Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 6005.90

- Loại khác:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 6005

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Từ bông:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6005.21.00CN- - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắngThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.22.00CN- - Đã nhuộmThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.23.00CN- - Từ các sợi có các màu khác nhauThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.24.00CN- - Đã inThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
- Từ xơ tổng hợp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6005.35.00CN- - Các loại vải được chi tiết trong Chú giải phân nhóm 1 Chương nàyThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.36- - Loại khác, chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6005.36.10CN- - - Vải dệt kim làm từ polyeste và polybutylen terephthalat trong đó polyeste chiếm tỷ lệ lớn hơn tính theo khối lượng dùng để làm quần áo bơiThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.36.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.37- - Loại khác, đã nhuộm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6005.37.10CN- - - Vải dệt kim làm từ polyeste và polybutylen terephthalat trong đó polyeste chiếm tỷ lệ lớn hơn tính theo khối lượng dùng để làm quần áo bơiThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.37.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.38- - Loại khác, từ các sợi có màu khác nhau:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6005.38.10CN- - - Vải dệt kim làm từ polyeste và polybutylen terephthalat trong đó polyeste chiếm tỷ lệ lớn hơn tính theo khối lượng dùng để làm quần áo bơiThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.38.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.39- - Loại khác, đã in:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6005.39.10CN- - - Vải dệt kim làm từ polyeste và polybutylen terephthalat trong đó polyeste chiếm tỷ lệ lớn hơn tính theo khối lượng dùng để làm quần áo bơiThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.39.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
- Từ xơ tái tạo:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6005.41.00CN- - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắngThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.42.00CN- - Đã nhuộmThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.43.00CN- - Từ các sợi có các màu khác nhauThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.44.00CN- - Đã inThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.90- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6005.90.10CN- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịnThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2
6005.90.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/m/m2

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 6005.90: Loại khác | UNI Customs Consulting