| 7208.10.00 | - Dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổi | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đã ngâm tẩy gỉ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7208.25.00CN | - - Chiều dày từ 4,75 mm trở lên | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.26.00CN | - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.27 | - - Chiều dày dưới 3mm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Chiều dày dưới 2mm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7208.27.11CN | - - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.27.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7208.27.91CN | - - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.27.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7208.36.00CN | - - Chiều dày trên 10 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.37.00CN | - - Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.38.00CN | - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.39 | - - Chiều dày dưới 3mm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7208.39.10CN | - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.39.20CN | - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày trên 0,17 mm nhưng không quá 1,5 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.39.30 | - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng và chiều dày không quá 1,5 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.39.40CN | - - - Chiều dày trên 2 mm, độ bền kéo tối đa 550 Mpa và chiều rộng không quá 1.250 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.40.00CN | - Không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổi trên bề mặt | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác, không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7208.51.00AD | - - Chiều dày trên 10 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.52.00CN | - - Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.53.00CN | - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.54 | - - Chiều dày dưới 3mm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7208.54.10CN | - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.54.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7208.90.10CN | - - Dạng lượn sóng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.90.20CN | - - Loại khác, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7208.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |