạo, bề mặt mặt màu đen, dạng thanh mặt cắt ngang hình tròn đặc: Phi 75 x 8500mm. Hãng sx: Taizhou Join Sen Special Steel Product Co.,Ltd. Mới 100%09/03/2023103/TB-KĐ3
7222.40.10Thép không gỉ không gia công quá mức cán nóng dạng V góc đúc 304 mới 100%, 30MM X 30MM X 3MM X 6000MM (mục 01 PLTK)04/06/20193628/TB-TCHQ
7222.11.00Thép không gỉ (hàm lượng C~0.38%, Cr~13.5%, Mo~0.1% tính theo trọng lượng), dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng, phủ sơn S-STAR, KT:phi*36*4050mm. Mới 100%, TC:DAIDO (mục 09 PLTK).22/05/20182788/TB-TCHQ
7222.40.10(mục 7 TK): Thép V không gỉ, V40x40x4; (mục 8 TK): Thép V không gỉ, V50x50x4.22/05/20154642/TB-TCHQ
7222.40.10(mục 1TK): Thép hình V bằng thép không gỉ, không gia công quá mức cán nóng, có chiều cao trên 80mm- Angle 100*100*10T*6M A276-304.08/05/20154214/TB-TCHQ
7222.19.00(Mục 1 TK): Thép không gỉ dạng thanh phẳng cán nóng dày 3mm, rộng 15mm, dài 4000mm (20 thanh).16/03/20152185/TB-TCHQ
7222.20.10Mục 23 PLTK Thép tròn không gỉ, dạng thanh và que khác, có mặt cắt ngang hình tròn - Steel Round Bar SUS403 40*5600mm.09/10/201412245/TB-TCHQ
7222.20.10Mục 1 PLTK Thép không gỉ dạng thanh - Stainless Steel Bright Round Bars AISI 304, kích thước 5 - 8 - 10 - 16 - 25 - 35 - 40 - 55 - 101,6mm.21/04/20144338/TB-TCHQ
7222.11.00Mục 4 PLTK Thép Inox dạng thanh tròn đặc đường kính 25mm dài 1000mm.31/03/20143328/TB-TCHQ
7222.11.00Thép không gỉ cán nguội dạng thanh mặt cắt hình tròn AISI 201 size: 3.70mm.03/01/201437/TB-TCHQ
7222.11.00Thép không gỉ cán nguội dạng thanh mặt cắt hình tròn AISI 201 size: 6.20mm.03/01/201438/TB-TCHQ
7222.11.00Thép không gỉ cán nguội dạng thanh mặt cắt hình tròn AISI 201 size: 15.80mm.03/01/201439/TB-TCHQ
7222.11.00Thép không gỉ cán nguội dạng thanh mặt cắt hình tròn AISI 201 size: 6.70mm.03/01/201440/TB-TCHQ
7222.20.10Thép thanh tròn không gỉ, cán nguội loại SUH35 kích thước 5.00mm x 3900mm x 777 thanh.30/12/20138219/TB-TCHQ
7222.20.10Thép thanh tròn không gỉ, cán nguội loại SUH38M kích thước 5.3mm x 3900mm x 598 thanh.30/12/20138221/TB-TCHQ
7222.11.00Thép không gỉ dạng thanh có mặt cắt ngang hình tròn, kích thước: 57mm.30/12/20138222/TB-TCHQ
7222.11.00Thép không gỉ dạng cây đặc 201, 6,70mm.24/12/20138020/TB-TCHQ
7222.11.00Thép không gỉ dạng cây đặc 304, 45.0mm.24/12/20138021/TB-TCHQ
7222.11.00Thép không gỉ dạng cây đặc 304, 25.0 mm.23/12/20137985/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (17)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7222.30-0000Bars of stainless steel; STAVAX ESR; FLAT BAR25/08/2021Item Classification 4-6742
7222.11-0000Other bars of stainless steel, not further worked than hot-rolled; 304/304L Billet (Black surface); 45mm×3,000mm16/07/2021Item Classification 4-5779
7222.20-0000Linear Shaft; WCS8-1660MM; 8(diameter) x 495(length)~1660mm16/12/2019Item Classification 3-9961
7222.40-0000SQUARE TUBE ; BEC00904024/04/2017Item Classification 1-1201
7222.20-0000Bars and rods, not further worked than cold-formed or cold-finished ; STAINLESS STEEL WIRE ; JAPAN12/04/2017Item Classification 4-1004
7222.40-0000Shapes and sections of stainless steel; COLD ROLLED WEDGE WIRE; R.KOREA28/11/2013Item Classification 2-8895
7222.40-0000Shapes and sections of stainless steel; COLD ROLLED PROFILE; R.KOREA06/09/2013Item Classification 2-6789
HSK7222.11-0000Stainless steel rod;RESISTOHM Y DIA 6mm COIL18/05/2005Product Classification Section-104195
HSK 7222.30-0000Other rods of stainless steel;;;R.KOREA10/09/2004Product Classification Section-101508
7222.30-0000Round bar of stainless steel ;;Heat-resisting steel round ba15/09/2003Analysis 47260-1003
7222.30-0000Round bar of stainless steel ;;Heat-resisting steel round ba15/09/2003Analysis 47260-1002
7222.40-0000Angle of Stainless steel20/03/2003Analysis 47260-0292
7222.19-0000Other bars of stainless steel, hot-rolled20/03/2003Analysis 47260-0293
7222.19-0000Other bars of stainless steel, hot-rolled20/03/2003Analysis 47260-0296
7222.20-0000Heat resisting steel round ba1988-04-16Emotion22701-800
7222.20-0000Heat resisting steel round ba1988-04-16Emotion22701-799
7222.20-0000Head wire1989-09-04Emotion22701-2769

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 72.22: Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở…