Mã HS: 55.04
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 5504
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 5504.10.00CN | - Từ viscose rayon | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5504.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5504.10.00 | Xơ tái tạo (chưa chải thô chưa chải kỹ (BAMBOO FIBER 1.56 Dtex*38mm), dùng để sản xuất sợi. Hàng mới 100%. | 22/06/2023 | 346/TB-KĐ3 |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5504.10-1000 | - Tên sản phẩm được báo cáo: Viscose Rayon · - Tên sản phẩm được báo cáo: Sợi xơ ngắn Viscose rayon · - Quy cách: SB / 1.7DTEX X 6mm | 14/01/2010 | Phân loại mặt hàng 2-67 | |
| 5504.10-1000 | Sợi tơ nhân tạo viscose; Đức | 30/09/2009 | Phân loại mặt hàng 2-1472 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.