Mã HS: 72.19
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7219
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7219.11.00CN | - - Chiều dày trên 10 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7219.12.00CN | - - Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7219.13.00CN | - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7219.14.00CN | - - Chiều dày dưới 3 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7219.21.00CN | - - Chiều dày trên 10 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7219.22.00CN | - - Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7219.23.00CN | - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7219.24.00CN | - - Chiều dày dưới 3 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7219.31.00CN | - - Chiều dày từ 4,75 mm trở lên | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7219.32.00ADCN | - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7219.33.00ADCN | - - Chiều dày trên 1 mm đến dưới 3 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7219.34.00ADCN | - - Chiều dày từ 0,5 mm đến 1 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7219.35.00ADCN | - - Chiều dày dưới 0,5 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7219.90.00ADCN | - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (25)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7219.21.00 | Thép Royalloy 80 x 1000 x 4787.9 mm | 07/08/2023 | 4111/TB-TCHQ | |
| 7219.35.00 | Thép cuộn không gỉ cán phẳng, cán nguội, không sơn phủ mạ tráng kẽm, chưa được ủ hay xử lý nhiệt, Tiêu chuẩn: ASTM A240/A240M-430,Dày:0.38MM;Độ rộng không đồng nhất từ:750 đến 1250MMx Cuộn,Loại:430. Mới 100% | 26/12/2022 | 818/TB-KĐ3 | |
| 7219.12.00 | Mục 1: Thép không gỉ dạng cuộn (cán nóng) - loại 430 - hàng loại 2, quy cách không đồng đều, size (2.96)mm x (1219-1250)mm x C | 11/07/2022 | 467/TB-KĐ3 | |
| 7219.35.00 | Mục 1: Thép không gỉ dạng tấm cán nguội Nippon Gokin NanoLaser; tiêu chuẩn: JIS G4313 kích thước: 0.060 x 610 x 610mm, thành phần C: 0.08%, Cr: 18-20%, dùng để sản xuất khuôn in trong nhà máy | 27/04/2020 | 2668/TB-TCHQ | |
| 7219.90.00 | Thép không gỉ, dạng miếng tròn, cán nguội, mác thép 201, theo tiêu chuẩn Q/MCS 1-2014, kích thước: 0,38mm x 318mm/2B, (C-0.0819; Cr=13.1275), Hàng mới 100% (Mục 2) | 26/03/2020 | 1980/TB-TCHQ | |
| 7219.90.00 | Thép không gỉ, dạng miếng tròn, cán nguội, mác thép 201, theo tiêu chuẩn Q/TTGD003-2018 (Mục 1) | 24/03/2020 | 1930/TB-TCHQ | |
| 7219.90.00 | Thép không gỉ, dạng miệng tròn, cán nguội, mác thép 201, theo tiêu chuẩn Q/MCS 1-2014 (Mục 3) | 24/03/2020 | 1927/TB-TCHQ | |
| 7219.24.00 | Thép không gỉ, cán nóng dạng tấm, mác thép 201#/No.1, quy cách: (2.94-2.98)*1240*2440mm*Sheet, dùng trong sản xuất, hàng mới 100% (mục 02 PLTK). | 21/02/2020 | 1029/TB-TCHQ | |
| 7219.24.00 | Thép không gỉ, cán nóng dạng tấm, mác thép 201#/No.1, quy cách: 2.95*1245*2440MM, dùng trong sản xuất, hàng mới 100% (mục 04 PLTK). | 21/02/2020 | 1026/TB-TCHQ | |
| 7219.90.00 | Thép hợp kim 3 lớp dạng tấm tròn, cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội (ép nguội), đường kính 340m, độ dày 2,5mm. Mác thép 439,304. Tiêu chuẩn Mỹ ASTM A240M. Hàng mới 100%. (Mục 3 Phụ lục Tờ khai) | 18/06/2018 | 3424/TB-TCHQ | |
| 7219.32.00 | Thép không gỉ cán phẳng, cán nguội dạng cuộn 304 2B (ASTM A240/A240M), size: 4mmx1500mmx cuộn (Mục 1 tờ khai) | 10/08/2016 | 7677/TB-TCHQ | |
| 7219.32.00 | Thép không gỉ dạng cuộn cán phẳng bằng phương pháp cán nguội- Cold rolled stainless steel sheet in coil, JIS-G4305-2005/SUS430 2B, 4.00mm x 1500mm x C (Mục 1 TK). | 18/01/2016 | 481/TB-TCHQ | |
| 7219.34.00 | Thép không gỉ dạng tấm, không gia công quá mức cán nguội (cold rolled stainless steel sheet 304), kích thước 0,5-1.0mm x 1000-1219mm x 2000-2438mm (Mục 2 tk hải quan). | 14/10/2015 | 9573/TB-TCHQ | |
| 7219.33.00 | Thép không gỉ dạng tấm, không gia công quá mức cán nguội (Cold rolled stainless steel sheet 304), kích thước 1.2-2.6mm x 1000-1219mm x 2000-2438mm (Mục 3 tk hải quan); | 14/10/2015 | 9574/TB-TCHQ | |
| 7219.23.00 | Thép không gỉ dạng tấm, cán phẳng bằng phương pháp cán nóng (Hot Rolled Stanless Steel Plate) JIS-G4304-2005/SUS316L NO.1 (4.5 x 1500 x 3000mm). (Mục 1 tờ khai hải quan). | 14/10/2015 | 9556/TB-TCHQ | |
| 7219.90.00 | Mục 1 TK: Thép không gỉ dạng hình, quy cách từ 580mm-1110mm (thuộc đối tượng không kiểm tra chất lượng thép NK theo CV: 5662/BCT-KHCN ngày 24/6/2014). | 10/09/2015 | 8269/TB-TCHQ | |
| 7219.21.00 | (Mục 1 PLTK): Thép không hợp kim, được cán phẳng, đã tráng, phủ, mạ (Stainless Steel Clad Plate) (hàng mới 100%). | 18/05/2015 | 4520/TB-TCHQ | |
| 7219.23.00 | Tấm thép không gỉ (1500mm*4710mm) (không gia công quá mức cán nóng, mới 100%) tiêu chuẩn: ASTM A240/A240M-05, 304 (Hàng thuộc đối tượng không chịu thuế chống bán phá giá theo QĐ 7896/QĐ-BTC ngày 05/9/2014. | 08/05/2015 | 4216/TB-TCHQ | |
| 7219.32.00 | Thép tấm không gỉ được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa sơn phủ, mạ hoặc tráng. Kích thước: Dài 9000mm+- 2%; dầy 3mm+-2%. Mới 100%. | 04/05/2015 | 3933/TB-TCHQ | |
| 7219.23.00 | (Mục 19 PLTK): Tấm Inox- Stainless Steel Plate 5800x1220x3.5 (310S) STD: GB/T4238-2007 (hàng mới 100%). | 08/04/2015 | 3143/TB-TCHQ | |
| 7219.34.00 | (Mục 1 TK): Thép cuộn cán nguội không gỉ - Cold Rolled Stainless Steel (Full Hard) Sheet In Coil 1.0mm x 1219mm x cuộn. | 03/11/2014 | 13314/TB-TCHQ | |
| 7219.33.00 | - Mục 2 TK: Thép cuộn cán nguội không gỉ - Cold Rolled Stainless Steel (Full Hard) Sheet In Coil 1.2mmx1219mmxcuộn: · - Mục 3 TK: Thép cuộn cán nguội không gỉ - Cold Rolled Stainless Steel (Full Hard) Sheet In Coil 1.7mmx1219mmxcuộn. · - Mục 4 TK: Thép cuộn cán nguội không gỉ - Cold Rolled Stainless Steel (Full Hard) Sheet In Coil 2.0mmx1219mmxcuộn. · - Mục 5 TK: Thép cuộn cán nguội không gỉ - Cold Rolled Stainless Steel (Full Hard) Sheet In Coil 1.8mmx1219mmxcuộn. | 03/11/2014 | 13315/TB-TCHQ | |
| 7219.32.00 | Thép cuộn không gỉ cán nguội 3.5mm x 1219mm x Coil (3 cuộn). | 19/09/2014 | 11495/TB-TCHQ | |
| 7219.35.00 | (Mục 1TK): Thép không gỉ, cán phẳng dạng cuộn, cán nguội, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn. Kt: (0.45 x 620)mm. Hàng mới 100%. | 16/09/2014 | 11268/TB-TCHQ | |
| 7219.90.00 | Thép không gỉ dạng tấm gia công quá mức cán nguội (304/HL), kích thước 1.2mm x 1219mm x 2438mm, mới 100%. Mục 2 phụ lục tờ khai. | 21/04/2014 | 4322/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (11)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7219.90-1090 | Flat-rolled products of stainless steel; CIRCLE PRODUCT OF STAINLESS STEEL, CLAD WITH ALUMINIUM; CLAD METAL (SAS); 3P 1.05T 345 ETC | 31/07/2024 | Item Classification 4-5047 | |
| 7219.21-1090 | Flat-rolled products of stainless steel, of a width of 600 ㎜ or more; Nickel Alloy Plate; UNS N08810 | 05/01/2023 | Item Classification 4-10043 | |
| 7219.34-1090 | Flat-cold rolled stainless steel sheet; PDE MAIN CASE SHEET(OUT); HSJPDE31110-O-EX; R.KOREA | 09/02/2018 | Item Classification 2-1125 | |
| 7219.90-1090 | Flat-cold rolled stainless steel sheet; TL MAIN CASE SHEET; SJFW35012-4; R.KOREA | 09/02/2018 | Item Classification 2-1123 | |
| 7219.34-1090 | Flat-cold rolled stainless steel sheet; PDE MAIN CASE SHEET(IN); HSJAS31110-I-EX; R.KOREA | 09/02/2018 | Item Classification 2-1121 | |
| 7219.34-9000 | SHELL; NISSAN LOG; R.KOREA | 26/08/2016 | Item Classification 1-3089 | |
| 7219.34-1090 | Flat-rolled products of stainless steel, of a width of 600㎜ or more; STAINLESS STEEL PLATE | 18/11/2014 | Item Classification 2-7761 | |
| 7219.33-9000 | Flat-rolled products of stainless steel, cold-rolled; SUS409L 1.2T*1250*C | 10/11/2012 | Item Classification 2-8457 | |
| 7219.90-1090 | Stainless steel sheet; Scrap Chutes; LSRS-2000 | 16/07/2012 | Item Classification 2-5203 | |
| 7219.90-0000 | Flat-rolled stainless steel | 27/05/2005 | Review Policy and-100020 | |
| 7219.90-0000 | Flat-Cold rolled stainless steel;T 0.75mmW 600mm or more;For conveyor belt;;AUSTRIA | 23/04/2002 | Analyst 47260-225 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.