Mã HS: 38.12
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3812
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3812.10.00 | - Hỗn hợp xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3812.20.00 | - Hợp chất hóa dẻo dùng cho cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| - Các chế phẩm chống oxy hóa và các hợp chất khác làm ổn định cao su hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3812.31.00 | - - Hỗn hợp oligome của 2,2,4-trimethyl-1,2-dihydroquinoline (TMQ) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3812.39.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (107)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3812.10.00 | Atnen SAT-150 (tác nhân liên kết ngang cao su) | 25/08/2023 | 4467/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | Tên thương mại: Atnen SBO-50 (Chất làm mềm cao su) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: SBO-50 (Chất làm mềm cao su) | 25/08/2023 | 4466/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Tên thương mại: Atnen ZnO-80 (Chất kích hoạt đóng rắn cao su) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Atnen ZnO-80 (Chất kích hoạt đóng rắn cao su) | 24/08/2023 | 4418/TB-TCHQ | |
| 3812.39.00 | Atnen AYA-160 (Chất chống oxy hóa cao su) | 18/08/2023 | 4341/TB-TCHQ | |
| 3812.39.00 | Chất chống oxy hóa dùng trong cao su ANTIOXIDANT (STEARATE ZNST), dạng hạt, 1BAG=20.2KG, nhãn hiệu: FIRST, nguyên liệu sản xuất giày, hàng mới 100% (mục 5). | 22/09/2022 | 249/TB-KĐĐNB | |
| 3812.39.00 | Mục 22 PLTK: RE-1099 (KUMANOX 3110) Chất phụ gia chống oxy hóa cho sơn thành phần chính styrennated phenol, dạng lỏng, CTHH: C30H300 (Tạm áp) | 23/09/2020 | 6240/TB-TCHQ | |
| 3812.39.00 | 21#&Chất xúc tác chống oxi hóa đế giầy dép (VulcaPellet OH2-GR) (Mục 3) | 22/04/2020 | 2559/TB-TCHQ | |
| 3812.39.00 | Chất ổn định nhiệt tổng hợp cho thiếc TOP 182 PH, 25kg/bao, dạng bột, hàng mới 100%(SX: PT TIMAH INDUSTRI) (Mục 1) | 22/04/2020 | 2557/TB-TCHQ | |
| 3812.39.00 | Hạt phụ gia chống tia UV Polyultra 05012, Thành phần chính: Chất chống tia UV, nhựa PP. Công dụng: Chống tia UV. Đóng gói 25kg/ bao. Hàng mới 100%. (mục 2 tờ khai hải quan) | 15/04/2020 | 2400/TB-TCHQ | |
| 3812.39.00 | Mục 7: 2500129(ZZ12-S62), ADK STAB LA-63P- Hợp chất dị vòng chỉ chứa dị tố ni tơ, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, cas: 101357-36-2 | 10/04/2020 | 2301/TB-TCHQ | |
| 3812.31.00 | Mục 3: Chất chống lão hóa cao su - ANTIOXIDANT HI-TMQ(FR). | 07/04/2020 | 2214/TB-TCHQ | |
| 3812.39.00 | Chất NIAX UNISORB-1138 (chế phẩm trợ xúc tiến dùng trong ngành công nghiệp plastic.Thành phần chính gồm dẫn xuất chứa nhóm chức amin và hỗn hợp glycol) (Mục 4). | 24/03/2020 | 1926/TB-TCHQ | |
| 3812.39.00 | Chế phẩm ổn định trong plastic có chứa Tridippropyleneglycol phosphite. NIAX XT2F4 TSD, dùng để sản xuất mút xốp (Mục 3). | 24/03/2020 | 1925/TB-TCHQ | |
| 3812.39.00 | Chất ổn định nhựa có chứa hỗn hợp methyl tin mercaptide. Hàm lượng >=19%. Hàng mới 100% do Trung Quốc sản xuất 2019 (mục 03) | 19/03/2020 | 1768/TB-TCHQ | |
| 3812.39.00 | Mục 1: Chất chống oxy hóa dùng trong ngành cao su: DISPERNOX L50 (200KG/DRUM). | 16/03/2020 | 1627/TB-TCHQ | |
| 3812.39.00 | Mục 1: Nguyên liệu sản xuất hạt nhựa PVC - Chất ổn định Stabinex OGW-6 (Muối chì của axit hữu cơ, dạng bột). | 27/05/2019 | 3292/TB-TCHQ | |
| 3812.39.00 | Hóa chất Stabilizers PT-615 (chế phẩm hóa chất ổn định cho plastic), phụ gia trong sx nhựa công nghiệp, mới 100% (Mục 2). | 24/12/2018 | 7542/TB-TCHQ | |
| 3812.39.00 | Hóa chất Stabilizers RT-800B2 (chất hữu cơ dùng làm ổn định nhựa) phụ gia trong sx nhựa công nghiệp, mới 100% (Mục 1). | 24/12/2018 | 7543/TB-TCHQ | |
| 3812.39.00 | Hợp chất làm ổn định plastic, thành phần chính là phenyl diisodecyl phosphit - PDDP (mục 7 tờ khai) | 29/11/2018 | 7046/TB-TCHQ | |
| 3812.39.00 | Chất chống ôxy hóa, ổn định cao su - Antioxidantanthermal (mục 23 tờ khai hải quan) | 05/11/2018 | 6495/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | 22#&Chất độn chất xúc tác lưu hóa cao su. MEDIAPLAST PM/P (mục 1 PLTK). | 01/08/2016 | 7356/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Rhenogran TMTD-80-Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế (dùng trong sản xuất cao su) (mục 3 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 838/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | KBS10#& Các hợp chất hóa dẻo dùng cho plastic (EASTMAN TXIB (TM) FORMULATION ADDITIVE, BBULK) (mục 1 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 839/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Hợp chất làm ổn định plastic có thành phần chính là hợp chất hữu cơ chứa bari, kẽm - BA - ZN STABILIZER LQX-2T (mục 2 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 825/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Hợp chất làm ổn định plastic có thành phần chính là hợp chất hữu cơ chứa bari, kẽm - BA - ZN STABILIZER LQX-9N (mục 1 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 826/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | Hợp chất hữu cơ khác dùng để hóa dẻo Plastics: Biological ester Plasticizer H/III (BEPH/III) (mục 2 tờ khai hải quan). | 18/01/2016 | 461/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | Hợp chất hữu cơ khác dùng để hóa dẻo Plastics: Epoxy Fatty Acid Methyl Ester (EFAME) (mục 3 tờ khai hải quan). | 18/01/2016 | 462/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Dung dịch chống oxi hóa (Antioxidants) - KA0030. Hàng mới 100% (Mục 7). | 12/01/2016 | 302/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | ACUWET BS25N: chất làm bền cho cao su nhân tạo dùng trong sản xuất găng tay cao su y tế (mục 13 tờ khai hải quan) | 11/01/2016 | 218/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | ACUXER BC50 Accelerator for faster curing: Chất tăng hoạt cho quá trình lưu hóa nhanh đã điều chế (mục 4 tờ khai hải quan) | 11/01/2016 | 204/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | Composite V2 NBR: Xúc tác lưu hóa cho cao su đã điều chế (mục 5 tờ khai hải quan) | 11/01/2016 | 205/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | ACUXER EC50 Accelerator for faster curing: Chất tăng hoạt cho quá trình lưu hóa nhanh đã điều chế (mục 3 tờ khai hải quan) | 11/01/2016 | 206/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | ACULINK Zn60 Inorganic activator for vulcanization of rubber: chất hoạt hóa vô cơ cho quá trình lưu hóa cao su đã điều chế (mục 2 tờ khai hải quan) | 11/01/2016 | 207/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | Teric 320: chất làm bền dùng trong sản xuất găng tay cao su y tế (mục 10 tờ khai hải quan) | 11/01/2016 | 213/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Chất chống oxy hóa để làm ổn định cao su -28_39 PREVENTOL ON. (Mục 5 tại tờ khai Hải quan), | 30/11/2015 | 11314/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | KBS05#&Hợp chất làm ổn định plastic (STABILIZER). (Mục 1 tại tờ khai Hải quan). | 30/11/2015 | 11315/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | Hợp chất hữu cơ khác dùng để hóa dẻo Plastics: Biological Ester Plasticizer (BEP VI). | 20/11/2015 | 10992/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Mục 13: Chất xúc tiến lưu hóa cao su 29-RV11B | 01/09/2015 | 7964/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Mục 26: Chất xúc tiến từ các polymer tổng hợp - Accerlator TT-75. Hàng mới 100%. | 07/08/2015 | 7249/tb-tchq | |
| 3812.10.00 | Mục 25: Chất xúc tiến lưu hóa cao su từ bột mica- Accerlator. DM-70. Hàng mới 100%. | 07/08/2015 | 7250/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Mục 27: Chất xúc tiến lưu hóa cao su từ axit metacrylic - Curing agent IS-80. Hàng mới 100%. | 07/08/2015 | 7251/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Mục 24: Chất xúc tiến lưu hóa cao su từ axit metacrylic - Accerlator. M-80. Hàng mới 100%. | 07/08/2015 | 7252/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Mục 23: Chất xúc tiến từ thuốc màu - Curing agent IS. Hàng mới 100%. | 07/08/2015 | 7253/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Mục 7: Accelerator Atnen MBTS-75 - Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế, dạng hạt, đồng nhất. Dùng trong công nghiệp sản xuất giày. | 21/07/2015 | 6599/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Mục 3: Sulphur Atnen S80 - Chất xúc tiến lưu hóa cao su hay plastic, dạng hạt màu vàng, thành phần chính là lưu huỳnh, chất mang, đồng nhất. | 21/07/2015 | 6600/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Mục 1: Raschig Ionol L/C - Chất chống oxy hóa cho cao su hay plastic - thành phần chính Poly (Dicyclopentadience-co-p-cresol) dạng bột, đồng nhấ | 21/07/2015 | 6601/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế, dùng sản xuất linh kiện xe gắn máy - CB1-022 TRA (E-DPTT-75P) (Mục 13) | 15/07/2015 | 6398/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Nguyên liệu sản xuất thanh nhựa: Hợp chất ổn định nhựa: NAKAN TWG 492 (GRANULE) (Mục 1). | 01/07/2015 | 5956/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | Mục 1- OI02#& Dầu (pha loãng) | 10/06/2015 | 5309/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Chất ổn định nhiệt dùng trong ngành nhựa - SAK -CS-3 (mục 2) | 03/06/2015 | 5032/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Chất ổn định nhiệt dùng trong ngành nhựa - SAK -5469-NF (mục 1) | 03/06/2015 | 5033/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Hạt phụ gia Cesa light 7103P (VN01) sử dụng trong dệt lưới đánh cá (Mục1) | 01/06/2015 | 4938/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Hợp chất lưu huỳnh hữu cơ Diphenyl guanidine PVI (mục 3). | 01/06/2015 | 4971/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Hóa chất Blowing agent (NC) W3835 (thành phần chính là Natri bicacbonat và kẽm stearat), phụ gia trong sx nhựa. (Mục 3 tại TKHQ). | 22/05/2015 | 4629/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | ACTP_1 #& Rubber Accelerator (Accel TP) (Chất xúc tiến lưu hóa cao su điều chế) (Hàng mới) (Mục 8). | 21/05/2015 | 4609/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế (Nocceler TBT-N 8141EV). (Mục 4 tại Tờ khai Hải quan) | 18/05/2015 | 4484/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế (Vulkalent E/C 8137EV). (Mục 1 tại Tờ khai Hải quan) | 18/05/2015 | 4486/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế (Nocceler TOT-N 8143EV). (Mục 6 tại Tờ khai Hải quan) | 18/05/2015 | 4489/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Chất ổn định nhựa methyl tin mercaptide 218 B (tin content >= 17,5%, hàng mới 100% (Mục 1 PLTK) | 05/05/2015 | 3952/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Mix-2 chất xúc tác, xúc tiến lưu hóa cao su | 05/05/2015 | 3975/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Chất hoạt tính, dạng bột, màu be nhạt - VulcaMix #2-GR (mục 2 PLTK). | 06/04/2015 | 3048/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Chất chống oxi hóa dạng hạt, màu trắng xám - VulcaPellet OH3-MG (mục 1 PLTK). | 06/04/2015 | 3049/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Chất phụ gia tổng hợp - Additive - Antai - Aging Agent SP. | 27/03/2015 | 2588/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Mục 3: Antioxidant bht (chất chống lão). | 24/03/2015 | 2516/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Mục 3: Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế (Aktiol). | 17/03/2015 | 2228/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | A-016 Accelerator mbts (bột tăng tốc dm). (Mục 2 tại Tờ khai Hải quan) | 05/03/2015 | 1787/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | B-S (STABILIZER), hợp chất làm ổn định plastic (mục 8 Tờ khai) | 14/02/2015 | 1572/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Nguyên liệu sản xuất hạt nhựa: Hợp chất làm ổn định plastic: PVC Stabilizer Listab 28A .(Mục 3 tại Tờ khai Hải quan) | 13/02/2015 | 1490/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | Chất hóa dẻo cao su SBO-50. | 12/01/2015 | 153/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | M6 #& Chất phụ gia (ADT-3-1). | 12/01/2015 | 154/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | Hợp chất hóa dẻo Chlorez 700 dùng sản xuất sơn. | 12/01/2015 | 191/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | Nguyên liệu sản xuất hạt nhựa, hóa chất hữu cơ, UN 380 (N-Octyl, N-decyl Trimellitate) (Mục 2 TKHQ) | 19/12/2014 | 15104/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Mục 5: Hợp chất dị vòng khác DTDM. | 19/12/2014 | 15071/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Hợp chất dị vòng khác DTDM (Mục 14 TKHQ) | 12/12/2014 | 14817/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Chất xúc tác dùng sản xuất cao su - Sulfur IS- 60G/E (GE3001). | 12/12/2014 | 14809/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Chất chống oxy hóa Tinuvin 5060 (nguyên liệu dùng để sản xuất sơn công nghiệp), hàng mới 100%. | 10/12/2014 | 14681/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Chất chống oxy hóa Tinuvin 400 (nguyên liệu dùng để sản xuất sơn công nghiệp), hàng mới 100%. | 10/12/2014 | 14682/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | PGCS Phụ gia cao su Mac-2. (Mục 1 tại Tờ khai Hải quan) | 10/12/2014 | 14754/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | SL-150/2014 #& SL-150 - Lưu huỳnh. | 10/12/2014 | 14687/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | ZNO-80/2014 #& ZNO-80 Kẽm oxit. | 10/12/2014 | 14686/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Accelerator HMT (Chất xúc tiến được điều chế dùng sản xuất lốp xe. (Mục 2 tại Tờ khai Hải quan) | 24/11/2014 | 14115/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Phụ gia cao su Rubber Vulcanizing Agent S80 (là chế phẩm xúc tiến lưu hóa cao su). (Mục 2 tại Tờ khai Hải quan) | 24/11/2014 | 14117/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế D. (Mục 7 tại Tờ khai Hải quan) | 12/11/2014 | 13723/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế ETU-80.(Mục 5 tại Tờ khai Hải quan) | 12/11/2014 | 13724/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Chế phẩm xúc tác - Rubber agent KD -16 (NPL dùng để sản xuất giày dép, mới 100%). | 07/11/2014 | 13573/TB-TCHQ | |
| 3812.00.00 | Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế, hợp chất hữu cơ có chứa lưu huỳnh-ACCEL TS-10 | 07/11/2014 | 13543/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Mục 3: Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế ETU-80. | 06/11/2014 | 13517/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Nguyên liệu sản xuất hạt nhựa: Muối và este của axit: LOXIOL A4 SPEZIAL. | 31/10/2014 | 13260/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Chất xúc tác (chất xúc tiến lưu hóa cao su dùng sản xuất vỏ ruột xe) - SULFUR RHENOGRAN PCZ-70/IIR (mục 32) | 21/10/2014 | 12774/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế P-40 (peptizer P-40) (mục 5 tờ khai) | 21/10/2014 | 12809/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | PDDP-Hợp chất làm ổn định plastic | 15/10/2014 | 12575/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Chế phẩm chống oxi hóa dùng cho cao su - Rubber antioxidant TMQ | 15/10/2014 | 12560/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Chế phẩm chống oxi hóa cho plastic- Cheminox AC-6-66. (Mục 1 tại Tờ khai Hải quan) | 06/10/2014 | 12100/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế (OT-20 Crystex) (Mục 14 TKHQ). | 03/10/2014 | 12021/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | mục 5: KP-333A #& Hợp chất làm ổn định plastic. | 02/10/2014 | 11961/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | mục 4: KP-105 #& Hợp chất làm ổn định plastic. | 02/10/2014 | 11962/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | mục 3: KBZ-382P #& Hợp chất làm ổn định plastic. | 02/10/2014 | 11963/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | mục 1: KBC-295 #& Hợp chất làm ổn định plastic. | 02/10/2014 | 11965/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | mục 2: KBZ-35H #& Hợp chất làm ổn định plastic. | 02/10/2014 | 11966/TB-TCHQ | |
| 3812.20.00 | DDTT: Dầu đậu tương thô (SBO-50) (Mục 6). | 26/09/2014 | 11744/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | R009 #& Chất xúc tiến lưu hóa cao su (gia công đế) KE7363. | 25/09/2014 | 11676/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | DK-180: Hỗn hợp dung môi hữu cơ (mục 8 PLTK). | 19/09/2014 | 11452/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế - Sovchem DPTT. | 19/09/2014 | 11462/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Rhenogran ZnO-80, chất xúc tiến lưu hóa cao su (25kg/ thùng carton), hàng mới 100%. | 16/09/2014 | 11265/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Rhenogran S-80, chất dùng làm ổn định cao su dùng trong công nghiệp sản xuất cao su (25kg/ thùng carton), hàng mới 100%. | 16/09/2014 | 11266/TB-TCHQ | |
| 3812.10.00 | Aktiplast T, chất dùng làm ổn định cao su dùng trong công nghiệp sản xuất cao su (20kg/bao), hàng mới 100%. | 16/09/2014 | 11267/TB-TCHQ | |
| 3812.30.00 | Chế phẩm chống oxi hóa (DEKASORB 292)(Nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 34 Phụ lục tờ khai) | 03/09/2014 | 10787/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (23)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3812.10-9000 | Prepared rubber accelerators; PSA-50NR | 23/02/2023 | Item Classification 2-24940 | |
| 3812.39-1000 | Anti-oxidizing preparations for rubber; WILLING MB; MB-OIL COATED POWDER | 21/12/2022 | Item Classification 2-23007 | |
| 3812.39-2000 | Other compound stabilizers; ZIKA-292 | 22/04/2022 | Item Classification 2-15643 | |
| 3812.39-2000 | Other compound stabilizers; SUNXOL 944; PR.CHNA | 13/03/2020 | Item Classification 2-2115 | |
| 3812.20-0000 | Compound plasticisers for rubber; TM-70 | 24/04/2019 | Item Classification 2-2856 | |
| 3812.39-2000 | Other compounds stabilizers; DHT-4A | 25/10/2018 | Item Classification 4-5155 | |
| 3812.39-1000 | Anti-oxidizing preparations; Naugard PS30; UK | 04/01/2018 | Item Classification 2-38 | |
| 3812.39-1000 | Anti-oxidizing preparation for plastics; Ultranox 627AV; USA | 08/11/2017 | Item Classification 2-11160 | |
| 3812.30-1000 | Anti-oxidizing preparation for plastics; YD-21B; | 21/11/2016 | Item Classification 2-16993 | |
| 3812.10-4000 | Prepared rubber accelerators, based on hexamethylene tetramine; HEXAMINE H-10; R.KOREA | 28/03/2016 | Item Classification 2-2967 | |
| 3812.30-1000 | Anti-oxidizing preparations; ANOX BB2777; R.KOREA | 16/01/2015 | Item Classification 2-348 | |
| 3812.10-9000 | Prepared rubber accelerators; DINITROSOBENZENE HOMOPOLYMER, CHEMLOK, CM-100; USA | 18/02/2014 | Item Classification 2-1253 | |
| 3812.30-1000 | Anti-oxidizing preparations; ANOX BB021; R.KOREA | 05/02/2014 | Item Classification 2-828 | |
| 3812.30-1000 | Anit-oxidizing preparations; ANOX BB011; R.KOREA | 05/02/2014 | Item Classification 2-829 | |
| 3812.30-2000 | Compound stabilizers; LA-52MP; JAPAN | 18/10/2013 | Item Classification 2-7847 | |
| 3812.30-2000 | Other compounds stabilises;ADK STAB ; RUP-110 ; | 25/03/2013 | Item Classification 2-1810 | |
| 3812.30-2000 | Other compounds stabilizers for plastic; HI-TAL; R.KOREA | 07/02/2013 | Item Classification 2-887 | |
| 3812.10-6000 | Prepared rubber accelerators; DM-70; PR.CHNA | 01/02/2013 | Item Classification 2-742 | |
| HSK 3812.30-2000 | Compound stabilizer; LDPE-LONG LIFE M/B | 12/08/2005 | Product Classification Section-105205 | |
| HSK 3812.30-2000 | Compound stabilizer; EVA-LONG LIFE M/B | 12/08/2005 | Product Classification Section-105202 | |
| HSK 3812.30-2000 | Compound stabilizer; UL-G,T | 09/08/2005 | Product Classification Section-105142 | |
| HSK 3812.30-2000 | Compound stabilizer; LE-G,T | 22/07/2005 | Product Classification Section-104964 | |
| 3812.20-0000 | Compound plasticiser;LG FLEX EBN;Liquid;For PVC plasticiser;KOREA | 06/11/2001 | Analysis 47260-7147 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.