Mã HS: 6006.32
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6006
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6006.10.00CN | - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6006.21.00CN | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.22.00CN | - - Đã nhuộm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.23.00CN | - - Từ các sợi có các màu khác nhau | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.24.00CN | - - Đã in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - Từ xơ sợi tổng hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6006.31 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.31.10CN | - - - Tấm lưới từ sợi ni lông dùng làm vật liệu bồi cho các tấm ghép khảm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.31.20CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.31.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.32 | - - Đã nhuộm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.32.10CN | - - - Tấm lưới từ sợi ni lông dùng làm vật liệu bồi cho các tấm ghép khảm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.32.20CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.32.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.33 | - - Từ các sợi có các màu khác nhau: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.33.10CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.33.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.34 | - - Đã in: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.34.10CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.34.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - Từ xơ tái tạo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6006.41 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.41.10CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.41.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.42 | - - Đã nhuộm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.42.10CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.42.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.43 | - - Từ các sợi có các màu khác nhau: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.43.10CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.43.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.44 | - - Đã in: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.44.10CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.44.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6006.32.90 | Vải nỉ dạ màu be định lượng 253g/m2 dùng để sản xuất áo ghế xe du lịch | 31/05/2024 | 76/TB-KĐ4 | |
| 6006.32.90 | Vải Softshell chống thấm, 95% polyester, 5% spandex, màu đen, khổ 148cm, 340gsm. Vải dùng trong may mặc (từ xơ nhân tạo) tạo từ vải dệt kim có tạo vòng lông ép với vải dệt thoi. Hàng mới 100% (Mục 2 Phụ lục Tờ khai) | 13/07/2018 | 4141/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (37)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; VẢI; MMNCLP720 | 01/12/2022 | Phân loại mặt hàng 4-8848 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; 96% POLYESTER 4% SPAN; ĐAN MỘT CHIỀU PD | 06/07/2022 | Phân loại mặt hàng 4-4738 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim từ sợi tổng hợp; S.KNIT; GL3; 65 inch, 50m (cuộn) | 25/06/2021 | Phân loại mặt hàng 4-5147 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ BKT2090 RAFAEL TEX | 29/07/2020 | Phân loại mặt hàng 4-5217 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ BKT1805 GIGA LOW PILE | 29/07/2020 | Phân loại mặt hàng 4-5216 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ DJT2250 AERO STORE TEX | 29/07/2020 | Phân loại mặt hàng 4-5215 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJT19-111 | 11/03/2020 | Phân loại mặt hàng 4-1210 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ YK18 0149 EPM MERRY MESH | 11/03/2020 | Phân loại mặt hàng 4-1211 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ LINNING 6 | 11/03/2020 | Phân loại mặt hàng 4-1209 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; YH10-141; THẠCH ANH THỂ THAO | 28/11/2019 | Phân loại mặt hàng 4-12771 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; DIANA MESH | 28/11/2019 | Phân loại mặt hàng 4-12783 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; MG4028 ZENOLON P | 28/11/2019 | Phân loại mặt hàng 4-12785 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJT 18-298 | 05/04/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8166 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ YY14445 EPM SPRING TEX P; R.KOREA | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5786 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ YY 14046 GĂNG TAY ĐÀN HỒI TEX; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5788 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ BKT2258 MAGO TEX; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5775 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ SH1464 BALL MESH; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5798 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ MARK TEX; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5777 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ SWD 0624 POLY TEX; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5781 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ NAMELEX PIQUE; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5778 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ LINNING 38; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5774 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ BKT 2506 SMOTHLON; HÀN QUỐC | 24/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3969 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ LINING 79; HÀN QUỐC | 16/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3815 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ EMP 12-27; R.HÀN QUỐC | 16/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3816 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi tổng hợp, nhuộm; NK22664; Hàn Quốc | 21/11/2017 | Phân loại mặt hàng 4-7669 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; Vải rèm cuốn; Mô hình xe PD; R.HÀN QUỐC | 11/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16555 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim polyester, nhuộm; VẢI DỆT KIM TRÒN (NHUỘM 100% POLYESTER); HÀN QUỐC | 29/08/2016 | Phân loại mặt hàng 2-11880 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; SCRUMLEX(58/60“); R.KOREA | 20/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-9045 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; SR MESH (58/60"); R.HÀN QUỐC | 20/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-9041 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; LƯỚI PIQUE (58/60“); HÀN QUỐC | 20/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-9046 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; PK MESH (58/60"); R.HÀN QUỐC | 20/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-9044 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; NEW009 MESH(58/60"); R.HÀN QUỐC | 15/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-8632 | |
| 6006.32-0000 | ESPA-C-701D ; ESPA-C-701D ; 54/56 inch, 430gr/yd | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 1-1153 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim polyester, nhuộm; DỆT KIM TRÒN (NHUỘM) | 07/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1731 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim polyester, nhuộm; R.KOREA | 16/12/2013 | Phân loại mặt hàng 2-9413 | |
| Số 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác; VẢI TÚI LƯỚI PE ĐỂ ĐÓNG GÓI HÀNG HÓA | 28/03/2012 | Phân loại mặt hàng 2-2131 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim | 07/07/2003 | Phân tích 47260-0779 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.