Mã HS: 6005.37
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6005
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6005.21.00CN | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.22.00CN | - - Đã nhuộm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.23.00CN | - - Từ các sợi có các màu khác nhau | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.24.00CN | - - Đã in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - Từ xơ tổng hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6005.35.00CN | - - Các loại vải được chi tiết trong Chú giải phân nhóm 1 Chương này | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.36 | - - Loại khác, chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6005.36.10CN | - - - Vải dệt kim làm từ polyeste và polybutylen terephthalat trong đó polyeste chiếm tỷ lệ lớn hơn tính theo khối lượng dùng để làm quần áo bơi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.36.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.37 | - - Loại khác, đã nhuộm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6005.37.10CN | - - - Vải dệt kim làm từ polyeste và polybutylen terephthalat trong đó polyeste chiếm tỷ lệ lớn hơn tính theo khối lượng dùng để làm quần áo bơi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.37.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.38 | - - Loại khác, từ các sợi có màu khác nhau: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6005.38.10CN | - - - Vải dệt kim làm từ polyeste và polybutylen terephthalat trong đó polyeste chiếm tỷ lệ lớn hơn tính theo khối lượng dùng để làm quần áo bơi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.38.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.39 | - - Loại khác, đã in: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6005.39.10CN | - - - Vải dệt kim làm từ polyeste và polybutylen terephthalat trong đó polyeste chiếm tỷ lệ lớn hơn tính theo khối lượng dùng để làm quần áo bơi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - Từ xơ tái tạo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6005.41.00CN | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.42.00CN | - - Đã nhuộm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.43.00CN | - - Từ các sợi có các màu khác nhau | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.44.00CN | - - Đã in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6005.90.10CN | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6005.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 |
Hải quan Việt Nam (12)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6005.37.90 | Da nhân tạo PU SYNTHETIC LEATHER, PU 0.8MM SKINSUEDE SKINSUEDE BLACK (Mục 10 Phụ lục tờ khai) | 16/05/2019 | 3001/TB-TCHQ | |
| 6005.37.90 | Vải lưới từ 100% sợi Polyeste - Khổ 44" - dệt kim - 20 sợi - dùng để lót đế giày - MESH CLOTH - P20 Tricot black 44"- mới 100% (44g/m2) (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 13/07/2018 | 4137/TB-TCHQ | |
| 6005.37.90 | Vải lưới từ 100% sợi Polyeste - Khổ 46" - dệt kim - 20 sợi - dùng để lót đế giày - MESH CLOTH - P20 Tricot black 46"- mới 100% (34 g/m2) (10.000 yard, 1 yard= 0.9144m) | 11/06/2018 | 3268/TB-TCHQ | |
| 6005.37.90 | Vải lưới từ 100% sợi Polyeste - Khổ 46" - dệt kim - 28 sợi - dùng để lót đế giày - MESH CLOTH - P28 Tricot black 46"- mới 100% (36.3 g/m2), (15.000 yard . 1 yard =0.9144m) | 11/06/2018 | 3268/TB-TCHQ | |
| 6005.37.90 | Vải lưới từ 100% sợi Polyeste - Khổ 54" - dệt kim- 450g/yard - dùng để lót đế giày - MESH CLOTH - LFD-1539 54" - mới 100% (215g/m2) (127 yard, 1 yard= 0.9144m) | 11/06/2018 | 3268/TB-TCHQ | |
| 6005.37.90 | Vải lưới từ 100% sợi Polyeste - Khổ 54" - dệt kim - 370g/yard - dùng để lót đế giày -MESH CLOTH - EA2334-2 DVTG572 54" - mới 100% ( 2500 yard,1yard = 0.9144m) | 11/06/2018 | 3268/TB-TCHQ | |
| 6005.37.90 | Vải lưới từ 100% sợi Polyeste - Khổ 54" - dệt kim -240g/yard - dùng để lót đế giày - MESH CLOTH - K387-A -54" mới 100%(1852 yard, 1 yard - 0.9144m) | 11/06/2018 | 3268/TB-TCHQ | |
| 6005.37.90 | Vải lưới từ 100% sợi Polyeste - Khổ 54" - dệt kim - 28 sợi - dùng để lót đế giày - MESH CLOTH - MESH CLOTH - LFD-1465 - 54" mới 100%( 13 yard , 1 yard= 0.9144m) | 11/06/2018 | 3268/TB-TCHQ | |
| 6005.37.90 | Vải lưới từ 100% sợi Polyeste - Khổ 54" - dệt kim - 250g/yard - dùng để lót đế giày - MESH CLOTH - MESH CLOTH -LFD-147254" - mới 100% (1296 yard, 1 yard=0.9144m) | 11/06/2018 | 3268/TB-TCHQ | |
| 6005.37.90 | Vải có tạo vòng lông từ sợi xơ nhân tạo 100% poly fabric, khổ rộng 1,5m (để sản xuất giá treo chống xước sản phẩm của xe đẩy dùng trong nhà xưởng) (Mục 1 Phụ lục tờ khai). | 08/06/2018 | 3221/TB-TCHQ | |
| 6005.37.90 | Vải ren dệt kim có tỷ trọng 38% sợi cotton 62% sợi Nylon nhân tạo, mã TOP-N378 nhuộm màu các loại, khổ 56/58 inches, định lượng 132g/m2, hàng mới 100%. (Mục 2 tờ khai) | 30/05/2018 | 3026/TB-TCHQ | |
| 6005.37.90 | Vải bọc lưng ghế dạng lưới, kiểu dệt thoi không dún, chất liệu 100% polyester, khổ vải 1.5m, màu đỏ tươi, nhà sx: DONGGUAN YINGDE TRADING CO., LTD, mới 100% ( mục 09 phụ lục TK đại diện cho các mục 08,09,10,11). | 23/05/2018 | 2849/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (36)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; VẢI DỆT KIM SỢI; LƯỚI MÀU PE MONO+FILM; 240GSM 3.00MX 40M | 11/09/2024 | Phân loại mặt hàng 4-6221 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi tổng hợp, nhuộm; PE MONO+TAPE SHADE NET | 02/07/2024 | Phân loại mặt hàng 4-4147 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi tổng hợp, nhuộm; PE MONO+TAPE SHADE NET | 02/07/2024 | Phân loại mặt hàng 4-4146 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; VẢI DỆT KIM SỢI | 05/06/2024 | Phân loại mặt hàng 4-3371 | |
| 6005.37-0000 | TẤM POLYURETHANES; 34015/SMSQ1-BK(SQ PE) | 18/09/2023 | Phân loại mặt hàng 1-211 | |
| 6005.37-0000 | Các loại vải dệt kim sợi dọc khác, đã nhuộm; LỚP NỀN PE 100G | 17/03/2023 | Phân loại mặt hàng 4-11851 | |
| 6005.37-0000 | VẢI DỆT KIM TSUS1 BK | 24/05/2022 | Phân loại mặt hàng 4-3487 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ MG3034 MONO PARARIP | 29/07/2020 | Phân loại mặt hàng 4-5220 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJT18-162 | 29/07/2020 | Phân loại mặt hàng 4-5222 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ BKT 2542 CLALA SW MESH | 29/07/2020 | Phân loại mặt hàng 4-5224 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJT18-268 TERRY MESH | 29/07/2020 | Phân loại mặt hàng 4-5221 | |
| 6005.37-0000 | Các loại vải dệt kim sợi dọc khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ JED AIR-Q S/W MESH | 09/06/2020 | Phân loại mặt hàng 4-3532 | |
| 6005.37-0000 | Các loại vải dệt kim sợi dọc khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJLACOSTE14-012; LACOSTE | 08/04/2020 | Phân loại mặt hàng 4-1890 | |
| 6005.37-0000 | Các loại vải dệt kim sợi dọc khác làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJT21-086; LACOSTE | 08/04/2020 | Phân loại mặt hàng 4-1891 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJT18-060 HEJI MESH | 03/04/2020 | Phân loại mặt hàng 4-1776 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJLI21-035 | 11/03/2020 | Phân loại mặt hàng 4-1208 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; AIR MOUNTAIN SW MESH; LCS R600 SPORT | 11/10/2019 | Phân loại mặt hàng 4-11855 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc tổng hợp, nhuộm; SHINE Ⅱ; SB-87 | 14/08/2019 | Phân loại mặt hàng 4-10719 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc tổng hợp, nhuộm; SHINE Ⅰ; SA-25 | 14/08/2019 | Phân loại mặt hàng 4-10720 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ LINNING 7; R.HÀN QUỐC | 12/02/2019 | Phân loại mặt hàng 4-7155 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; EURO MESH; R.HÀN QUỐC | 07/12/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5965 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJT18-034 RAJOR MELAN MESH; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5784 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ DJT 4492 VOLGA MESH; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5787 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ JENNY MESH; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5785 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ MG4011 A BISON MESH P ; R.HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5796 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ BKT2717 AVENUS SW MESH; Hàn Quốc | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5780 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ BKT2429 POKE MESH; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5776 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJT13-046 LƯỚI CUỘN; HÀN QUỐC | 30/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5797 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ CP BKT 2414 MINIC S/W; R.HÀN QUỐC | 24/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3971 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJT(SA)2014-05 WALTER SPACER SD V2; R.HÀN QUỐC | 24/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3973 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; WJ BKT 2411 NICON S/W MESH; HÀN QUỐC | 24/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3970 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc làm từ sợi tổng hợp, nhuộm; JA36-139 BASHUNG MESH; HÀN QUỐC | 16/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3820 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc từ sợi tổng hợp, nhuộm; 2401-0014; R.KOREA | 07/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3666 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim sợi dọc, nhuộm; ; VẢI DỆT KIM; HÀN QUỐC | 26/06/2018 | Phân loại mặt hàng 4-2895 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim quấn, nhuộm; Lưới dệt kim sợi dọc 100% Polyetylen mật độ cao; Tất cả Mono (Lưới che chim); HÀN QUỐC | 27/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-3343 | |
| 6005.37-0000 | Vải dệt kim dọc, nhuộm; Lưới dệt kim dọc 100% Polyetylen mật độ cao; Tất cả băng; R.HÀN QUỐC | 27/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-3341 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.