Mã HS: 38.09
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3809
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3809.10.00 | - Dựa trên thành phần cơ bản là tinh bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3809.91 | - - Loại dùng trong công nghiệp dệt hoặc các ngành công nghiệp tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3809.91.10 | - - - Tác nhân làm mềm (softening agents) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3809.91.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3809.92.00 | - - Loại dùng trong công nghiệp giấy hoặc các ngành công nghiệp tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3809.93.00 | - - Loại dùng trong công nghiệp thuộc da hoặc các ngành công nghiệp tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (103)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3809.91.90 | Chất cầm màu dùng cho sợi vải Nylon (NLSX trong CN dệt)-SUNLIFE TA-560; Không chứa tiền chất, CAS: 7732-18-5; 112-34-5 | 25/03/2024 | 186/TB-KĐ3 | |
| 3809.91.90 | Chất cầm màu dùng cho sợi vải Nylon (NLSX trong CN dệt)-SUNLIFE TA-560; Không chứa tiền chất, CAS: 7732-18-5; 112-34-5 | 25/03/2024 | 186/TB-KĐ3 | |
| 3809.91.90 | Chất chống thấm dùng trong công nghiệp dệt nhuộm. WATER REPELLENT T755H | 06/03/2024 | 47/TB-KĐ4 | |
| 3809.91.90 | Chất chống thấm dùng trong công nghiệp dệt nhuộm. WATER REPELLENT T755H | 06/03/2024 | 47/TB-KĐ4 | |
| 3809.91.90 | MESITOL ABS (Trợ chất cầm màu cho nylon sau nhuộm, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm), Thành phần: Ionicity, form supplied, Density 20 độ C, pH-value 20 độ C, Viscocity, Disolving. Hàng mới 100%. | 25/07/2023 | 126/TB-KĐ4 | |
| 3809.91.90 | Hóa chất xử lý vải dệt, hàng chưa giám định (7117 HT-L15 bs) CAS No: 3896-11-5; 7732-18-5. | 24/07/2023 | 394/TB-KĐ3 | |
| 3809.91.90 | MESITOL BFN (Trợ chất cầm màu cho nylon sau nhuộm, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm), 130kg/phuy | 18/07/2023 | 116/TB-KĐ4 | |
| 3809.91.90 | MESITOL BFN (Trợ chất cầm màu cho nylon sau nhuộm, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm). 130kg/phuy. Hàng mới 100% | 18/07/2023 | 116/TB-KĐ4 | |
| 3809.91.10 | Chế phẩm làm mềm vải có thành phần từ silicon, dùng tròng ngành dệt, dạng lỏng, Tên thương mại: PEX-50. Nhập lần đầu. | 27/06/2023 | 103/TB-KĐ4 | |
| 3809.91.90 | Chế phẩm Este của axit formic, (tp: Carboxylic acid ester) TC-SAERESPENDER SWP, số CAS 120570-77-6, dạng lỏng, dùng để điều chỉnh độ pH, đảm bảo môi trường acid trong dung dịch nhuộm, lv sx sợi chỉ. Mới 100%. | 22/06/2023 | 97/TB-KĐ4 | |
| 3809.91.90 | Chất cầm màu không chứa Formaldehyde AX-ECO. Cationic polymer. C10H18C1N3O2. Dùng trong CN dệt nhuộm. Dạng lỏng. CAS: 109882-76-0. Mới 100%. | 18/04/2023 | 194/TB-KĐ3 | |
| 3809.91.90 | Chất chống đóng cục cho ngành dệt may, dạng lỏng. Tên thương mại: BLUEANTIPIL AP-S. nhập khẩu lần đầu. | 18/04/2023 | 59/TB-KĐ4 | |
| 3809.91.90 | TANUVAL UVL (Chất chống tia UV và làm tăng độ bền màu ánh sáng, dùng trong công nghiệp nhuộm vải). Thùng 60KG. Hàng mới 100% | 02/03/2023 | 36/TB-KĐ4 | |
| 3809.91.90 | TANACID AB 02 (Chất đệm acid dùng trong nhuộm phân tán, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm). Hàng mới 100% | 24/02/2023 | 30/TB-KĐ4 | |
| 3809.91.90 | TANACID AB 02 (Chất đệm acid dùng trong nhuộm phân tán, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm). Hàng mới 100% | 24/02/2023 | 30/TB-KĐ4 | |
| 3809.10.00 | Chế phẩm dùng làm tăng độ bền của giấy, sử dụng trong quá trình sản xuất giấy, loại chưa được chi tiết. BANBOND A5051B. Mới 100% | 02/11/2022 | 732/TB-KĐ3 | |
| 3809.91.90 | Chất điều chỉnh AX-R280 (tác nhân hoàn tất điều chỉnh màu), benzyl benzoate. C14H12O2. Dùng trong CN dệt nhuộm. Dạng lỏng, CAS 120-51-4, 9002-88-4, 7732-18-5. Mới 100% | 02/11/2022 | 730/TB-KĐ3 | |
| 3809.91.90 | Chất hoàn tất dạng lỏng dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, không phải là chất làm mềm vải; CAS: 73378-66-2; (UV-FAST N2) Drum 60 kgs | 02/11/2022 | 729/TB-KĐ3 | |
| 3809.91.90 | KINLEVE PBL, là chế phẩm dạng lỏng trợ nhuộm vải, giúp chất nhuộm ra đều màu, t/p: Poly(ethylene glycol) monooleate (CAS: 9004-96-0) 71% và nước, được sd trong ngành dệt nhuộm, mới 100%. | 19/09/2022 | 248/TB-KĐĐNB | |
| 3809.91.90 | FINISHING AGENT FOR TEXTILE MEIKANATE NEO | 06/06/2022 | 46/TB-KĐ4 | |
| 3809.92.00 | AmiSperse AP8037, hóa chất chống cáu cặn dùng cho máy lọc EOP (thành phần NaOH và C3H3NaO2), công đoạn tẩy trắng bột giấy bằng kiểm hóa tăng cường oxy và H2O2. Hàng mới 100% (mục 01 PLTK). | 02/03/2018 | 1125/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 1: Chất xử lý hoàn tất vải (làm tăng độ bám màu vải) phân tán trong môi trường chứa nước, dạng lỏng-ECOFIX SB-01, dùng trong xưởng wash hàng may mặc. | 12/08/2016 | 7819/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | IC 57#&Chất cầm màu (chất trợ) (mục 1 PLTK). | 01/08/2016 | 7355/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | THT2#& Chất trợ hoàn tất 2 - Finish auxiliary resin Wel Polymer DN (mục 1 PLTK). | 01/08/2016 | 7352/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Hóa chất dùng trong ngành dệt nhuộm — chất hoàn tất (KD 400S) (mục 3 PLTK). | 20/04/2016 | 3270/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất xử lý hoàn tất (dùng trong ngành dệt nhuộm) - DF-998B (mục 1 PLTK). | 20/04/2016 | 3290/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Hóa chất trợ nhuộm: invalon DAM (Mục 1 tờ khai hải quan). | 04/04/2016 | 2709/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chế phẩm làm bền màu sau nhuộm - Inorganic magnesium salt ITRI-CU (mục 1 - phụ lục Tờ khai Hải quan) | 04/04/2016 | 2701/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | NPL07#& Chế phẩm bền màu dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm, thành phần chính là dẫn xuất sunfonat hóa của phenol - Condensate of phenol sulfonate (mục 1 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 830/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 1 tờ khai hải quan: Chất chống khử thuốc nhuộm dùng trong ngành dệt nhuộm (Tanade ARD 01). | 27/01/2016 | 759/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 2 tờ khai hải quan: Chất trợ kiềm loãng đệm khâu nhuộm dùng trong ngành dệt nhuộm (Alkaflo 01). | 27/01/2016 | 760/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 3 tờ khai hải quan: Chất trợ bôi trơn sợi vải dùng trong ngành dệt may (Persoftal CNP 01). | 27/01/2016 | 761/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 4 tờ khai hải quan: Chất trợ chống co rút vải dùng trong ngành dệt may (Baypret USV). | 27/01/2016 | 762/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Nguyên liệu DEEMAC REWOQUAT CI-DEEDMAC V HM B. (Mục 1 tại tờ khai Hải quan). | 21/01/2016 | 569/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất hoàn tất dùng trong ngành dệt - BASE ACIDA ASUTOL PA/P (Mục 15) | 14/01/2016 | 410/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Chất hoàn tất dùng trong ngành dệt - ESTABILIZADOR ESP (Mục 19) | 14/01/2016 | 413/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | 003# Thuốc nhuộm hoạt tính SK - 1000 (mục 4 PLTK). | 11/01/2016 | 227/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | LMG (Textile finishing agent) (mục 10 PLTK). | 11/01/2016 | 222/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | ET#& Hóa chất trợ giúp nhuộm: Siliket ET. Tên hóa học: Dung dịch glucoza (mục 7 tờ khai hải quan). | 20/10/2015 | 9700/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 2: Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng cation, loại khác (nguyên liệu dùng để sản xuất trong công nghiệp dệt) NEOTEX PD-460. | 13/10/2015 | 9501/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất phụ trợ cho ngành công nghiệp dệt - Snotex P- 300A. | 13/10/2015 | 9500/TB-TCHQ | |
| 3809.92.00 | Mục 1: Chất tạo bóng phủ trên bề mặt giấy dùng trong ngành in công nghiệp, P/n: W7580-60 (Coating Gloss). | 13/10/2015 | 9484/TB-TCHQ | |
| 3809.92.00 | Mục 3: Chất tạo bóng phủ trên bề mặt giấy dùng trong ngành in công nghiệp, P/n: W3950-60 (Coating Gloss). | 13/10/2015 | 9485/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chế phẩm hoàn tất dùng trong ngành dệt - Arkofix NZK.ID liq (mục 1 tờ khai). | 29/09/2015 | 8889/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Chất làm mềm vải (Ceralube SVN.TH Liq). | 09/09/2015 | 8235/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất trợ nhuộm Emigen AS pa (Chế phẩm dùng trong ngành công nghiệp dệt). | 09/09/2015 | 8231/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Chất làm mềm vải (Condensed Silicone Oil). | 09/09/2015 | 8200/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 3: PR02#& Chất để hoàn tất - Loại khác (không phải tác nhân làm mềm) Fixer-140. | 07/09/2015 | 8133/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 1: Chất để hoàn tất (loại khác), loại dùng trong công nghiệp dệt - Acrylate copolymer/ ITRI-WRA. | 07/09/2015 | 8103/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 2: Chất để hoàn tất (loại khác), loại dùng trong công nghiệp dệt - Isocyanate blocked copolymer/ ITRI-FRC. | 07/09/2015 | 8104/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | NPL07#& Chất cầm màu (fixing agent) từ sản phẩm ngưng tụ của aryl sulphonate, dạng lỏng - Erional FRN. | 07/09/2015 | 8134/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Mục 2: Chất trợ hoàn tất 5. | 01/09/2015 | 7990/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 4: Chất trợ hoàn tất 2. | 01/09/2015 | 7986/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | FF435 Hóa chất xử lý cuối: Protefix FF435. Tên hóa học: Poly Ammonnium base polyme mixture 30%. (Mục 16 tại TKHQ). | 31/08/2015 | 7913/TB-TCHQ | |
| 3809.10.00 | Chất hoàn tất nhuộm màu trong ngành dệt: Polysaccharides Printing Thickener KV 777. (Mục 1 tại TKHQ). | 31/07/2015 | 7031/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất hoàn tất nhuộm màu trong ngành dệt: Polysaccharides Printing Thickener KV 666. (Mục 2 tại TKHQ). | 31/07/2015 | 7029/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất hoàn tất nhuộm màu trong ngành dệt: Polysaccharides Printing Thickener KV 333. (Mục 3 tại TKHQ). | 31/07/2015 | 7030/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Chất phụ trợ cho ngành công nghiệp dệt-Softener NCS-4000 (mục 4). | 01/07/2015 | 5953/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Chất hoàn tất dùng trong ngành dệt - Magnasoft 68 | 22/06/2015 | 5641/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chế phẩm hóa học dùng trong ngành dệt nhuộm (Nguyên liệu xúc tác dùng trong công nghiệp dệt nhuộm) Sera Con M-TC. (Mục 2 tại TKHQ). | 28/05/2015 | 4806/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất hoàn tất - Loại khác (Dùng trong ngành dệt nhuộm) Flofix DP/FF 50 (Mục 3) | 28/05/2015 | 4815/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất hoàn tất - Loại khác (Dùng trong ngành dệt nhuộm) Flofixx Cat 116 (Mục 6) | 28/05/2015 | 4816/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất hoàn tất - Loại khác (Dùng trong ngành dệt nhuộm) Flofix HB 17 (Mục 2) | 28/05/2015 | 4811/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất hoàn tất - Loại khác (Dùng trong ngành dệt nhuộm) Flolux PCR (Mục 5) | 28/05/2015 | 4813/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 27: HC3#& Chế phẩm hóa chất dùng trong công nghiệp dệt, nhuộm (Catalytic). | 26/05/2015 | 4737/TB-TCHQ | |
| 3809.92.00 | Chất hoàn tất vải trong ngành dệt (Catarex 2L liq) | 22/05/2015 | 4659/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất gắn màu (dùng trong ngành dệt nhuộm)- Polydama TF (Mục 1) | 22/05/2015 | 4657/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất hoàn tất- Loại khác (Dùng trong ngành dệt nhuộm) FIofix DP/25DAC. | 14/05/2015 | 4398/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 9: Chất hoàn tất dùng trong công nghiệp dệt, loại khác - Nicca FI-None HF-2200. Nguyên liệu dùng để sản xuất trong công nghiệp dệt. | 12/05/2015 | 4310/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 5: Chất hoàn tất dùng trong công nghiệp dệt, loại khác - Neoseed NR-158. Nguyên liệu dùng để sản xuất trong công nghiệp dệt. | 12/05/2015 | 4311/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 2: HC3 #& Chất làm mềm vải (dùng trong ngành, dệt - nhuộm) NIKOSOLT S-6Z. | 07/05/2015 | 4135/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất tạo sệt cho hồ in hoàn tất vải HTN - 8 (Chemical Support Colour for Textile Printing Industrial HTN - 8) (mục 2 PLTK). | 27/04/2015 | 3900/TB-TCHQ | |
| 3809.10.00 | Chất tạo sệt cho hồ in hoàn tất vải HP - 2000 (Chemical Support Colour for Textile Printing Industrial HP - 2000) (mục 1 PLTK). | 27/04/2015 | 3908/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chế phẩm hoàn tất dùng trong ngành dệt RC- 30P. | 14/04/2015 | 3309/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Chất hoàn tất vải trong ngành dệt Solusoft NUP LIQ. | 10/04/2015 | 3212/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất hoàn tất vải trong ngành dệt Nuva N4547 LIQ. | 10/04/2015 | 3213/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất hoàn tất vải dùng trong ngành dệt Tannex Rena Liq 01 | 01/04/2015 | 2783/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất hoàn tất vải dùng trong ngành dệt Tannex DB01. (Mục 5 tại TKHQ). | 31/03/2015 | 2718/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | TN5 Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải - dùng trong ngành dệt (Transoft 438)-C8H24O2Si3(OSiN2C5H15)m (mục 4 PLTK). | 30/03/2015 | 2641/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | TN6 Thuốc nhuộm tẩy trắng - dùng trong ngành dệt (Transoft 468)-C8H24O2Si3(O2SiC4H10)m(C2H4O)n (mục 5 PLTK). | 30/03/2015 | 2640/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | A0684 Chelating Disperse agent (chất xử lý bông) (mục 4 PLTK). | 30/03/2015 | 2678/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | A0683 Color fixing agent M-3 (chất xử lý bông) (mục 3 PLTK). | 30/03/2015 | 2680/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Chất làm mềm vải Nicepole PR-99Z (dùng trong ngành công nghiệp dệt- nhuộm). (Mục 12 tại TKHQ). | 20/03/2015 | 2397/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Thuốc nhuộm màu, dùng xử lý, hoàn tất vải - dùng trong ngành dệt. (Transoft 438) - C8H24O2Si3 (OSiN2C5H15)m - Mục 5. | 16/03/2015 | 2163/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Sáp nhân tạo (BELFASIN 44 CONC V-PI-B) sản xuất các chất xử lý bề mặt. | 06/02/2015 | 1149/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 1: Chất hoàn tất dùng trong ngành dệt nhuộm vải - HT-202 Fixing agent. | 04/02/2015 | 1059/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất xử lý bông (color fixing agent) | 10/12/2014 | 14744/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | NL18 # Chế phẩm thuốc nhuộm hoạt tính (Mục1) | 10/12/2014 | 14743/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất để hoàn tất Laucol STP special Conc dùng trong ngành nhuộm | 10/12/2014 | 14678/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Softener Flake TF-445B (chất làm mềm bông) (mục 1) | 10/12/2014 | 14747/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Softener Flake TF-441B (chất làm mềm bông) (mục 2). | 10/12/2014 | 14749/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | HT2: Chất để hoàn tất - Cyclanon Protex Nyx (dùng để giữ độ bền màu cho vải) | 17/11/2014 | 13860/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Chất phụ trợ dùng trong ngành công nghiệp dệt Snotex SEF-9000V. (Mục 3 tại Tờ khai Hải quan) | 17/11/2014 | 13861/TB-TCHQ | |
| 3809.93.00 | Chất hoàn tất da- ZS6680.(Mục 1 tại TKHQ). | 12/11/2014 | 13719/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chế phẩm hoàn thiện chống trơn dùng trong ngành dệt (Antipilling Ts Conc). | 07/11/2014 | 13540/TB-TCHQ | |
| 3809.92.00 | Chất chống thấm dùng trong sản xuất giấy HI-PHASE 1178. | 05/11/2014 | 13446/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Chất trợ hoàn tất LESPOLLEN PRE | 15/10/2014 | 12561/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 35: Chất hoàn tất dùng trong công nghiệp dệt - NIKOSOLT 209. Nguyên liệu dùng để sản xuất trong công nghiệp dệt. | 10/10/2014 | 12294/TB-TCHQ | |
| 3809.91.90 | Mục 33: Chất để hoàn tất, loại khác dùng trong công nghiệp dệt - NICCA FI-NONE NB-840. Nguyên liệu dùng để sản xuất trong công nghiệp dệt. | 10/10/2014 | 12293/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Chất làm mềm dùng trong công nghiệp dệt- HW-42. Nguyên liệu dùng để sản xuất trong công nghiệp dệt. (Mục 3 tại Tờ khai Hải quan) | 08/10/2014 | 12192/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Chất làm mềm dùng trong công nghiệp dệt - MAGNASOFT HWS. Nguyên liệu dùng để sản xuất trong công nghiệp dệt. | 25/09/2014 | 11673/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Chất hoạt động bề mặt SAIMA - 305. | 16/01/2014 | 577/TB-TCHQ | |
| 3809.91.10 | Chất hoạt động bề mặt M.K TS -253. | 16/01/2014 | 578/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (66)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3809.91 | Chế phẩm dùng trong ngành dệt may; Toyotex dyrkS; R.KOREA | 11/03/2020 | Phân loại mặt hàng 22029 | |
| 3809.91 | Các chế phẩm khác dùng trong ngành dệt may; SBW 2109 | 09/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2134 | |
| 3809.91 | Các chế phẩm khác cùng loại dùng trong ngành dệt may; DS73S | 09/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2133 | |
| 3809.91 | Chất làm mềm vải; Pigeon; Nước xả vải (Pink Rose); R.KOREA | 22/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219194 | |
| 3809.91 | Chế phẩm dùng trong ngành dệt may; Chất lỏng silicon; Novosil 807; PR.CHNA | 27/09/2016 | Phân loại mặt hàng 213676 | |
| 3809.91 | Chế phẩm được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may; chất lỏng silicon; Novisil 815; PR.CHNA | 20/09/2016 | Phân loại mặt hàng 213087 | |
| 3809.91 | Chế phẩm dùng trong ngành dệt may; chất lỏng silicon; Novosil 802; PR.CHNA | 02/09/2016 | Phân loại mặt hàng 212183 | |
| 3809.91 | Chất hoàn thiện cho hàng dệt; Chất làm đậm màu (tăng cường) cho sợi, BNR 106; HÀN QUỐC | 20/05/2016 | Phân loại mặt hàng 25200 | |
| 3809.91 | Chất hoàn thiện cho hàng dệt may; Chất làm đậm màu (tăng cường) cho sợi, BNS 205; HÀN QUỐC | 20/05/2016 | Phân loại mặt hàng 25201 | |
| 3809.91 | Các chế phẩm loại dùng trong ngành dệt may; HANATEXAH30; ẤN ĐỘ | 10/05/2016 | Phân loại mặt hàng 24707 | |
| 3809.91 | Các chế phẩm loại dùng trong ngành dệt may; CMT8; ẤN ĐỘ | 10/05/2016 | Phân loại mặt hàng 24708 | |
| 3809.91 | Chế phẩm chống cháy; FRCU (Organo Cyclic Phosphonate); PR.CHNA | 17/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21546 | |
| 3809.1 | Chất hoàn thiện; Hỗn hợp tinh bột natri phosphatC; PR.CHNA | 16/12/2015 | Phân loại mặt hàng 29803 | |
| 3809.1 | Chất hoàn thiện; Hỗn hợp tinh bột natri phosphatB; PR.CHNA | 30/07/2015 | Phân loại mặt hàng 26018 | |
| 3809.1 | Chất hoàn thiện; Hỗn hợp tinh bột natri phosphatA; PR.CHNA | 30/07/2015 | Phân loại mặt hàng 26020 | |
| 3809.92 | Chuẩn bị loại dùng trong giấy; Hydrocarb 90ku 78%; R.KOREA | 13/05/2015 | Phân loại mặt hàng 23220 | |
| 3809.91 | Các chế phẩm dùng trong ngành dệt may; SBR · 1000; HÀN QUỐC | 22/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22763 | |
| 3809.91 | Chuẩn bị loại dùng trong ngành dệt may; SOFTSILICONE S150AC; HÀN QUỐC | 20/10/2014 | Phân loại mặt hàng 27007 | |
| 3809.92 | Chế phẩm được sử dụng trong giấy; Chất cải thiện độ dày giấy PT8107; NHẬT BẢN | 02/09/2014 | Phân loại mặt hàng 26003 | |
| 3809.91 | Nước xả vải | 27/06/2014 | Phân loại mặt hàng 11966 | |
| 3809.92 | Chế phẩm được sử dụng trong giấy; VAPORCOAT 2200.S; SINGAPORE | 30/10/2013 | Phân loại mặt hàng 28159 | |
| 3809.91 | Các chế phẩm loại dùng trong ngành dệt may; SAMTEX 33W | 02/08/2013 | Phân loại mặt hàng 25678 | |
| 3809.91 | Chế phẩm được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may; SD PB710; R. KOREA | 29/07/2013 | Phân loại mặt hàng 25507 | |
| 3809.91 | Chất chống thấm nước cho ngành dệt may; ENBIO FOX211NEW; HÀN QUỐC | 03/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23100 | |
| 3809.91 | Chế phẩm chống cháy; SFRD629N; R.KOREA | 02/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23037 | |
| Số 3809.910000 | Chất chống thấm nước, được sử dụng trong dệt may; TEMPO; NHẬT BẢN | 09/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2221 | |
| Số 3809.930000 | Chất chống thấm nước cho da; Densodrin SI | 09/09/2011 | Phân loại mặt hàng 23664 | |
| HSK3809.910000 | Chất mang thuốc nhuộm cho hàng dệt may;;;R.KOREA | 15/03/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106725 | |
| 3809.1 | Chất làm đặc in vải; Văn bản ALG;;PR.CHNA | 11/01/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106326 | |
| HSK3809.910000 | Chất làm mềm;HS SILICONE 77;;;HÀN QUỐC | 28/07/2005 | Phần phân loại sản phẩm105052 | |
| HSK3809.910000 | Chất làm mềm vải (Tên sản phẩm: SA8 Solution Fabric Softner);;;USA | 19/07/2005 | Phần phân loại Phần104929 | |
| HSK3809.910000 | Chất hoàn thiện cho hàng dệt may; BTECH 200 | 23/06/2005 | Phần Phân loại sản phẩm104612 | |
| HSK3809.910000 | Chất làm mềm cho ngành dệt may;DHJ101 | 21/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102900 | |
| 3809.91 | Chất làm mềm (Chất làm mềm silicon; A0028) | 06/10/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101729 | |
| 3809.91 | Chất làm mềm (Chất làm mềm silicon; A0026) | 06/10/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101722 | |
| 3809.91 | Chất hoàn thiện cho hàng dệt may (Chất chống tĩnh điện; A0030) | 06/10/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101728 | |
| HSK3809.100000 | Chất hoàn thiện cho công nghiệp;;;THAILND | 04/06/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100491 | |
| 3809.1 | Chất hoàn thiện | 29/01/2004 | Phân tích 472600039 | |
| 3809.1 | Chất hoàn thiện có thành phần chính là các chất amylaceous | 24/01/2004 | Phân tích 472600017 | |
| 3809.92 | Chất hoàn thiện loại dùng trong ngành công nghiệp giấy | 24/01/2004 | Phân tích 472600006 | |
| 3809.92 | Chất hoàn thiện loại dùng trong ngành công nghiệp giấy | 24/01/2004 | Phân tích 472600007 | |
| 3809.92 | Chất hoàn thiện loại dùng trong ngành công nghiệp giấy | 24/01/2004 | Phân tích 472600016 | |
| 3809.92 | Chất hoàn thiện loại dùng trong ngành công nghiệp giấy | 24/01/2004 | Phân tích 472600018 | |
| 3809.92 | Chất hoàn thiện loại dùng trong ngành công nghiệp giấy | 24/01/2004 | Phân tích 472600012 | |
| 3809.92 | Chất hoàn thiện loại dùng trong ngành công nghiệp giấy | 24/01/2004 | Phân tích 472600011 | |
| 3809.92 | Chất hoàn thiện loại dùng trong ngành công nghiệp giấy | 24/01/2004 | Phân tích 472600009 | |
| 3809.92 | Chất hoàn thiện loại dùng trong ngành công nghiệp giấy | 24/01/2004 | Phân tích 472600013 | |
| 3809.100000 (Thông báo sửa đổi 200516, 05.6.7, 3505.201000 sau khi sửa đổi) | Phụ gia chất kết dính | 26/11/2003 | Phân tích 472601262 | |
| 3809.100000 (Thông báo sửa đổi 200516, 05.6.7, 3505.201000 sau khi sửa đổi) | Phụ gia chất kết dính | 26/11/2003 | Phân tích 472601262 | |
| 3809.1 | Chất hoàn thiện;HICLEAR T 04 E;Bột màu trắng;Dùng cho giấy và bìa cứng;Tinh bột sắn biến tính, canxi sunfat 12%;PT.BUDI, INDNSIA | 26/11/2001 | Phân tích 472607266 | |
| 3809.1 | Chất hoàn thiện;;Bột màu trắng;Dùng cho giấy và xây dựng;Tinh bột sắn, đất sét (attapulgite) 12%;PT.BUDI, INDNSIA | 26/11/2001 | Phân tích 472607265 | |
| 3809.1 | Tinh bột cacboxymethyl trộn với natri hiđroxit (9,25%); Chất làm đặc in dệt; BỘT ABPRINT TS; MỸ | 10/05/1999 | Phân loại kiểm tra 47281328 | |
| 3809.1 | Phụ gia kết dính, Lotemp 235 | 30/03/1999 | Phân tích 47260336 | |
| 3809.1 | Bột ngô trộn với paraformaldehyd, urê formaldehyd, (HL7) | 04/11/1998 | Phân tích 4726010650 | |
| 3809.91 | Chất hoàn thiện (Hương nhựa Riken) | 29/09/1997 | Phân tích 472602023 | |
| 3809.93 | Chất làm bóng và bảo vệ da (Steel Kote) | 05/03/1996 | Phân tích 47260336 | |
| 3809.93 | ProtectsAll | 27/07/1992 | Giám định số 227011636 | |
| 3809.909 | Zep Venture | 17/01/1992 | Giám định số 22701110 | |
| 3809.91 | Soft Than Soft | 20/11/1991 | Giám định số 227014401 | |
| 3809.92 | ① Chất định hình giấy ② Chất tăng cường giấy ướt | 19/09/1991 | Giám định số 227013636 | |
| 3809.1 | Chất làm cứng sợi dọc (Aventex K) | 08/11/1990 | Giám định số 227013724 | |
| 3809.91 | CHẤT LÀM DẶM | 04/06/1990 | Giám định số 227011784 | |
| 3809.1 | Bột tinh bột cho quần áo | 19890323 | Giám định số 22701836 | |
| 3809.91 | Chất hoàn thiện (Tên thương hiệu: Spray 'n starch) | 19890309 | Giám định số 22701696 | |
| 3809.91 | Chất chống cháy | 19890621 | Giám định số 227011837 | |
| 3809.99 | Chất bảo vệ da (Hey) | 19890605 | Giám định số 227011662 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.