Mã HS: 7222.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7222
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7222.11.00CN | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7222.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7222.20 | - Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7222.20.10CN | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7222.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7222.30 | - Các thanh và que khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7222.30.10CN | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7222.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7222.40 | - Các dạng góc, khuôn và hình: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7222.40.10CN | - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7222.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7222.20.10 | Que thép không gỉ, dùng để hàn hồ quan điện - IABCO ER409Nb, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính lõi 2.4mm, lõi thép chứa C 0.01%, Cr 10.62% | 05/04/2024 | 23/TB-KĐCMTV | |
| 7222.20.10 | Mục 23 PLTK Thép tròn không gỉ, dạng thanh và que khác, có mặt cắt ngang hình tròn - Steel Round Bar SUS403 40*5600mm. | 09/10/2014 | 12245/TB-TCHQ | |
| 7222.20.10 | Mục 1 PLTK Thép không gỉ dạng thanh - Stainless Steel Bright Round Bars AISI 304, kích thước 5 - 8 - 10 - 16 - 25 - 35 - 40 - 55 - 101,6mm. | 21/04/2014 | 4338/TB-TCHQ | |
| 7222.20.10 | Thép thanh tròn không gỉ, cán nguội loại SUH35 kích thước 5.00mm x 3900mm x 777 thanh. | 30/12/2013 | 8219/TB-TCHQ | |
| 7222.20.10 | Thép thanh tròn không gỉ, cán nguội loại SUH38M kích thước 5.3mm x 3900mm x 598 thanh. | 30/12/2013 | 8221/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7222.20-0000 | Linear Shaft; WCS8-1660MM; 8(diameter) x 495(length)~1660mm | 16/12/2019 | Item Classification 3-9961 | |
| 7222.20-0000 | Bars and rods, not further worked than cold-formed or cold-finished ; STAINLESS STEEL WIRE ; JAPAN | 12/04/2017 | Item Classification 4-1004 | |
| 7222.20-0000 | Heat resisting steel round ba | 1988-04-16 | Emotion22701-800 | |
| 7222.20-0000 | Heat resisting steel round ba | 1988-04-16 | Emotion22701-799 | |
| 7222.20-0000 | Head wire | 1989-09-04 | Emotion22701-2769 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.