Chương 55: xơ sợi staple nhân tạo
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 55.01 | Tô (tow) filament tổng hợp | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 55.02 | Tô (tow) filament tái tạo | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 55.03 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 55.04 | Xơ staple tái tạo, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 55.05 | Phế liệu (kể cả phế liệu xơ, phế liệu sợi và nguyên liệu tái chế) từ xơ nhân tạo | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 55.06 | Xơ staple tổng hợp, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 55.07CN | Xơ staple tái tạo, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 55.08 | Chỉ khâu làm từ xơ staple nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 55.09 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 55.10 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tái tạo, chưa đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 55.11 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple nhân tạo, đã đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 55.12 | Các loại vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 55.13 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 55.14 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 55.15 | Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 55.16 | Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (77)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5516.21.00 | Vải dệt thoi, kiểu dệt phức tạp (không phải là loại vải thuộc chương 58), có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo, đã tẩy trắng, chưa in, chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ hay ép lớp, dạng cuộn, khổ trên 30cm. | 24/07/2025 | 135/TB-KĐHQ | |
| 5503.90.90 | Xơ staple tổng hợp (Polyethylene chiếm trên 50%), không phải phế liệu xơ, chưa chải thô, chưa chải kỹ, chưa gia công cách khác để kéo sợi. | 08/07/2025 | 115/TB-KDHQ | |
| 5514.22.00 | Vải dệt thoi, kiểu dệt vân chéo 4 sợi, đã nhuộm; thành phần từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu với bông; chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ, chưa ép lớp với vật liệu khác, định lượng trên 170g/m2, dạng cuộn, khổ lớn hơn 30cm. | 04/07/2025 | 111/TB-KĐHQ | |
| 5512.11.00 | Vải dệt thoi (không phải kiểu dệt Chương 58), màu trắng, thành phần 100% staple polyeste, đóng vai trò là lớp vải chính, một mặt được ép dán với lớp sản phẩm không dệt từ staple polyester; khổ lớn hơn 30cm, dạng cuộn, chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ. | 28/05/2025 | 64/TB-KĐHQ | |
| 5515.12.00 | Vải dệt thoi, kiểu dệt phức tạp (không phải kiểu dệt đặc biệt thuộc chương 58), thành phần từ xơ staple polyeste pha duy nhất với sợi filament nhân tạo (polyeste), đóng vai trò là lớp vải chính, mặt mặt được ép dán với lớp vải dệt thoi từ polyeste; chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ, dạng cuộn, khổ lớn hơn 30cm. | 15/05/2025 | 42 /TB-KDHQ | |
| 5512.19.00 | Vải dệt thoi, kiểu dệt vân điểm, dệt từ các sợi có màu khác nhau, có thành phần từ xơ staple polyester chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng; được ép dán với lớp sản phẩm không dệt từ xơ staple polyester; chưa ngâm tẩm, tráng phủ; dạng cuộn; khổ lớn hơn 30cm. | 06/05/2025 | 31/TB-KĐHQ | |
| 5512.21.00 | Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, kiểu dệt phức tạp, không phải kiểu dệt đặc biệt của Chương 58, thành phần có hàm lượng xơ staple modacrylic chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, màu trắng, chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ, chưa ép lớp, dạng cuộn, khổ trên 30cm. | 24/04/2025 | 17/TB-KĐHQ | |
| 5516.93.00 | Vải dệt thoi từ các sợi có màu khác nhau, kiểu dệt vân điểm, thành phần gồm 50.6% xơ staple Visco, 46.1% xơ staple polyester và 3.3% sợi filament đàn hồi polyurethane, chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ hay ép lớp bề maw4tj, danjg cuộn, định lượng 124.5 g/m2, khổ 1.45m | 02/04/2024 | 205/TB-KĐ3 | |
| 5509.22.00 | Sợi thành phần 100% Polyeste | 26/03/2024 | 190/TB-KĐ3 | |
| 5509.22.00 | Sợi thành phần 100% Polyeste | 26/03/2024 | 190/TB-KĐ3 | |
| 5516.93.00 | Vải dệt thoi 50% VISCOSE (FROM BAMBO), 50% Polyester, vải dệt từ các sợi có các màu khác nhau, dùng sx áo sơ mi | 20/03/2024 | 176/TB-KĐ3 | |
| 5516.93.00 | Vải dệt thoi 50% VISCOSE (FROM BAMBO), 50% Polyester, vải dệt từ các sợi có các màu khác nhau, dùng sx áo sơ mi | 20/03/2024 | 176/TB-KĐ3 | |
| 5509.22.00 | Sợi xe, thành phần từ 100% xơ staple polyester, không phải chỉ khâu (khối lượng kể cả lõi 1,04kg), độ mảnh sợi 196,7 decitex, độ bền tương đối 35,3 cN/texm, chưa đóng gói bán lẻ | 05/03/2024 | 43/TB-KĐ4 | |
| 5509.22.00 | Sợi xe, thành phần từ 100% xơ staple polyester, không phải chỉ khâu (khối lượng kể cả lõi 1,04kg), độ mảnh sợi 196,7 decitex, độ bền tương đối 35,3 cN/texm, chưa đóng gói bán lẻ | 05/03/2024 | 43/TB-KĐ4 | |
| 5509.21.00 | Sợi đơn từ 100% xơ staple polyester stock yarn, độ mảnh sợi từ 197 - 397 decitex, dạng cuộn, chưa đóng gói để bán lẻ, mới 100%. | 15/12/2023 | 774/TB-KĐ3 | |
| 5509.21.00 | Sợi đơn từ 100% xơ staple polyester stock yarn, độ mảnh sợi từ 197-397 decitex, dạng cuộn, chưa đóng gói để bán lẽ, mới 100% | 15/12/2023 | 774/TB-KĐ3 | |
| 5515.12.00 | Vải dệt thoi, PT-03, 90% polyester, 10% nylon, khổ 146cm, định lượng 360g/m2, dùng sản xuất sofa, mới 100% | 13/12/2023 | 771/TB-KĐ3 | |
| 5515.12.00 | Vải dệt thoi, PT-03, 90% Polyester, 10% Nylon, khổ 146cm, định lượng 360g/m2, dùng sản xuẩt sofa, mới 100% | 13/12/2023 | 771/TB-KĐ3 | |
| 5503.20.90 | Xơ staple tổng hợp từ 100% Polyester RIO300, chưa được chải thô dùng để kéo sợi, màu trắng, kích thước 1.33DX38MM. Hàng mới 100% | 01/12/2023 | 194/TB-KĐ4 | |
| 5503.20.90 | Xơ Staple từ 100% Polyester, chưa được chải thô dùng để kéo sợi, màu trắng, kích thước 1.33DX38MM. Hàng mới 100% | 01/12/2023 | 193/TB-KĐ4 | |
| 5503.20.90 | Xơ Staple từ 100% Polyester RIO300, chưa được chải thô dùng để kéo sợi, màu trắng, kích thước 1.33DX38MM. Hàng mới 100% | 01/12/2023 | 194/TB-KĐ4 | |
| 5503.20.90 | Xơ staple tổng hợp từ polyester, chưa chải thô,chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi - STAPLE FIBER-100% RECYCLED POLYESTER POST-CUSTOMER - A/HCS (15DX64MM) TYPE-4, mới 100% | 22/11/2023 | 732/TB-KĐ3 | |
| 5509.21.00 | Sợi đơn từ 100% xơ staple polyester 120D-600D (MIX LOT) CHƯA SE, chưa chải kỹ, chưa đóng gói bán lẻ, hàng đóng không đồng nhất, đồng cối, đồng ký, mới 100% | 13/09/2023 | 564/TB-KĐ3 | |
| 5515.11.00 | Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, đã in 56% POLYESTER 40% BAMBOO 4% SPANDEX Width 57/58, Weight: 155 G/M2, mới 100% - Dùng trong may mặc. | 31/08/2023 | 159/TB-KĐ4 | |
| 5515.11.00 | Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, đã in 56% POLYESTER 40% BAMBOO 4% SPANDEX Width 57/58, Weight: 155 G/M2, mới 100% - Dùng trong may mặc. | 31/08/2023 | 158/TB-KĐ4 | |
| 5515.11.00 | Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, đã in 56% POLYESTER 40% BAMBOO 4% SPANDEX Width 57/58, Weight: 155 G/M2, mới 100% - Dùng trong may mặc. | 31/08/2023 | 157/TB-KĐ4 | |
| 5515.11.00 | Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, đã in 56% POLYESTER 40% BAMBOO 4% SPANDEX Width 57/58, Weight: 160 G/M2, mới 100% - Dùng trong may mặc. | 31/08/2023 | 156/TB-KĐ4 | |
| 5515.11.00 | Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, đã in 73% POLYESTER 23% BAMBOO 4% SPANDEX Width 57/58, Weight: 165 G/M2, mới 100% - Dùng trong may mặc. | 31/08/2023 | 154/TB-KĐ4 | |
| 5515.11.00 | Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, đã in 73% POLYESTER 23% BAMBOO 4% SPANDEX Width 57/58, Weight: 165 G/M2, mới 100% - Dùng trong may mặc. | 31/08/2023 | 153/TB-KĐ4 | |
| 5515.11.00 | Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, đã in 73% POLYESTER 23% BAMBOO 4% SPANDEX Width 57/58, Weight: 165 G/M2, mới 100% - Dùng trong may mặc. | 30/08/2023 | 152/TB-KĐ4 | |
| 5515.11.00 | Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, đã in 73% POLYESTER 23% BAMBOO 4% SPANDEX Width 57/58, Weight: 165 G/M2, mới 100% - Dùng trong may mặc. | 30/08/2023 | 151/TB-KĐ4 | |
| 5515.11.00 | Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, đã in 73% POLYESTER 23% BAMBOO 4% SPANDEX Width 57/58, Weight: 165 G/M2, mới 100% - Dùng trong may mặc. | 30/08/2023 | 150/TB-KĐ4 | |
| 5515.12.00 | Vải Sơ Mi 80% polyester 20% visco Vải dệt thoi, có tỷ trọng xơ staple tái tạo dưới 85%, đã nhuộm, trọng lượng 125g/m2, khổ vải 60 inch(white-1,3), hàng mới 100%. | 24/08/2023 | 531/TB-KĐ3 | |
| 5509.22.00 | Chỉ khâu làm từ xơ staple tổng hợp (100% Polyester, màu trắng, Hàng mới 100%), chưa đóng gói để bán lẻ, ITEM: KT 42/2. | 09/08/2023 | 160/TB-KĐ4 | |
| 5513.11.00 | Vải dệt thoi dùng để may miếng lót túi quần 65% polyester 35% cotton, màu trắng, khổ vải: 62/63", weight: 91gsm. Hàng mới 100%. | 31/07/2023 | 410/TB-KĐ3 | |
| 5515.11.00 | Vải, dệt thoi từ xơ staple tái tạo, 52% polyester, 23% bamboo, 13% linen, 12% tencel, TBN50/1*TM-B40/1, 160*90, Dobby, khổ 57/58", 130 g.m2 - 135 g/m2, Màu: Red. Dùng để may quần áo. Hàng mới 100%. | 19/07/2023 | 387/TB-KĐ3 | |
| 5504.10.00 | Xơ tái tạo (chưa chải thô chưa chải kỹ (BAMBOO FIBER 1.56 Dtex*38mm), dùng để sản xuất sợi. Hàng mới 100%. | 22/06/2023 | 346/TB-KĐ3 | |
| 5502.10.00 | Tow filament - Bông xenlulo (CELLULOSE ACETATE TOW) dùng làm đầu lọc thuốc lá 3.0Y/35000. | 16/06/2023 | 332/TB-KĐ3 | |
| 5516.14.00 | Vải đã in / 100% TENCEL FABRIC (250CM). Hàng mới. C/O form E Reference No E230740097960003 (May 05 2023). | 05/06/2023 | 300/TB-KĐ3 | |
| 5509.22.00 | Chỉ khâu sợi filament tổng hợp 40/2 (chưa được đóng gói bán lẻ). Hàng mới 100%. | 24/05/2023 | 80/TB-KĐ4 | |
| 5503.20.90 | Xơ Staple từ 100% Polyester, chưa được chải thô dùng để kéo sợi, màu trắng, kích thước 1.33DX38MM. Hàng mới 100%. | 12/01/2023 | 193/TB-KĐ4 | |
| 5503.20.90 | Xơ Staple từ 100% Polyester RIO300, chưa được chải thô dùng để kéo sợi, màu trắng, kích thước 1.33DX38MM. Hàng mới 100%. | 12/01/2023 | 194/TB-KĐ4 | |
| 5503.90.90 | Tên thương mại: PE/PP Composite Staple Fiber · Tên gọi theo cấu tạo công dụng: Cấu trúc vỏ - lõi; Polypropylen (lõi)/ polyethylene (vỏ), 3D (Denier), 51mm,dạng sợngắn staple dùng trong sản xuất vải không dệt sử dụng trong bỉm trẻ em. | 05/07/2022 | 2699/TB-TCHQ | |
| 5503.90.90 | Tên thương mại: Sợi ngắn staple ES Fiber PE/PET FS1405114 4Dx51mm · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Cấu trúc vỏ - lõi; Polyethylene terephthalate (lõi)/polyethylene (vỏ), 4D (Denier), 51mm, dạng sợi ngắn staple dùng trong sản xuất vải không dệt sử dụng trong bỉm trẻ em | 05/07/2022 | 2698/TB-TCHQ | |
| 5503.90.90 | Sợi ngắn staple ES Fiber PE/PET FS1405114 4Dx51mm | 07/05/2022 | 2698/TB-TCHQ | |
| 5503.90.90 | PE/PP Composite Staple Fibe | 07/05/2022 | 2699/TB-TCHQ | |
| 5515.22.00 | Vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp được pha chủ yếu với lông cừu AC/W serge 80/20 (80% Acryl, 20% wool), khổ 60", (Dòng hàng số 5, tk xuất số: 303419797130/E62 ngày 26/08/2020) (Mục 01 Phụ lục Tờ khai) | 12/01/2021 | 135/TB-TCHQ | |
| 5515.11.00 | Vải dệt thoi từ các sợi có các màu khác nhau có tỷ trọng sợi polyeste 100%, trọng lượng 271g/m2, Upholstery Fabric, type: BY-5012-58, khổ 145cm dùng để bọc ghế, hàng mới 100% (mục 3 Tờ khai) | 03/04/2020 | 2166/TB-TCHQ | |
| 5513.23.00 | Vải dệt thoi vân chéo 3 sợi, thành phần 68% staple polyester, 32% staple cotton, đã nhuộm, chưa in, ngâm tẩm, tráng phủ hay ép lớp với vật liệu khác, trọng lượng 145 g/m2, dạng cuộn, khổ 144cm (mới 100%) (Mục 2 Phụ lục Tờ khai) | 20/05/2019 | 3078/TB-TCHQ | |
| 5510.30.00 | Sợi làm từ xơ staple tái tạo Soyabean được pha duy nhất với bông 50% Soyabean 50% cotton, chỉ số Ne 16/1 không dún, chưa đóng gói để bán lẻ, dùng trong công nghiệp dệt, mới 100%. (Mục 1 tờ khai) | 21/02/2019 | 1014/TB-TCHQ | |
| 5516.44.00 | Vải dệt thoi 70% sợi modal 30% cotton, vải chéo 2/1, đã in, bề mặt không tráng phủ. Nhà sản xuất DASUNG, mới 100%, nguyên liệu sản xuất ga, gối, đệm (Mục 01 tờ khai). | 14/02/2019 | 906/TB-TCHQ | |
| 5516.44.00 | Vải dệt thoi 70% sợi modal 30% cotton, vải chéo 2/1, đã nhuộm, vân trắng, bề mặt không tráng phủ. Nhà sản xuất DASUNG, mới 100%, nguyên liệu sản xuất ga, gối, đệm (Mục 02 tờ khai). | 14/02/2019 | 897/TB-TCHQ | |
| 5515.12.00 | Vải dệt thoi 88% polyester, 12% viscose, trọng lượng 118GSM, khổ 147 cm, đã nhuộm. Hãng sản xuất SHAOXING CENLU TRADING CO., LTD. Hàng mới 100%. (Mục 1 Phụ lục tờ khai) | 13/07/2018 | 4115/TB-TCHQ | |
| 5516.13.00 | Vải dệt thoi, mã hàng MC2217029, thành phần 100% RAYON, dạng cuộn, từ các sợi có mầu khác nhau, định lượng 158g/m2, khổ 57/58, hàng mới 100% (Mục 6 tờ khai). | 15/06/2018 | 3404/TB-TCHQ | |
| 5508.10.10 | Chỉ khâu 602#, thành phần 100% xơ polyester tổng hợp, độ dài 5000m/cuộn, chưa đóng gói để bán lẻ, hàng mới 100%. (Mục 8 Phụ lục Tờ khai) | 22/05/2018 | 2808/TB-TCHQ | |
| 5511.10.10 | Mục 3 tờ khai hải quan: Len sợi từ sợi bông tổng hợp dạng cuộn dùng trong may mặc. Hàng mới 100%. | 09/05/2018 | 2501/TB-TCHQ | |
| 5509.52.90 | Mục 1 tờ khai hải quan: Sợi pha len đã xe đôi 50% polyester được pha duy nhất với 50% wool, độ mảnh 45, mới 100% (nguyên liệu dùng cho ngành dệt). | 09/05/2018 | 2500/TB-TCHQ | |
| 5514.30.00 | Vải dệt thoi 100% Polyester từ sợi filament có các màu khác nhau, khổ 58-60”, màu black, mã TC029, định lượng 1KGS=1M, dùng sản xuất bọc nệm, hàng mới 100%. (Mục 2 Phụ lục Tờ khai) | 07/05/2018 | 2471/TB-TCHQ | |
| 5509.91.10 | 0001#&Sợi len các loại (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 09/04/2018 | 1856/TB-TCHQ | |
| 5514.30.00 | Vải bố (YARN DYED FABRIC), chất liệu được làm từ 50% cotton và 50% Polyester, quy cách khổ cuộn ngang 1.2 met, công nghệ dệt thoi, công dụng sản xuất võng xếp, định lượng 320 gr/m2. Hàng mới 100%. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 12/03/2018 | 1283/TB-TCHQ | |
| 5512.29.00 | Vải dệt thoi từ xơ staple, thành phần 100% Sợi MODACRYLIC, nhà SX ZHEJIANG, Khổ rộng 136 x 138cm, dạng cuộn, nguyên liệu sản xuất chăn, trọng lượng không quá 170g/m2. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 06/02/2018 | 752/TB-TCHQ | |
| 5516.13.00 | Vải dệt thoi từ cellulose gỗ cây sồi, mật độ sợi vải 133x76, Chiều dài khổ vải: 250cm, Định lượng vải: 130-140gsm, hàng mới 100%. (Mục 3 Phụ lục Tờ khai) | 26/01/2018 | 518/TB-TCHQ | |
| 5516.23.00 | Vải dệt thoi từ cellulose gỗ cây, mật độ sợi vải 140x82, Chiều dài khổ vải: 250cm, Định lượng vải: 110-120gsm, hàng mới 100%. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 26/01/2018 | 521/TB-TCHQ | |
| 5516.13.00 | Vải dệt thoi từ cellulose gỗ cây sồi và cây lanh, mật độ sợi vải 110x75, modal 85%, lanh 15%, Chiều dài khổ vải: 250cm, Định lượng vải: 115-125gsm, hàng mới 100%. (Mục 2 Phụ lục Tờ khai) | 26/01/2018 | 519/TB-TCHQ | |
| 5515.12.00 | Vải dệt thoi từ xơ Staple tái tạo, các sợi có màu khác nhau, định lượng 340g/m2 (+/-10g/m2), thành phần gồm 80% xơ ngắn visco(xenlulô), 17% dài Polimis và 3% sợi đàn hồi, khổ (1,2-2,8)m, hiệu chữ TQ (mục 1 tờ khai). | 29/01/2016 | 889/TB-TCHQ | |
| 5502.00.00 | Tô làm đầu lọc thuốc lá (Acetate Tow): 16 bành. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 11/01/2016 | 219/TB-TCHQ | |
| 5509.22.00 | Chỉ khâu làm từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ, loại Ne 50s/2 (Mục 3 Phụ lục tờ khai). | 06/10/2015 | 9214/TB-TCHQ | |
| 5515.12.00 | Vải dệt kim từ xơ nhân tạo, Fabric N/M 214# (Size: 1.48m (Mục 1 phụ lục tờ khai nhập khẩu). | 05/10/2015 | 9097/TB-TCHQ | |
| 5515.13.00 | Vải dệt thoi từ sợi polyester pha len khổ 58/61” (Mục 1 phụ lục tờ khai nhập khẩu):. | 02/10/2015 | 9030/TB-TCHQ | |
| 5503.20.00 | (Mục 1 tờ khai) Xơ polyester chưa chải thô, chưa chải kỹ - polyester staple fiber 1.4DX38mm semi dull raw white a grade “Nanlon” brand lot U3 | 03/09/2015 | 8024/TB-TCHQ | |
| 5509.22.00 | Mục 5 (PLTK): Sợi 100% polyester dạng cuộn FDY 40/2 Dyeing tube. | 01/09/2015 | 7961/TB-TCHQ | |
| 5509.22.00 | 100 PCT SPUN Polyester yarn 50/2 (Sợi polyesters) | 10/08/2015 | 7277/TB-TCHQ | |
| 5510.12.00 | Mục 2 PLTK: Nguyên liệu sản xuất sợi: sợi đã xe làm từ tơ tái tạo Viscose, chưa dệt, chưa đóng gói để bán lẻ. | 13/05/2015 | 4332/TB-TCHQ | |
| 5516.24.00 | Vải dệt kim kate làm từ sợi TC (65% polyeste, 35% cotton) dùng để may áo. Định lượng: 110-230g, khổ 150cm(+/5cm) | 06/05/2015 | 4066/TB-TCHQ | |
| 5509.21.00 | Sợi polypropylene, sợi đơn, xoắn trên 50 vòng xoắn trên mét, dùng để dệt tất | 01/04/2015 | 2825/TB-TCHQ | |
| 5515.99.90 | Mục 2 (PLTK): Vải biến (vải mẫu dung trong phòng thí nghiệm để test độ bền, độ đàn hồi) khổ 88,5 cm - Multifibre type # 10A | 06/11/2014 | 13488/TB-TCHQ | |
| 5512.19.00 | Mục 2 & 3 PLTK: Vải dệt thoi TG0021, TG0022, đã nhuộm màu, thành phần 65% Polyester, 35% Cotton, định lượng: 170g/m2, mật độ dệt: 150/152cm, mới 100%. | 08/10/2014 | 12205/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (91)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5515.13-9000 | Woven fabrics of polyester staple fibers mixed mainly with wool, dyed; FABRIC; 23CJS875(GBS-CNSU18.19) | 20/04/2023 | Item Classification 4-12462 | |
| 5515.13-9000 | Woven fabrics of polyester staple fibers mixed mainly with wool, dyed; FABRIC; 23CJS875(GBS-CNSU18.19) | 20/04/2023 | Item Classification 4-12462 | |
| 5503.20-1000 | Sợi polyester xơ ngắn, chưa được chải thô, chải kỹ hoặc xử lý để kéo sợi; Len sulate | 26/01/2021 | Phân loại mặt hàng 4-615 | |
| 5516.93-1000 | Woven fabrics of artificial staple fibers; DENIM FABRIC | 15/12/2020 | Item Classification 4-9152 | |
| 5510.30-1000 | Yarn of viscose rayon staple fibers, mixed solely with cotton; 60PCT BAMBOO, 40PCT COTTON UNWAXED NE 16/1 IN GRAY | 30/07/2020 | Item Classification 4-5300 | |
| 5512.19-1000 | Woven fabric of polyester staple fibers, dyed; SHANTUNG SHEER FR | 29/07/2020 | Item Classification 4-5231 | |
| 5510.12-1000 | Multiple yarns, of viscose rayon; 100PCT BAMBOO RING SPUN YARN NE 30/2 IN GRAY FOR WAVING | 21/07/2020 | Item Classification 4-4899 | |
| 5502.10-1000 | Sợi tơ nhân tạo làm từ xenluloza axetat, ít hơn 44.000 decitex; SỢI ACETATE 9.0 Y 25.000 CHO BỘ LỌC THUỐC LÁ | 29/05/2020 | Phân loại mặt hàng 4-3073 | |
| 5515.19-9000 | Other woven fabrics of polyester staple fibers; JF4276 ; PR.CHNA | 17/01/2020 | Item Classification 4-211 | |
| 5514.19-3000 | Bleached woven fabrics of polyester staple fibers, containing less than 85 % by weight of such fibers, mixed with cotton, of a weight exceeding 170 g/㎡ | 31/12/2018 | Item Classification 4-6356 | |
| 5503.20-9090 | Sợi polyester staple; SỢI POLYESTER STAPLE; HÀN QUỐC | 07/09/2018 | Phân loại mặt hàng 4-4300 | |
| 5516.11-1000 | Viscose rayon staple fibers woven fabric; RAYON60'*RAYON60'/100*90(1/1) PLAIN 72“; PR.CHNA | 27/03/2018 | Item Classification 4-1480 | |
| 5516.11-1000 | Woven fabrics of artificial staple fibers: PM40'*PM40'/100*70(1/1) PLAIN 69''; PR.CHNA | 26/03/2018 | Item Classification 4-1450 | |
| 5503.20-9090 | Sợi polyester; LOOSE FIBER; WA50; HÀN QUỐC | 16/03/2018 | Phân loại mặt hàng 4-1330 | |
| 5516.11-1000 | Viscose rayon staple fibers woven fabric; MMO40'*MMO40'/ 132*84(1/1) SATIN 68“; PR.CHNA | 15/03/2018 | Item Classification 4-1319 | |
| 5516.11-1000 | Viscose rayon staple fibers woven fabric; MMO60'*MMO60'/100*100 (1/1) PLAIN 69“; PR.CHNA | 15/03/2018 | Item Classification 4-1318 | |
| 5516.41-1000 | Woven fabric of artificial staple fibers mixed with cotton; MOC40'*MOC40'/133*72(1/2) TWILL 67“; PR.CHNA | 15/03/2018 | Item Classification 4-1320 | |
| 5516.41-1000 | Woven fabric of artificial staple fibers mixed with cotton; MOC60'*MOC60'/180*110(1/4) SATIN 70“; PR.CHNA | 15/03/2018 | Item Classification 4-1321 | |
| 5516.11-1000 | Viscose rayon staple fibers woven fabric; MMO60'*MMO60'/92*88(1/1) PLAIN 69“; PR.CHNA | 15/03/2018 | Item Classification 4-1317 | |
| 5516.11-1000 | Viscose rayon staple fibers woven fabric; RAYON40'*RAYON40'/100*88(1/1) PLAIN 68“; PR.CHNA | 09/03/2018 | Item Classification 4-1260 | |
| 5516.11-1000 | Viscose rayon staple fibers woven fabric; RAYON60'*RAYON60'/90*88(1/1) PLAIN 65“; PR.CHNA | 09/03/2018 | Item Classification 4-1261 | |
| 5513.21-0000 | Woven fabrics of synthetic staple fibers; Heukkwangmok; R.KOREA | 14/02/2018 | Item Classification 4-893 | |
| 5516.41-1000 | Woven fabric of artificial staple fibers mixed with cotton | 27/12/2017 | Item Classification 4-8297 | |
| 5512.19-1000 | Woven fabric of polyester staple fibers, dyed; Cheonggwangmok; R.KOREA | 14/12/2017 | Item Classification 4-8130 | |
| 5503.20-1000 | Sợi polyester mặt cắt đặc biệt; Woolsulate (PE67:WOOL13:NY20); Hàn Quốc | 29/11/2017 | Phân loại mặt hàng 4-7831 | |
| 5516.92-1000 | Woven fabrics of artificial staple fibers; POLYESTER RAYON DYED FABRIC 57/58INCH, 275GR/SQM ; PR.CHNA | 21/11/2017 | Item Classification 4-7670 | |
| 5513.23-1000 | Woven fabric of synthetic staple fibers mixed with cotton, dyed; DD-HBT-0522 ; PR.CHNA | 11/07/2017 | Item Classification 4-4934 | |
| 5510.11-9000 | Single yarn of artificial staple fibers; TENCEL/MULBERRY PULP VISCOSE; PR.CHNA | 29/12/2016 | Item Classification 2-19876 | |
| 5510.90-1000 | Single yarn of viscose rayon, artificial staple fibers; POLY/MULBERRY PULP VISCOSE; PR.CHNA | 29/12/2016 | Item Classification 2-19877 | |
| 5515.12-1000 | Woven fabrics of polyester staple fibers, mixed mainly or solely with man-made filaments; 100PCT POLYESTER WOVEN FABRIC; P75D/72F PR.CHNA | 14/11/2016 | Item Classification 2-16703 | |
| 5503.40-0000 | Sợi xơ Polypropylene; BC 6D 64MM PP; HÀN QUỐC | 07/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3438 | |
| 5516.91-1000 | Woven fabrics of viscose rayon staple fibers; Silk woven fabrics, mixed with rayon and woolyarn; PR.CHNA | 02/02/2016 | Item Classification 2-1097 | |
| 5503.20-9090 | Sợi polyester, lông vũ, hỗn hợp len; Lông vũ & len; Hàn Quốc | 06/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6172 | |
| 5503.20-9090 | Sợi polyester, hỗn hợp len; Len sulate; Hàn Quốc | 06/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6171 | |
| 5503.20-9090 | Sợi polyester, hỗn hợp lông vũ; Lớp cách nhiệt lông vũ; Hàn Quốc | 06/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6167 | |
| 5503.30-1090 | Sợi tổng hợp acrylic; SỢI STAPLE; SỢI STAPLE 60MM; HOA KỲ | 24/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5777 | |
| 5503.20-9090 | Sợi polyester staple; Hàn Quốc | 12/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3190 | |
| 5501.40-0000 | Sợi tổng hợp polypropylen; PP: 104; HÀN QUỐC | 06/04/2015 | Phân loại mặt hàng 2-2218 | |
| 5501.20-0000 | Sợi tổng hợp polyester; PET: 606Y; HÀN QUỐC | 06/04/2015 | Phân loại mặt hàng 2-2217 | |
| 5515.12-9000 | Other woven fabric of synthetic staple fiber; MC3001G; R.KOREA | 24/02/2015 | Item Classification 2-1126 | |
| 5503.20-9090 | Sợi polyester staple; SỢI POLYESTER STAPLE; HÀN QUỐC | 31/12/2014 | Phân loại mặt hàng 2-8816 | |
| 5512.99-1000 | Woven fabrics of synthetic staple fibers; ARAMID FABRICS (KEVLAR) | 20/10/2014 | Item Classification 2-7013 | |
| 5510.90-1000 | Yarn of viscose rayon staple fibers; YARN ; PR.CHNA | 20/10/2014 | Item Classification 2-7005 | |
| 5515.13-9000 | Woven fabrics of polyester staple fibers mixed mainly with wool, dyed; WORSTED FABRIC; STYLE NO.32089; PR.CHINA | 20/08/2014 | Item Classification 2-5704 | |
| 5512.11-0000 | Woven fabric of polyester staple fibers, bleached; PR.CHNA | 01/08/2014 | Item Classification 2-5274 | |
| 5515.12-9000 | WOVEN FABRIC ; MC3001G ; | 27/06/2014 | Item Classification 1-1964 | |
| 5503.20-9090 | SKYNOVA ĐEN 15De; 15D 51MM ĐEN | 05/06/2014 | Phân loại mặt hàng 1-1663 | |
| 5503.20-1000 | LMF TRẮNG; 5D~6D 50MM | 05/06/2014 | Phân loại mặt hàng 1-1664 | |
| 5503.20-9090 | SỢI POLYESTER STAPLE ; ; 15D 51MM ĐEN | 18/04/2014 | Phân loại mặt hàng 1-1208 | |
| 5509.41-0000 | Sợi đơn của sợi tổng hợp | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2679 | |
| 5509.59-0000 | Các loại sợi khác, từ sợi polyester; SỢI LEN; HÀN QUỐC | 14/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1824 | |
| 5514.21-0000 | Woven fabrics of polyester staple fibers, dyed; 51% POLY 36% COTTON 13% NYLON WOVEN FABRIC PD WR PU-WAX 57/58INCH | 07/03/2014 | Item Classification 2-1685 | |
| 5510.90-1000 | Viscose rayon staple yarn; 50%ACRYLIC 50%RAYON SPUN DYED ON CONE ; R.KOREA | 28/02/2014 | Item Classification 2-1541 | |
| 5515.12-1000 | Polyester staple woven fabric | 07/02/2014 | Item Classification 2-914 | |
| 5515.12-1000 | Woven fabrics of polyester staple fibers mixed solely with man-made filaments; PR.CHNA | 18/11/2013 | Item Classification 2-8603 | |
| 5515.12-1000 | Woven fabrics of polyester staple fibers mixed solely with man-made filaments; WOVEN FABRIC FROM STRIP; PR.CHNA | 12/11/2013 | Item Classification 2-8433 | |
| 5503.20-1000 | Sợi polyester dạng sợi ngắn mặt cắt đặc biệt; Sợi polyester dạng sợi ngắn; 6Denier; Hoa Kỳ | 25/10/2013 | Phân loại mặt hàng 2-8010 | |
| 5503.20-9090 | Sợi polyester; GTB; 6D R.HÀN QUỐC | 25/10/2013 | Phân loại mặt hàng 2-8012 | |
| 5509.42-0000 | Sợi chỉ làm từ sợi polypropylene; DÂY PP | 17/09/2013 | Phân loại mặt hàng 2-7203 | |
| 5509.22-9000 | Sợi xơ polylactic axit; PLASTRING | 17/09/2013 | Phân loại mặt hàng 2-7202 | |
| 5513.21-0000 | Woven fabrics of polyester staple fibers mixed mainly with cotton, plain weave; COTTON MESH | 12/09/2013 | Item Classification 2-6983 | |
| 5516.42-1000 | Woven fabric of viscose rayon staple yarn, dyed, twill; EL CR 4055; R.KOREA | 22/08/2013 | Item Classification 2-6257 | |
| 5515.11-9000 | Woven fabrics of polyester staple fibers;40/E NEO TROP;R.KOREA | 11/04/2013 | Item Classification 2-2345 | |
| 5503.20-9090 | Sợi polyester; 15D R.KOREA | 21/01/2013 | Phân loại mặt hàng 2-473 | |
| Số 5509.22-9000 | Sợi xơ polyeste | 22/02/2012 | Phân loại mặt hàng 2-1255 | |
| Số 5503.40-0000 | Sợi xơ Polypropylene | 23/09/2011 | Phân loại mặt hàng 2-3924 | |
| Số 5509.41-0000 | Sợi vinylon;PR.CHNA | 10/06/2011 | Phân loại mặt hàng 2-1714 | |
| 5504.10-1000 | - Tên sản phẩm được báo cáo: Viscose Rayon · - Tên sản phẩm được báo cáo: Sợi xơ ngắn Viscose rayon · - Quy cách: SB / 1.7DTEX X 6mm | 14/01/2010 | Phân loại mặt hàng 2-67 | |
| 5504.10-1000 | Sợi tơ nhân tạo viscose; Đức | 30/09/2009 | Phân loại mặt hàng 2-1472 | |
| 5503.20-9090 | PLA FIBER; LOẠI 820 | 22/04/2009 | Phân loại mặt hàng 2-191 | |
| HSK 5514.31-0000 | Woven fabrics of synthetic staple fibers;BTS4200(9227);;;PR.CHNA | 02/09/2005 | Product Classification Section-105318 | |
| HSK 5516.93-1000 | Woven fabrics;BTS 411;;;PR.CHNA | 02/09/2005 | Product Classification Section-105311 | |
| HSK 5515.13-9000 | Woven fabrics of synthetic staple fibers;BTS9247;;;PR.CHNA | 02/09/2005 | Product Classification Section-105322 | |
| HSK5515.19-9000 | Woven fabric;Fabric 433;;;PR.CHNA | 02/09/2005 | Product Classification Section-105314 | |
| 5513.31-0000 | Polyester woven fabric | 08/12/2003 | Analysis 47260-1310 | |
| 5516.22-1000 | Viscose rayon woven fabric | 01/12/2003 | Analysis 47260-1185 | |
| 5514.22-0000 | Polyester woven fabric | 06/11/2003 | Analysis 47260-1188 | |
| 5513.21-0000 | Polyester staple woven fabric | 06/11/2003 | Analysis 47260-1186 | |
| 5515.12-9000 | Polyester woven fabrics | 29/08/2003 | Analysis 47260-0932 | |
| 5515.12-9000 | Polyester woven fabric | 29/08/2003 | Analysis 47260-0931 | |
| 5514.21-0000 | WOVEN FABRICS OF POLYESTER | 28/07/2003 | Analysis 47260-0844 | |
| 5514.33-0000 | WOVEN FABRICS OF POLYESTER | 28/07/2003 | Analysis 47260-0843 | |
| 5503.20-1000 | Sợi xơ polyeste | 12/03/2003 | Phân tích 47260-0256 | |
| 5509.99-0000 | Sợi xơ tổng hợp;EL7731 YẾN MẠCH | 18/01/2003 | Phân tích 47260-0021 | |
| 5510.30-1000 | Artificial staple fiber yarn;U06/FROST BLUE | 18/01/2003 | Analysis 47260-0022 | |
| 5513.11-0000 | Woven fabric | 29/11/1994 | Analysis 22760-2091 | |
| 5509.21-9000 | Sợi từ sợi tổng hợp | 09/01/1990 | Cảm xúc22701-80 | |
| 5503.20-9000 | Sợi xơ tổng hợp | 09/01/1990 | Cảm xúc22701-79 | |
| 5515.12-9000 | Polyester Woven fabric | 1989-01-07 | Emotion 22701-40 | |
| 5515.13-9000 | Woven Fabrics · (Model No 7504) | 1989-10-23 | Emotion22701-3339 | |
| 5515.11-9000 | Woven Fabrics · (Model No 3506A) | 1989-10-23 | Emotion22701-3342 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.