Mã HS: 60.06
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6006
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6006.10.00CN | - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6006.21.00CN | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.22.00CN | - - Đã nhuộm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.23.00CN | - - Từ các sợi có các màu khác nhau | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.24.00CN | - - Đã in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - Từ xơ sợi tổng hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6006.31 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.31.10CN | - - - Tấm lưới từ sợi ni lông dùng làm vật liệu bồi cho các tấm ghép khảm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.31.20CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.31.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.32 | - - Đã nhuộm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.32.10CN | - - - Tấm lưới từ sợi ni lông dùng làm vật liệu bồi cho các tấm ghép khảm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.32.20CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.32.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.33 | - - Từ các sợi có các màu khác nhau: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.33.10CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.33.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.34 | - - Đã in: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.34.10CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.34.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - Từ xơ tái tạo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6006.41 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.41.10CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.41.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.42 | - - Đã nhuộm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.42.10CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.42.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.43 | - - Từ các sợi có các màu khác nhau: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.43.10CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.43.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.44 | - - Đã in: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6006.44.10CN | - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.44.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6006.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 |
Hải quan Việt Nam (10)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6006.32.90 | Vải nỉ dạ màu be định lượng 253g/m2 dùng để sản xuất áo ghế xe du lịch | 31/05/2024 | 76/TB-KĐ4 | |
| 6006.21.00 | Khăn lau được làm từ vải dệt kim sợi tổng hợp polyeste, chưa thấm tẩm, chưa tráng phủ, định lượng 160g/m2, kt (60-100x40-100x0.05) cm + - 5%, được cắt bằng dao nhiệt chống số thành dạng mảnh. Mới 100% (Mục 13 Phụ lục tờ khai) | 16/11/2018 | 6740/TB-TCHQ | |
| 6006.32.90 | Vải Softshell chống thấm, 95% polyester, 5% spandex, màu đen, khổ 148cm, 340gsm. Vải dùng trong may mặc (từ xơ nhân tạo) tạo từ vải dệt kim có tạo vòng lông ép với vải dệt thoi. Hàng mới 100% (Mục 2 Phụ lục Tờ khai) | 13/07/2018 | 4141/TB-TCHQ | |
| 6006.34.90 | Tên thương mại: Weft knitted fabrics, polyester components 95,2%; 4,8% polyurethane, printed single sided, not coated or impregnated, weight 170 g/m2, rolls, larger than 0,91m. new 100%. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vải dệt kim sợi ngang, thành phần 95,2% polyester và 4,8% polyurethane, đã in, bề mặt chưa tráng phủ hay ngâm tẩm, trọng lượng 170 g/m2, dạng cuộn, khổ > 0,91m, hàng mới 100%. | 30/01/2018 | 598/TB-TCHQ | |
| 6006.24.00 | Vải thun (theo kết quả chứng thư giám định tình trạng số 15G10ND00496-301 ngày 18/9/2015) hàng chưa qua sử dụng. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 06/01/2016 | 87/TB-TCHQ | |
| 6006.34.90 | Mục 1 PLTK: Vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp khổ 58/60. Vải thun hàng tồn kho (Vải mixed polyester), hàng mới 100%. | 10/09/2015 | 8236/TB-TCHQ | |
| 6006.44.90 | Vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp, đã in hoa văn, có khả năng đàn hồi, định lượng 250g/m2. Dạng cuộn khổ rộng 1,70m. Do Trung Quốc sản xuất. | 01/06/2015 | 4940/TB-TCHQ | |
| 6006.33.90 | Mục 5 PLTK: Vải dệt kim dùng bọc nệm: POMOS400N 008-07, khổ 220 cm, định lượng 400 gr/m2 100 % polyester. · Mục 6 PLTK: Vải dệt kim dùng bọc nệm: PES180C220 054-00, khổ 220 cm, định lượng 180 gr/m2 100 % polyester. | 12/05/2015 | 4277/TB-TCHQ | |
| 6006.22.00 | Mục 4: Vải dệt kim có tỷ trọng sợi đàn hồi từ 5% đến 8%, khổ vải (1-2)m+/-0,1m, trọng lượng (300-400) gr/m2, hàng mới 100% do TQSX. | 09/03/2015 | 1881/TB-TCHQ | |
| 6006.21.00 | Mục 9: Vải thun dệt thoi bề mặt không tráng phủ, thành phần chủ yếu là polyester đã nhuộm màu, định lượng từ 150g/m2 đến 320g/m2, khổ từ 1,5 đến l,7m, mới 100%. | 03/03/2015 | 1705/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (57)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6006.31-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, đã tẩy trắng; Vải dệt kim lông dài | 22/12/2023 | Phân loại mặt hàng 4-17606 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; VẢI; MMNCLP720 | 01/12/2022 | Phân loại mặt hàng 4-8848 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; 96% POLYESTER 4% SPAN; ĐAN MỘT CHIỀU PD | 06/07/2022 | Phân loại mặt hàng 4-4738 | |
| 6006.33-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, sợi có màu sắc khác nhau; 50% LEN 50% POLY VẢI 150CM | 03/01/2022 | Phân loại mặt hàng 4-24 | |
| 6006.33-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ vải tổng hợp, sợi có màu sắc khác nhau; VẢI; 21% len, 28% poly, 51% acrylic | 02/12/2021 | Phân loại mặt hàng 4-9465 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim từ sợi tổng hợp; S.KNIT; GL3; 65 inch, 50m (cuộn) | 25/06/2021 | Phân loại mặt hàng 4-5147 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ BKT2090 RAFAEL TEX | 29/07/2020 | Phân loại mặt hàng 4-5217 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ BKT1805 GIGA LOW PILE | 29/07/2020 | Phân loại mặt hàng 4-5216 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ DJT2250 AERO STORE TEX | 29/07/2020 | Phân loại mặt hàng 4-5215 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJT19-111 | 11/03/2020 | Phân loại mặt hàng 4-1210 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ YK18 0149 EPM MERRY MESH | 11/03/2020 | Phân loại mặt hàng 4-1211 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ LINNING 6 | 11/03/2020 | Phân loại mặt hàng 4-1209 | |
| 6006.31-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, đã tẩy trắng; Vải sợi nhỏ màu trắng | 31/01/2020 | Phân loại mặt hàng 4-476 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; YH10-141; THẠCH ANH THỂ THAO | 28/11/2019 | Phân loại mặt hàng 4-12771 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; DIANA MESH | 28/11/2019 | Phân loại mặt hàng 4-12783 | |
| 6006.33-0000 | Vải dệt kim ngang làm từ sợi tổng hợp, sợi có nhiều màu sắc khác nhau; S FACT MESH | 28/11/2019 | Phân loại mặt hàng 4-12784 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; MG4028 ZENOLON P | 28/11/2019 | Phân loại mặt hàng 4-12785 | |
| 6006.33-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, sợi có màu sắc khác nhau; WJ 19-238 POTER MESH | 05/04/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8165 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJT 18-298 | 05/04/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8166 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ YY14445 EPM SPRING TEX P; R.KOREA | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5786 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ YY 14046 GĂNG TAY ĐÀN HỒI TEX; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5788 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ BKT2258 MAGO TEX; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5775 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ SH1464 BALL MESH; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5798 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ MARK TEX; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5777 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ SWD 0624 POLY TEX; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5781 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ NAMELEX PIQUE; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5778 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ LINNING 38; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5774 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ BKT 2506 SMOTHLON; HÀN QUỐC | 24/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3969 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ LINING 79; HÀN QUỐC | 16/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3815 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi ngang làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ EMP 12-27; R.HÀN QUỐC | 16/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3816 | |
| 6006.31-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, đã tẩy trắng; TK1200-10 (Trắng); PR.CHNA | 27/02/2018 | Phân loại mặt hàng 4-1093 | |
| 6006.33-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, sợi có màu sắc khác nhau; 8345 VẢI DỆT KIM HAI TÔNG MÀU TRĂNG NHUỘM TRƠN; HÀN QUỐC | 29/11/2017 | Phân loại mặt hàng 4-7819 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim sợi tổng hợp, nhuộm; NK22664; Hàn Quốc | 21/11/2017 | Phân loại mặt hàng 4-7669 | |
| 6006.33-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, sợi có màu sắc khác nhau; PR.CHNA | 20/07/2017 | Phân loại mặt hàng 4-5162 | |
| 6006.31-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, đã tẩy trắng; MULTI SUN | 23/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3881 | |
| 6006.31-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, đã tẩy trắng; MERIAS | 23/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3883 | |
| 6006.34-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, in; VẢI DỆT KIM (RENOVA MIR SPAN PRINT); HÀN QUỐC | 17/03/2017 | Phân loại mặt hàng 4-422 | |
| 6006.33-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, sợi có màu sắc khác nhau; VẢI DỆT KIM (RENOVA MIR SPAN SOLID); HÀN QUỐC | 17/03/2017 | Phân loại mặt hàng 4-423 | |
| 6006.23-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ cotton, sợi có màu sắc khác nhau; VẢI DỆT KIM (NEP SINGLE JESREY SOLID); HÀN QUỐC | 17/03/2017 | Phân loại mặt hàng 4-420 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; Vải rèm cuốn; Mô hình xe PD; R.HÀN QUỐC | 11/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16555 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim polyester, nhuộm; VẢI DỆT KIM TRÒN (NHUỘM 100% POLYESTER); HÀN QUỐC | 29/08/2016 | Phân loại mặt hàng 2-11880 | |
| 6006.34-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, in; VẢI DỆT KIM TRÒN (IN 100% POLYESTER); HÀN QUỐC | 29/08/2016 | Phân loại mặt hàng 2-11879 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; SCRUMLEX(58/60“); R.KOREA | 20/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-9045 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; SR MESH (58/60"); R.HÀN QUỐC | 20/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-9041 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; LƯỚI PIQUE (58/60“); HÀN QUỐC | 20/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-9046 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; PK MESH (58/60"); R.HÀN QUỐC | 20/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-9044 | |
| 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; NEW009 MESH(58/60"); R.HÀN QUỐC | 15/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-8632 | |
| 6006.33-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi tổng hợp; Vải dệt kim, FOIL; HÀN QUỐC | 13/05/2016 | Phân loại mặt hàng 2-4883 | |
| 6006.32-0000 | ESPA-C-701D ; ESPA-C-701D ; 54/56 inch, 430gr/yd | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 1-1153 | |
| 6006.34-0000 | Vải dệt kim polyester, in; dệt kim tròn (in) | 07/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1732 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim polyester, nhuộm; DỆT KIM TRÒN (NHUỘM) | 07/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1731 | |
| 6006.42-0000 | Các loại vải dệt kim khác làm từ sợi nhân tạo, nhuộm; AM-1050010, LUSI; R.HÀN QUỐC | 17/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-433 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim polyester, nhuộm; R.KOREA | 16/12/2013 | Phân loại mặt hàng 2-9413 | |
| Số 6006.32-0000 | Các loại vải dệt kim khác; VẢI TÚI LƯỚI PE ĐỂ ĐÓNG GÓI HÀNG HÓA | 28/03/2012 | Phân loại mặt hàng 2-2131 | |
| 6006.22-0000 | ㅇTên sản phẩm: Vải dệt kim · ㅇTên sản phẩm do người nộp đơn trình bày: Vải dệt kim CVC Loop Back Terry | 12/08/2004 | Mục Phân loại sản phẩm-101252 | |
| 6006.22-0000 | ㅇTên sản phẩm: Vải dệt kim · ㅇTên sản phẩm do người nộp đơn đề xuất: Vải dệt kim 100% Cotton | 12/08/2004 | Mục Phân loại sản phẩm-101253 | |
| 6006.32-0000 | Vải dệt kim | 07/07/2003 | Phân tích 47260-0779 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.