Mã HS: 7019.90.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7019
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Cúi sợi (sliver), sợi thô, sợi xe (yarn) và sợi bện đã cắt đoạn và chiếu (mat) làm từ chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7019.11.00 | - - Sợi bện đã cắt đoạn, chiều dài không quá 50 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 7019.12.00 | - - Sợi thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 7019.13.00 | - - Cúi sợi (sliver), sợi xe (yarn) khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 7019.14.00 | - - Chiếu (mat) được liên kết bằng cơ học | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7019.15.00 | - - Chiếu (mat) được liên kết hóa học | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7019.19.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Vải được liên kết bằng cơ học: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7019.61.00 | - - Vải dệt thoi khổ đóng từ sợi thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 7019.62.00 | - - Vải dệt khổ đóng khác từ sợi thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 7019.63.00 | - - Vải dệt thoi khổ đóng, dệt vân điểm, từ sợi xe, không tráng hoặc ép lớp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 7019.64.00 | - - Vải dệt thoi khổ đóng, dệt vân điểm, tù sợi xe, được tráng hoặc ép lớp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 7019.65.00 | - - Vải dệt thoi khổ mở có chiều rộng không quá 30 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 7019.66.00 | - - Vải dệt thoi khổ mở có chiều rộng trên 30 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 7019.69.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| - Vải dệt được liên kết hóa học: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7019.71.00 | - - Voan (tấm mỏng) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 7019.72.00 | - - Vải dệt khổ đóng khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 7019.73.00 | - - Vải dệt khổ mở khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 7019.80 | - Len thủy tinh và các sản phẩm từ len thủy tinh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7019.80.10 | - - Len thủy tinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7019.80.20 | - - Các sản phẩm từ len thủy tinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7019.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7019.90.20 | - - Rèm (blinds)(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7019.90.30 | - - Xơ thủy tinh, trừ len thủy tinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7019.90.40 | - - Vật liệu bọc ngoài đường ống bằng sợi thủy tinh đã được thấm tẩm nhựa đường hoặc nhựa than đá(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7019.90.50 | - - Vải dệt thoi từ sợi thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7019.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (13)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7019.90.90 | Mục 1 tờ khai hải quan: Sợi thủy tinh, dùng để làm tăng độ cứng của đế giày, GLASS FIBER ROD (2.0 * 14-15-16-18-20-25)mm, hàng mới 100%. | 02/01/2019 | 19/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Mục 1 tờ khai hải quan: Sợi thủy tinh chịu nhiệt (phi 25, dài 2000m) để làm kín buồng đốt của hệ thống xử lý nhiệt và ngâm tẩm vải mành - TAD POLE TAPE - Hàng mới 100%. | 26/09/2018 | 5608/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Hỗn hợp sợi thủy tinh có gia cường nhựa màu xám RAL7035, đóng gói 50kg/hộp carton, dùng để sản xuất hộp công tơ điện, Mã Hy3132. Hàng mới 100%. | 06/03/2015 | 1847/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Hỗn hợp sợi thủy tinh với nhựa epoxy, bột vôi dạng cuộn SMCM, code ral 7035, dùng để sản xuất sản phẩm cách điện, mới 100%. | 06/03/2015 | 1849/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Tấm cách điện dệt bằng sợi thủy tinh được kết dính bằng nhựa polyester: SMC Color RAL7035, khổ 850mm, dày 3mm, dạng cuộn. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100%. | 06/03/2015 | 1845/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Hỗn hợp sợi thủy tinh có gia cường nhựa (S30M) màu ghi sáng RAL 7035. Dạng tấm cuộn (50kg/cuộn) (gồm các sợi thủy tinh ngắn nhúng trong nhựa), dày 2,5mm. Dài 14,4m. | 06/03/2015 | 1846/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Nguyên liệu sản xuất hộp bảo vệ công tơ điện (tấm sợi thủy tinh được kết dính bằng nhựa polyester), SMC 7035, hàng mới 100%. | 06/03/2015 | 1848/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Hỗn hợp sợi thủy tinh có gia cường nhựa màu xám RAL 7035, CD 2,5-3mm, CR950mm, đóng gói 50kg/thùng, dùng để sản xuất hộp công tơ điện. | 06/03/2015 | 1850/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Hỗn hợp sợi thủy tinh với nhựa epoxy, bột vôi dạng cuộn S30F dùng để sản xuất sản phẩm cách điện. | 06/03/2015 | 1851/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Tấm hỗn hợp bao gồm sợi thủy tinh cắt ngắn, nhựa polyeste và cất độn rộng 1m, dài 90m, dày 3mm. | 05/03/2015 | 1788/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Nguyên liệu sản xuất hộp bảo vệ công tơ điện (tấm sợi thủy tinh được kết dính băng nhựa polyester) khổ 850mm, dày 3mm dạng cuộn. | 05/03/2015 | 1792/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Đệm cách nhiệt bằng sợi thủy tinh dạng dây/ Ceramic Braid f15x2500L. | 28/01/2015 | 774/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Mục 8: Lưới thủy tinh dệt bằng sợi thủy tinh đã cắt dạng hạt hình tròn màu vàng. Đường kính ngoài 301mm, đường kính trong 26mm, được làm cốt cho các viên đá mài. | 01/12/2014 | 14391/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (26)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7019.90-0000 | Other articles of glass fiber woven fabrics, filled with glass fibers; Jacket; Jacket; VN; | 30/09/2024 | Item Classification 4-6621 | |
| 7019.90-9000 | SILICON GLASS TUBE ; SK3 EV | 20/10/2020 | Item Classification 1-4402 | |
| 7019.90-9000 | Other glass wool articles; VACUUM INSULATION PANEL | 31/01/2019 | Item Classification 4-7011 | |
| 7019.90-9000 | Article of glass fibers; WATERBLOCKING 785W; R.KOREA | 27/07/2018 | Item Classification 4-3467 | |
| 7019.90-9000 | Other articles of glass fibers : SEAL SUB ASSY(0K87A11460) | 27/04/2018 | Item Classification 1-1311 | |
| 7019.90-9000 | Other glass wool articles ; FLEXIBLE DUCT HOSE ; ISOPIA-2P ; R.KOREA | 04/04/2018 | Item Classification 4-1647 | |
| 7019.90-9000 | Other articles of glass fibers; Jet Fire Darmatt Flexible Passive Fire Protection; R.KOREA | 21/12/2016 | Item Classification 2-19136 | |
| 7019.90-9000 | Glass fiber articles; Glass Tube; R.KOREA | 09/06/2016 | Item Classification 2-6134 | |
| 7019.90-9000 | Glass fiber articles; Cover; R.KOREA | 29/04/2016 | Item Classification 2-4314 | |
| 7019.90-9000 | Glass fiber articles; VACUUM INSULATION PANEL; PR.CHNA | 31/03/2016 | Item Classification 2-3131 | |
| 7019.90-9000 | Glass fiber woven fabrics, coated with plastic; 8143AS; R.KOREA | 17/08/2015 | Item Classification 2-6454 | |
| 7019.90-9000 | Glass fiber articles; GRT; R.KOREA | 29/12/2014 | Item Classification 2-8742 | |
| 7019.90-9000 | Screen Fire-proof shutter system; SI-XX | 04/10/2013 | Item Classification 2-7490 | |
| 7019.90-9000 | Glass fiber articles; rigid boards; 600*1200; R.KOREA | 05/03/2013 | Item Classification 2-1360 | |
| No. 7019.90-9000 | Glass fiber article; Muffler Insulator; A Type (Winding Type); R.KOREA | 03/05/2011 | Item Classification 2-1066 | |
| No. 7019.90-9000 | Glass fibers article; Muffler Insulator; Hot forming type; R.KOREA | 27/04/2011 | Item Classification 2-988 | |
| 7019.90-9000 | EPOXY PIPE ;;; Made in Korea | 12/01/2006 | Product Classification Section-106333 | |
| HSK 7019.90-9000 | Glass fiber article ; Fiber glass formed;;;R.KOREA | 25/11/2005 | Product Classification Section-106058 | |
| HSK7019.90-9000 | Glass fiber articles;FRP CSM | 24/05/2005 | Product Classification Section-104238 | |
| 7019.90-9000 | Glass fiber tent pole | 08/04/2005 | Product Classification Section-103751 | |
| HSK 7019.90-9000 | Glass fiber tape; SGT-720P | 17/06/2004 | Product Classification Section-100566 | |
| 7019.90-9000 | Glassfiber fabric disc | 13/10/2001 | Analysis 47260-802 | |
| 7019.90-9000 | Tublar braid, Silicone varnished ESG - 1 | 29/05/1992 | Emotion 47281-1204 | |
| 7019.90-9000 | Thermo Jacket | 29/05/1992 | Emotion22701-1203 | |
| 7019.90-1000 | MONOGLASS Spray-on | 1989-05-08 | Emotion22701-1341 | |
| 7019.90-9000 | Glass fiber Tube | 1988-02-08 | Emotion22701-256 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất4.5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất3 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0/0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất5.7/2.1 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0/0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0/0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN3%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.