Mã HS: 4407.92
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4407
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Từ cây lá kim: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4407.11CN | - - Từ cây thông (Pinus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.11.10CNXK | - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.11.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.12.00CNXK | - - Từ cây linh sam (Abies spp.) và cây vân sam (Picea spp.) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.13.00CNXK | - - Từ cây thuộc nhóm S-P-F (cây vân sam (Picea spp.), cây thông (Pinus spp.) và cây linh sam (Abies spp.)) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.14.00CNXK | - - Từ cây Độc cần (Western hemlock (Tsuga heterophylla) và linh sam (Abies spp.)) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.19CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.19.10CNXK | - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.19.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| - Từ gỗ nhiệt đới: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4407.21CN | - - Gỗ Mahogany (Swietenia spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.21.10CNXK | - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.21.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.22CN | - - Gỗ Virola, Imbuia và Balsa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.22.10CNXK | - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.22.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.23CN | - - Gỗ Tếch (Teak): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.23.10CNXK | - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.23.20CNXK | - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.23.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.25CN | - - Gỗ Meranti đỏ sẫm, gỗ Meranti đỏ nhạt và gỗ Meranti Bakau: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Gỗ Meranti đỏ sẫm hoặc gỗ Meranti đỏ nhạt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4407.25.12CNXK | - - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.25.13CNXK | - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.25.19CNXK | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| - - - Gỗ Meranti Bakau: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4407.25.21CNXK | - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.25.29CNXK | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.26CN | - - Gỗ Lauan trắng, gỗ Meranti trắng, gỗ Seraya trắng, gỗ Meranti vàng và gỗ Alan: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.26.20CNXK | - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.26.30CNXK | - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.26.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.27CN | - - Gỗ Sapelli: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.27.20CNXK | - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.27.30CNXK | - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.27.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.28CN | - - Gỗ Iroko: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.28.10CNXK | - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.28.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Gỗ Jelutong (Dyera spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4407.29.12CNXK | - - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.13CNXK | - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.19CNXK | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| - - - Gỗ Kapur (Dryobalanops spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4407.29.22CNXK | - - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.23CNXK | - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.29CNXK | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| - - - Gỗ Kempas (Koompassia spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4407.29.32CNXK | - - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.33CNXK | - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.39CNXK | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| - - - Gỗ Keruing (Dipterocarpus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4407.29.42CNXK | - - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.43CNXK | - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.49CNXK | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| - - - Gỗ Ramin (Gonystylus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4407.29.51CNXK | - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.59CNXK | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| - - - Gỗ Balau (Shorea spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4407.29.72CNXK | - - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.73CNXK | - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.79CNXK | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| - - - Gỗ Mengkulang (Heritiera spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4407.29.82CNXK | - - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.83CNXK | - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.89CNXK | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4407.29.91CNXK | - - - - Gỗ Jongkong (Dactylocladus spp.) và gỗ Merbau (Intsia spp.), đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.92CNXK | - - - - Gỗ Jongkong (Dactylocladus spp.) và gỗ Merbau (Intsia spp.), loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.94CNXK | - - - - Gỗ Albizia (Paraserianthes falcataria), đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.95CNXK | - - - - Gỗ Albizia (Paraserianthes falcataria), loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.96CNXK | - - - - Gỗ cao su (Hevea Brasiliensis), đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.97CNXK | - - - - Gỗ cao su (Hevea Brasiliensis), loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.98CNXK | - - - - Loại khác, đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.29.99CNXK | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4407.91CN | - - Gỗ sồi (Quercus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.91.20CNXK | - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.91.30CNXK | - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.91.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.92CN | - - Gỗ dẻ gai (Fagus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.92.10CNXK | - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.92.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.93CN | - - Gỗ thích (Acer spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.93.10CNXK | - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.93.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.94CN | - - Gỗ anh đào (Prunus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.94.10CNXK | - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.94.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.95CN | - - Gỗ tần bì (Fraxinus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.95.10CNXK | - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.95.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.96CN | - - Gỗ bạch dương (Betula spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.96.10CNXK | - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.96.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.97CN | - - Gỗ cây dương (poplar and aspen) (Populus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.97.10CNXK | - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.97.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.99CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4407.99.10CNXK | - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 | |
| 4407.99.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm3 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.