Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 3304.99.90

- - - Loại khác

Biểu thuế toàn bộ nhóm 3304

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
3304.10.00CN- Chế phẩm trang điểm môiThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
3304.20.00CN- Chế phẩm trang điểm mắtThuế VAT8/10Thuế MFN22Đơn vịkg/chiếc
3304.30.00CN- Chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chânThuế VAT8/10Thuế MFN22Đơn vịkg/chiếc
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3304.91.00CN- - Phấn, đã hoặc chưa nénThuế VAT8/10Thuế MFN22Đơn vịkg/chiếc
3304.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3304.99.20CN- - - Chế phẩm ngăn ngừa mụn trứng cáThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/chiếc
3304.99.30CN- - - Kem và dung dịch (lotion) bôi mặt hoặc bôi da khácThuế VAT8/10Thuế MFN18Đơn vịkg/chiếc
3304.99.90CN- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN18Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Việt Nam (16)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3304.99.90Tên thương mại: Acqua Alle Rose Distillata Tonico Rinfrescante · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nước hoa hồng Acqua Alle Rose Distillata Tonico Rinfrescante23/08/20244051/TB-TCHQ
3304.99.90Gynofem11/04/20231663/TB-TCHQ
3304.99.90Tên thương mại: Hyseac Masque Purifiant Pell-Off · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Mặt nạ làm sạch và loại bỏ tế bào da chết, giúp làm se khít lỗ chân lông, giảm bóng nhờn, làm mờ vết thâm. Dùng cho da nhờn, da dầu mụn23/03/2022963/TB-TCHQ
3304.99.90Tên thương mại: Ritex Kinder Wunsch · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Gel bôi trơn hỗ trợ thụ thai Ritex Kinder Wunsch16/02/2022493/TB-TCHQ
3304.99.90Tên thương mại: MISMIZ Inner Beauty Gel (70 ml) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Gel phụ nữ có tác dụng bảo vệ khỏi vi khuẩn có hại và tác dụng làm sạch vùng Y, giảm khô âm đạo sau khi mãn kinh21/12/20216071/TB-TCHQ
3304.99.90G3240301-LORÉAL PARIS MICELLAR WATER DEEP CLEANSING EVEN FOR SENSITIVE SKIN: NƯỚC TẨY TRANG MICELLAR WATER DƯỠNG LÀM SẠCH SÂU-400ML, Visa#: 47314/17/CBMP-QLD (mục 7 tờ khai hải quan)04/01/202112/TB-TCHQ
3304.99.90L4951405 - Tẩy trang mắt & môi 125ml - 22169/16/CBMP-QLD - Hàng thử (LANCÔME PARIS BI- FACIL NON-OILY INSTANT CLEANSER SENSITIVE EYES (mục 16 tờ khai hải quan)04/01/202113/TB-TCHQ
3304.99.90L9633700 - Nước tẩy trang dành cho vùng da mắt và môi 125ml - 86535/19/CBMP-QLD - (YVESSAINTLAURENT TOP SECRETS EXPERT MAKEUP REMOVER GENTLE BIPHASE ) (mục 48 tờ khai hải quan)04/01/202115/TB-TCHQ
3304.99.90OCuSOFT Lid Scrub Plus (Foam) 50 mL - Dung dịch tạo bọt dùng để vệ sinh mi mắt 50mL. Lot: 85062. CBMP: 24545/16/CBMP-QLD. Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan)12/03/20201530/TB-TCHQ
3304.99.90Viên đặt âm đạo GYNTIMA VAGINAL SUPPOSTORIES DEO, dùng trong y tế. 10 viên/hộp. HSD: 03.04.2021. HSX: Herb-Pharma Sk s.r.o. Slovak Republic. Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan)21/01/2019480/TB-TCHQ
3304.99.90Chế phẩm hóa học dạng Gel, dùng bôi trơn âm đạo cho nữ giới khi quan hệ, hiệu Sagami Origmal Jelly, 60g/tuýp, thành phần chính: nước, glycerin, Sodium polyacrylate... hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan)20/03/20181448/TB-TCHQ
3304.99.90Tbyt: Viên đặt âm đạo Lubullet, hộp 7 viên (mỗi viên 2gr)- giúp tạo lớp màng bảo vệ niêm mạc và khôi phục độ ẩm bình thường ở vùng kín phụ nữ.Hsd:5/2020. Nhà sản xuất:Ekuberg Pharma Srl.Mới 100% (mục 1 PLTK).02/03/20181126/TB-TCHQ
3304.99.90Gel bôi trơn dành cho nam, hiệu TITAN GEL, 50ml/túyp. Mới 100%.04/01/201623/TB-TCHQ
3304.99.90Gel dùng trên da (làm thơm và dưỡng da, giữ ấm cho da) Đào hồng đơn serum, ngày sản xuất 01/08/2014 ngày hết hạn 31/07/2019), nhà sx Health herb products Co., Ltd, xx Thái Lan, 100kg/thùng, mới 100%.01/12/201414369/TB-TCHQ
3304.99.90Mục 1: Trang thiết bị y tế: Chất làm đầy da Juvederm Voluma with Lidocaine ống 1ml. Hộp 2 ống. Lot: VB20A40170.07/11/201413571/TB-TCHQ
3304.99.90Mục 2: Trang thiết bị y tế: Chất làm đầy da Juvederm Ultra Plus XC ống 1ml. Hộp 2 ống. Lot: H30LA40169.07/11/201413572/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3304.999Mỹ phẩm chức năng; Bon Cell ECM Boost 195HA12/06/2024Phân loại mặt hàng 24546
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; Kem massage SHEVA21/05/2024Phân loại mặt hàng 23957
3304.991Gel Renoska10/05/2024Phân loại mặt hàng 1301
3304.999Chế phẩm làm đẹp; COLENA FILLER MOLECURE 10/10/2023Phân loại mặt hàng 231406
3304.999Các chế phẩm làm đẹp; CANDORLOV FILLER MOLECURE 10/10/2023Phân loại mặt hàng 231405
3304.999Chế phẩm làm đẹp; McCoom 716/08/2023Phân loại mặt hàng 229806
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; SỮA RỬA MẶT; ULTRAPLANT20/07/2023Phân loại mặt hàng 229123
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; SLEEPY FACE CLEANSIN BALM20/07/2023Phân loại mặt hàng 229122
3304.999Mỹ phẩm chức năng; GÓI MẶT NẠ COLLAGEN PLARECETA18/07/2023Phân loại mặt hàng 229015
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; SỮA TẨY TRANG BONNY & J BUVLEY PURE oIL13/07/2023Phân loại mặt hàng 228899
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; Kem làm dịu BONNY & J PILOPLA13/07/2023Phân loại mặt hàng 228900
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; BUVLEY 8HYDRO AQUA BUBBLE TONER13/07/2023Phân loại mặt hàng 228909
3304.999Sản phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (S+)13/07/2023Phân loại mặt hàng 228880
3304.999Mỹ phẩm chức năng; KEM DƯỠNG MẮT PLARECETA13/07/2023Phân loại mặt hàng 228910
3304.999Mỹ phẩm chức năng; Kem dưỡng ẩm BONNY & J PILOPLA13/07/2023Phân loại mặt hàng 228902
3304.999Mỹ phẩm chức năng; KEM CHỐNG NẮNG LÀM SĂN CHẮC BONNY & J PLARECETA13/07/2023Phân loại mặt hàng 228901
3304.999Mỹ phẩm chức năng; BONNY & J PLARECETA COLLAGEN AMPULE13/07/2023Phân loại mặt hàng 228898
3304.999Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (U+)13/07/2023Phân loại mặt hàng 228883
3304.999Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (U)13/07/2023Phân loại mặt hàng 228878
3304.999Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (S)13/07/2023Phân loại mặt hàng 228875
3304.999Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (I+)13/07/2023Phân loại mặt hàng 228884
3304.999Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (I)13/07/2023Phân loại mặt hàng 228879
3304.999Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (F+)13/07/2023Phân loại mặt hàng 228882
3304.999Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (F)13/07/2023Phân loại mặt hàng 228877
3304.999Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (D+)13/07/2023Phân loại mặt hàng 228881
3304.999Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (D)13/07/2023Phân loại mặt hàng 228876
3304.999Mỹ phẩm chức năng; Kem dưỡng ẩm nhau thai PILOPLA10/07/2023Phân loại mặt hàng 228783
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; BUVLEY CERAMIDE · oXYGEN MIST07/07/2023Phân loại mặt hàng 228711
3304.999Mỹ phẩm chức năng; Kem Collagen PLARECETA07/07/2023Phân loại mặt hàng 228710
3304.999Mỹ phẩm chức năng; PLARECETA FIRMING BUBBLE TONER06/07/2023Phân loại mặt hàng 228689
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; VIEWTALE Aqua Essential Ampoule28/04/2023Phân loại mặt hàng 226662
3304.991KEM DƯỠNG ẨM PHYSIOGEL SKIN STABILITY PRO INTENSIVE MD13/09/2022Phân loại mặt hàng 219971
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; MIẾNG DÁN LÀM MÁT LOHASYS UV BLOCK22/04/2022Phân loại mặt hàng 215637
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; KEM DƯỠNG ẨM PHYSIOGEL SKIN STABILITY PRO INTENSIVE CREAM MD (Kem dưỡng ẩm chuyên sâu Physiogel Skin Stability Pro MD)23/03/2022Phân loại mặt hàng 214538
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; XỊT DƯỠNG DA LÀM DỊU22/02/2022Phân loại mặt hàng 213505
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; PORE PERFECTOR AMPULE22/02/2022Phân loại mặt hàng 213508
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; KEM CHỐNG NẮNG CICA BARRIER04/02/2022Phân loại mặt hàng 212902
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; CICA CLEAR TONER 04/02/2022Phân loại mặt hàng 212901
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; COUPEROSE FLUID27/08/2021Phân loại mặt hàng 28382
3304.999Mỹ phẩm chức năng; DẦU CHỐNG LÃO HÓA DA27/08/2021Phân loại mặt hàng 28384
3304.999Mỹ phẩm chức năng; B5 GEL27/08/2021Phân loại mặt hàng 28381
3304.999Mỹ phẩm chức năng; KEM PP13/08/2021Phân loại mặt hàng 27958
3304.999Mỹ phẩm chức năng; KEM CHỐNG OXY HÓA13/08/2021Phân loại mặt hàng 27954
3304.999Mỹ phẩm chức năng; GEL PHYTO13/08/2021Phân loại mặt hàng 27957
3304.999Mỹ phẩm chức năng; DẦU PROTEIN CAVIAR13/08/2021Phân loại mặt hàng 27955
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; YHL RED PEEL SERUM18/05/2020Phân loại mặt hàng 24243
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; MUL AKWA TM LAVAPURE TM MẶT NẠ BÙN NÚI LỬA07/04/2020Phân loại mặt hàng 22923
3304.999Mỹ phẩm chức năng; KEM DƯỠNG ẨM MUL AKWA TM RAINBURST TM07/04/2020Phân loại mặt hàng 22920
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; Acropass ageless lifter, Eyezone care 20/03/2020Phân loại mặt hàng 22307
3304.999Mỹ phẩm chức năng; MUL AKWA TM GLACIER GLOW TM FOURWAY TONER12/03/2020Phân loại mặt hàng 22058
3304.999Mỹ phẩm chức năng; MUL AKWA TM PRECIOUS POOL TM VITAMIN ESSENCE02/03/2020Phân loại mặt hàng 21735
3304.999Mỹ phẩm chức năng; KEM DƯỠNG MẮT MUL AKWA TM RIPPLE REFINE TM02/03/2020Phân loại mặt hàng 21736
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; nước tẩy trang 03/07/2019Phân loại mặt hàng 24888
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; Tất tần tật về huyết thanh; R.KOREA08/05/2019Phân loại mặt hàng 23218
3304.999Mỹ phẩm chức năng; Monica Lab The Skin Power Cream01/05/2019Phân loại mặt hàng 23063
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; Bye Bye Makeup Cleansing Balm 24/04/2019Phân loại mặt hàng 22891
3304.999Mỹ phẩm chức năng; Phấn nước CC Cushion All in · one15/04/2019Phân loại mặt hàng 22498
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; Monique lab tinh chất dưỡng da đầu tiên09/04/2019Phân loại mặt hàng 22326
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; Kem massage làm sạch thiên nhiên nguyên chất từ gạo05/04/2019Phân loại mặt hàng 22207
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; Eldin Age Twenty One Micro Therapy Roller; Microneedle Roller; HÀN QUỐC26/12/2018Phân loại mặt hàng 46188
3304.999Mỹ phẩm chức năng; MẶT NẠ HYDROGEL CHỐNG OXY HÓA CÁ NGỰA La Rarita23/01/2018Phân loại mặt hàng 2607
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; làm sáng vùng mắt Miss Spa; Hàn Quốc25/09/2017Phân loại mặt hàng 210131
330499.1Mỹ phẩm chăm sóc da; SCn'F SQUALANE OIL NATURAL 100%; HÀN QUỐC17/08/2017Phân loại mặt hàng 29097
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; SCn'F PEACH JEUNESSE SOOTHING MIST; HÀN QUỐC11/08/2017Phân loại mặt hàng 28910
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; SCn'F PEACH JEUNESSE CREAM; HÀN QUỐC11/08/2017Phân loại mặt hàng 28961
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; Kem dưỡng da R2 Bodytox; Hàn Quốc02/08/2017Phân loại mặt hàng 28617
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; R2 Sparkling Mist; Hàn Quốc13/07/2017Phân loại mặt hàng 27913
3304.999Mỹ phẩm chức năng; BLOOMING DEW PERFECT CUSHION TẠI; HÀN QUỐC04/04/2017Phân loại mặt hàng 24877
3304.999Mỹ phẩm chức năng; BLOOMING DEW PERFECT CUSHION TẠI CC; HÀN QUỐC04/04/2017Phân loại mặt hàng 24875
3304.999Mỹ phẩm chức năng; BLOOMING DEW PERFECT CUSHION TẠI BB; HÀN QUỐC04/04/2017Phân loại mặt hàng 24876
3304.993Mỹ phẩm cho em bé; Nước tẩy trang Mustela Norinse; PHÁP30/03/2017Phân loại mặt hàng 24695
3304.999Mỹ phẩm khác; Allershut Virus phấn hoa Ion de Block loại xịt29/12/2016Phân loại mặt hàng 219899
3304.999Mỹ phẩm khác; Allershut Virus Ion de Block29/12/2016Phân loại mặt hàng 219898
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; Sữa dưỡng da tay & body Good Seed Avocado dưỡng ẩm da tự nhiên; HÀN QUỐC27/12/2016Phân loại mặt hàng 219571
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; · ORIOX ELEGANCE REFRESHING SKIN; HÀN QUỐC26/12/2016Phân loại mặt hàng 219406
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; NIVEA REPAIR & CARE LOTION; HÀN QUỐC22/12/2016Phân loại mặt hàng 219197
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; Vaseline Total Moisture cho đôi tay khỏe mạnh + móng tay chắc khỏe hơn; HÀN QUỐC13/12/2016Phân loại mặt hàng 218522
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; ORIOX ELEGANCE REFRESHING LOTION; HÀN QUỐC13/12/2016Phân loại mặt hàng 218489
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; Aqua Cool Hot Spa Gel; Hàn Quốc08/07/2016Phân loại mặt hàng 27995
3304.99-1000Mỹ phẩm chăm sóc da; LIQUID BODY LUFRA; 18102717; Hoa Kỳ15/06/2016Phân loại mặt hàng 2-6445
3304.99-1000Mỹ phẩm chăm sóc da; LIQUID BODY LUFRA; 18102717; Hoa Kỳ15/06/2016Phân loại mặt hàng 2-6445
3304.99-1000Mỹ phẩm chăm sóc da; Sữa rửa mặt không dầu Ultra Facial 30ml04/05/2016Phân loại mặt hàng 1-925
3304.999Mỹ phẩm chức năng; Sữa rửa mặt thay đổi màu sắc kem che khuyết điểm; HÀN QUỐC06/01/2016Phân loại mặt hàng 287
3304.999Mỹ phẩm chức năng; Kem dưỡng làm sạch và trẻ hóa cơ thể anemish; Hàn Quốc06/01/2016Phân loại mặt hàng 286
3304.999Chế phẩm làm đẹp; SHAPE với Lidocaine; Rejeunesse; R.KOREA31/12/2015Phân loại mặt hàng 210295
3304.991SỮA RỬA MẶT DẠNG KEM; 18110310;12/10/2015Phân loại mặt hàng 32829
3304.991SỮA RỬA MẶT DẠNG KEM; 18110310;12/10/2015Phân loại mặt hàng 32829
3304.991CƠ THỂ LỎNG LUFRA; 18102717;12/10/2015Phân loại mặt hàng 32828
3304.991CƠ THỂ LỎNG LUFRA; 18102717;12/10/2015Phân loại mặt hàng 32828
Số 3304.999000Chế phẩm làm đẹp; FINE với Lidocaine; FILLER; REJEUNESS; Hàn Quốc08/10/2015Phân loại mặt hàng 27837
3304.999Mỹ phẩm chức năng; Kem Centellian 24 Madeca; HÀN QUỐC21/09/2015Phân loại mặt hàng 27432
3304.999Mỹ phẩm chức năng; KEM PHỤC HỒI ỐC SÊN DEOPROCE; HÀN QUỐC07/08/2015Phân loại mặt hàng 26253
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; Mặt nạ vàng Esfolio Hydrogel; Hàn Quốc19/06/2015Phân loại mặt hàng 24442
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; Gel làm dịu da lô hội; Hàn Quốc19/06/2015Phân loại mặt hàng 24443
3304.999Kem dưỡng da cổ Petitfee gold; Hàn Quốc03/04/2015Phân loại mặt hàng 22157
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; petitfee gold, spot patch; Hàn Quốc31/03/2015Phân loại mặt hàng 22063
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; mặt nạ petit gold hydrogel; Hàn Quốc31/03/2015Phân loại mặt hàng 22064
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; IS2; R.KOREA23/10/2014Phân loại mặt hàng 27104
3304.991Mỹ phẩm chăm sóc da; IS1; R.KOREA23/10/2014Phân loại mặt hàng 27103
3304.999Mỹ phẩm chức năng; IS3; R.KOREA22/10/2014Phân loại mặt hàng 27069
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất27Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất18Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất5/8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-KH, ID)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất5Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất5Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất20Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVNCUThuế suất0Văn bản căn cứ114/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-LAOthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất2,5Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất2,5Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất10
Quốc giaÚcThuế suất10
Quốc giaTrung QuốcThuế suất10
Quốc giaNhật BảnThuế suất10,9
Quốc giaHàn QuốcThuế suất10
Quốc giaNew ZealandThuế suất10

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN18%
  • RCEP ASEAN10%
  • RCEP Úc10%
  • RCEP Trung Quốc10%
  • RCEP Nhật Bản10,9%
  • RCEP Hàn Quốc10%
  • RCEP New Zealand10%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 3304.99.90: Loại khác – Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang…