Mã HS: 3304.99
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3304
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3304.10.00CN | - Chế phẩm trang điểm môi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3304.20.00CN | - Chế phẩm trang điểm mắt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3304.30.00CN | - Chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3304.91.00CN | - - Phấn, đã hoặc chưa nén | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3304.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3304.99.20CN | - - - Chế phẩm ngăn ngừa mụn trứng cá | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3304.99.30CN | - - - Kem và dung dịch (lotion) bôi mặt hoặc bôi da khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3304.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (26)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3304.99.90 | Tên thương mại: Acqua Alle Rose Distillata Tonico Rinfrescante · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nước hoa hồng Acqua Alle Rose Distillata Tonico Rinfrescante | 23/08/2024 | 4051/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Gynofem | 11/04/2023 | 1663/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Tinh chất dưỡng da Some By Mi AHA 10% Amino Peeling Ampoule | 18/10/2022 | 4375/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Tên thương mại: HYSEAC MASQUE GOMMANT · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Mặt nạ giúp loại bỏ tế bào sừng, giảm dầu nhờn, se khít lỗ chân lông, dành cho da dầu, da mụn, da hỗn hợp | 30/03/2022 | 1061/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Tên thương mại: Hyseac Masque Purifiant Pell-Off · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Mặt nạ làm sạch và loại bỏ tế bào da chết, giúp làm se khít lỗ chân lông, giảm bóng nhờn, làm mờ vết thâm. Dùng cho da nhờn, da dầu mụn | 23/03/2022 | 963/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Tên thương mại: Ritex Kinder Wunsch · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Gel bôi trơn hỗ trợ thụ thai Ritex Kinder Wunsch | 16/02/2022 | 493/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Tên thương mại: Bộ sản phẩm dưỡng da Cica · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bộ sản phẩm dưỡng da gồm: 1 tuýp kem dưỡng, 1 lọ nước dưỡng da, 10 miếng mặt nạ dưỡng da giúp cung cấp độ ẩm, làm trắng da và mờ nếp nhăn | 17/01/2022 | 174/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Tên thương mại: MISMIZ Inner Beauty Gel (70 ml) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Gel phụ nữ có tác dụng bảo vệ khỏi vi khuẩn có hại và tác dụng làm sạch vùng Y, giảm khô âm đạo sau khi mãn kinh | 21/12/2021 | 6071/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | G3240301-LORÉAL PARIS MICELLAR WATER DEEP CLEANSING EVEN FOR SENSITIVE SKIN: NƯỚC TẨY TRANG MICELLAR WATER DƯỠNG LÀM SẠCH SÂU-400ML, Visa#: 47314/17/CBMP-QLD (mục 7 tờ khai hải quan) | 04/01/2021 | 12/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | L4951405 - Tẩy trang mắt & môi 125ml - 22169/16/CBMP-QLD - Hàng thử (LANCÔME PARIS BI- FACIL NON-OILY INSTANT CLEANSER SENSITIVE EYES (mục 16 tờ khai hải quan) | 04/01/2021 | 13/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | L9633700 - Nước tẩy trang dành cho vùng da mắt và môi 125ml - 86535/19/CBMP-QLD - (YVESSAINTLAURENT TOP SECRETS EXPERT MAKEUP REMOVER GENTLE BIPHASE ) (mục 48 tờ khai hải quan) | 04/01/2021 | 15/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Kem dưỡng làm giảm mụn và vết thâm sau mụn 60ml - 35094/17/CBMP-QLD - (KIEHLS SINCE 1851 DERMATOLOGIST SOLUTIONS Breakout Control Blemish Treatment Facial Lotion ) - S1946800 (mục 37 tờ khai hải quan) | 20/03/2020 | 1812/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | OCuSOFT Lid Scrub Plus (Foam) 50 mL - Dung dịch tạo bọt dùng để vệ sinh mi mắt 50mL. Lot: 85062. CBMP: 24545/16/CBMP-QLD. Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 12/03/2020 | 1530/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Kem làm mềm và dịu da - SAFORELLE Soothing Cream Tube 50ml. Số lô G195719 - hạn dùng 03/2021 (Mục 3) | 06/06/2019 | 3749/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Sữa làm sạch và tẩy trang - APAISAC BIORGA CLEANSING AND MAKEUP REMOVER MILK 200ml. Số lô 73251D - hạn dùng 11/2020 (mục 2 tờ khai hải quan) | 21/05/2019 | 3135/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Kem làm dịu da ửng đỏ - APAISAC BIORGA Anti - Redness soothing cream 40ml. Số lô 17L151- hạn dùng 12/2020 (mục 3 tờ khai hải quan) | 21/05/2019 | 3133/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Viên đặt âm đạo GYNTIMA VAGINAL SUPPOSTORIES DEO, dùng trong y tế. 10 viên/hộp. HSD: 03.04.2021. HSX: Herb-Pharma Sk s.r.o. Slovak Republic. Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 21/01/2019 | 480/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Kem dưỡng giữ ẩm da và mát xa giúp da mịn màng 100 ml ( 100ml/tuyp hạn sử dụng 18/2/2021 Nhà sản xuất: ESTER CO.LTD. Nhãn hàng: TENEVIS CREAM Hàng mới 100% (Mục 04) | 02/05/2018 | 2324/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Kem dưỡng giữ ẩm da và mát xa giúp da mịn màng 50 ml ( 50ml/tuyp hạn sử dụng 18/2/2021 Nhà sản xuất: ESTER CO.LTD. Nhãn hàng: TENEVIS CREAM Hàng mới 100% (Mục 05) | 02/05/2018 | 2325/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Chế phẩm hóa học dạng Gel, dùng bôi trơn âm đạo cho nữ giới khi quan hệ, hiệu Sagami Origmal Jelly, 60g/tuýp, thành phần chính: nước, glycerin, Sodium polyacrylate... hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 20/03/2018 | 1448/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Tbyt: Viên đặt âm đạo Lubullet, hộp 7 viên (mỗi viên 2gr)- giúp tạo lớp màng bảo vệ niêm mạc và khôi phục độ ẩm bình thường ở vùng kín phụ nữ.Hsd:5/2020. Nhà sản xuất:Ekuberg Pharma Srl.Mới 100% (mục 1 PLTK). | 02/03/2018 | 1126/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Gel bôi trơn dành cho nam, hiệu TITAN GEL, 50ml/túyp. Mới 100%. | 04/01/2016 | 23/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Gel dùng trên da (làm thơm và dưỡng da, giữ ấm cho da) Đào hồng đơn serum, ngày sản xuất 01/08/2014 ngày hết hạn 31/07/2019), nhà sx Health herb products Co., Ltd, xx Thái Lan, 100kg/thùng, mới 100%. | 01/12/2014 | 14369/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Mục 1: Trang thiết bị y tế: Chất làm đầy da Juvederm Voluma with Lidocaine ống 1ml. Hộp 2 ống. Lot: VB20A40170. | 07/11/2014 | 13571/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Mục 2: Trang thiết bị y tế: Chất làm đầy da Juvederm Ultra Plus XC ống 1ml. Hộp 2 ống. Lot: H30LA40169. | 07/11/2014 | 13572/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Tên thương mại: 3MTMCavilonTMNo Sting Barrier Film. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chế phẩm thoa ngoài da phục vụ chăm sóc bệnh nhân; thành phần: Hexamethyldisiloxane: 41-59%, Foam applicator: 30-40%, Isooctane: 4-14.99%, Acrylate Terpolymer: 1-8%, Polyphenylmethylsiloxane Copolymer: 0.1-4%. | 07/01/2014 | 150/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; Bon Cell ECM Boost 195HA | 12/06/2024 | Phân loại mặt hàng 24546 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Kem massage SHEVA | 21/05/2024 | Phân loại mặt hàng 23957 | |
| 3304.991 | Gel Renoska | 10/05/2024 | Phân loại mặt hàng 1301 | |
| 3304.999 | Chế phẩm làm đẹp; COLENA FILLER MOLECURE | 10/10/2023 | Phân loại mặt hàng 231406 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; CANDORLOV FILLER MOLECURE | 10/10/2023 | Phân loại mặt hàng 231405 | |
| 3304.999 | Chế phẩm làm đẹp; McCoom 7 | 16/08/2023 | Phân loại mặt hàng 229806 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; SỮA RỬA MẶT; ULTRAPLANT | 20/07/2023 | Phân loại mặt hàng 229123 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; SLEEPY FACE CLEANSIN BALM | 20/07/2023 | Phân loại mặt hàng 229122 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; GÓI MẶT NẠ COLLAGEN PLARECETA | 18/07/2023 | Phân loại mặt hàng 229015 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; SỮA TẨY TRANG BONNY & J BUVLEY PURE oIL | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228899 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Kem làm dịu BONNY & J PILOPLA | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228900 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; BUVLEY 8HYDRO AQUA BUBBLE TONER | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228909 | |
| 3304.999 | Sản phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (S+) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228880 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; KEM DƯỠNG MẮT PLARECETA | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228910 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; Kem dưỡng ẩm BONNY & J PILOPLA | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228902 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; KEM CHỐNG NẮNG LÀM SĂN CHẮC BONNY & J PLARECETA | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228901 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; BONNY & J PLARECETA COLLAGEN AMPULE | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228898 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (U+) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228883 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (U) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228878 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (S) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228875 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (I+) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228884 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (I) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228879 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (F+) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228882 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (F) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228877 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (D+) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228881 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (D) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228876 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; Kem dưỡng ẩm nhau thai PILOPLA | 10/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228783 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; BUVLEY CERAMIDE · oXYGEN MIST | 07/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228711 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; Kem Collagen PLARECETA | 07/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228710 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; PLARECETA FIRMING BUBBLE TONER | 06/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228689 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; VIEWTALE Aqua Essential Ampoule | 28/04/2023 | Phân loại mặt hàng 226662 | |
| 3304.991 | KEM DƯỠNG ẨM PHYSIOGEL SKIN STABILITY PRO INTENSIVE MD | 13/09/2022 | Phân loại mặt hàng 219971 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; MIẾNG DÁN LÀM MÁT LOHASYS UV BLOCK | 22/04/2022 | Phân loại mặt hàng 215637 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; KEM DƯỠNG ẨM PHYSIOGEL SKIN STABILITY PRO INTENSIVE CREAM MD (Kem dưỡng ẩm chuyên sâu Physiogel Skin Stability Pro MD) | 23/03/2022 | Phân loại mặt hàng 214538 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; XỊT DƯỠNG DA LÀM DỊU | 22/02/2022 | Phân loại mặt hàng 213505 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; PORE PERFECTOR AMPULE | 22/02/2022 | Phân loại mặt hàng 213508 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; KEM CHỐNG NẮNG CICA BARRIER | 04/02/2022 | Phân loại mặt hàng 212902 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; CICA CLEAR TONER | 04/02/2022 | Phân loại mặt hàng 212901 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; COUPEROSE FLUID | 27/08/2021 | Phân loại mặt hàng 28382 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; DẦU CHỐNG LÃO HÓA DA | 27/08/2021 | Phân loại mặt hàng 28384 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; B5 GEL | 27/08/2021 | Phân loại mặt hàng 28381 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; KEM PP | 13/08/2021 | Phân loại mặt hàng 27958 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; KEM CHỐNG OXY HÓA | 13/08/2021 | Phân loại mặt hàng 27954 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; GEL PHYTO | 13/08/2021 | Phân loại mặt hàng 27957 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; DẦU PROTEIN CAVIAR | 13/08/2021 | Phân loại mặt hàng 27955 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; YHL RED PEEL SERUM | 18/05/2020 | Phân loại mặt hàng 24243 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; MUL AKWA TM LAVAPURE TM MẶT NẠ BÙN NÚI LỬA | 07/04/2020 | Phân loại mặt hàng 22923 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; KEM DƯỠNG ẨM MUL AKWA TM RAINBURST TM | 07/04/2020 | Phân loại mặt hàng 22920 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Acropass ageless lifter, Eyezone care | 20/03/2020 | Phân loại mặt hàng 22307 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; MUL AKWA TM GLACIER GLOW TM FOURWAY TONER | 12/03/2020 | Phân loại mặt hàng 22058 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; MUL AKWA TM PRECIOUS POOL TM VITAMIN ESSENCE | 02/03/2020 | Phân loại mặt hàng 21735 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; KEM DƯỠNG MẮT MUL AKWA TM RIPPLE REFINE TM | 02/03/2020 | Phân loại mặt hàng 21736 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; nước tẩy trang | 03/07/2019 | Phân loại mặt hàng 24888 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Tất tần tật về huyết thanh; R.KOREA | 08/05/2019 | Phân loại mặt hàng 23218 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; Monica Lab The Skin Power Cream | 01/05/2019 | Phân loại mặt hàng 23063 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Bye Bye Makeup Cleansing Balm | 24/04/2019 | Phân loại mặt hàng 22891 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; Phấn nước CC Cushion All in · one | 15/04/2019 | Phân loại mặt hàng 22498 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Monique lab tinh chất dưỡng da đầu tiên | 09/04/2019 | Phân loại mặt hàng 22326 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Kem massage làm sạch thiên nhiên nguyên chất từ gạo | 05/04/2019 | Phân loại mặt hàng 22207 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Eldin Age Twenty One Micro Therapy Roller; Microneedle Roller; HÀN QUỐC | 26/12/2018 | Phân loại mặt hàng 46188 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; MẶT NẠ HYDROGEL CHỐNG OXY HÓA CÁ NGỰA La Rarita | 23/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2607 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; làm sáng vùng mắt Miss Spa; Hàn Quốc | 25/09/2017 | Phân loại mặt hàng 210131 | |
| 330499.1 | Mỹ phẩm chăm sóc da; SCn'F SQUALANE OIL NATURAL 100%; HÀN QUỐC | 17/08/2017 | Phân loại mặt hàng 29097 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; SCn'F PEACH JEUNESSE SOOTHING MIST; HÀN QUỐC | 11/08/2017 | Phân loại mặt hàng 28910 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; SCn'F PEACH JEUNESSE CREAM; HÀN QUỐC | 11/08/2017 | Phân loại mặt hàng 28961 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Kem dưỡng da R2 Bodytox; Hàn Quốc | 02/08/2017 | Phân loại mặt hàng 28617 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; R2 Sparkling Mist; Hàn Quốc | 13/07/2017 | Phân loại mặt hàng 27913 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; BLOOMING DEW PERFECT CUSHION TẠI; HÀN QUỐC | 04/04/2017 | Phân loại mặt hàng 24877 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; BLOOMING DEW PERFECT CUSHION TẠI CC; HÀN QUỐC | 04/04/2017 | Phân loại mặt hàng 24875 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; BLOOMING DEW PERFECT CUSHION TẠI BB; HÀN QUỐC | 04/04/2017 | Phân loại mặt hàng 24876 | |
| 3304.993 | Mỹ phẩm cho em bé; Nước tẩy trang Mustela Norinse; PHÁP | 30/03/2017 | Phân loại mặt hàng 24695 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm khác; Allershut Virus phấn hoa Ion de Block loại xịt | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219899 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm khác; Allershut Virus Ion de Block | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219898 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Sữa dưỡng da tay & body Good Seed Avocado dưỡng ẩm da tự nhiên; HÀN QUỐC | 27/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219571 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; · ORIOX ELEGANCE REFRESHING SKIN; HÀN QUỐC | 26/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219406 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; NIVEA REPAIR & CARE LOTION; HÀN QUỐC | 22/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219197 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Vaseline Total Moisture cho đôi tay khỏe mạnh + móng tay chắc khỏe hơn; HÀN QUỐC | 13/12/2016 | Phân loại mặt hàng 218522 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; ORIOX ELEGANCE REFRESHING LOTION; HÀN QUỐC | 13/12/2016 | Phân loại mặt hàng 218489 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Aqua Cool Hot Spa Gel; Hàn Quốc | 08/07/2016 | Phân loại mặt hàng 27995 | |
| 3304.99-1000 | Mỹ phẩm chăm sóc da; LIQUID BODY LUFRA; 18102717; Hoa Kỳ | 15/06/2016 | Phân loại mặt hàng 2-6445 | |
| 3304.99-1000 | Mỹ phẩm chăm sóc da; LIQUID BODY LUFRA; 18102717; Hoa Kỳ | 15/06/2016 | Phân loại mặt hàng 2-6445 | |
| 3304.99-1000 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Sữa rửa mặt không dầu Ultra Facial 30ml | 04/05/2016 | Phân loại mặt hàng 1-925 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; Sữa rửa mặt thay đổi màu sắc kem che khuyết điểm; HÀN QUỐC | 06/01/2016 | Phân loại mặt hàng 287 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; Kem dưỡng làm sạch và trẻ hóa cơ thể anemish; Hàn Quốc | 06/01/2016 | Phân loại mặt hàng 286 | |
| 3304.999 | Chế phẩm làm đẹp; SHAPE với Lidocaine; Rejeunesse; R.KOREA | 31/12/2015 | Phân loại mặt hàng 210295 | |
| 3304.991 | SỮA RỬA MẶT DẠNG KEM; 18110310; | 12/10/2015 | Phân loại mặt hàng 32829 | |
| 3304.991 | SỮA RỬA MẶT DẠNG KEM; 18110310; | 12/10/2015 | Phân loại mặt hàng 32829 | |
| 3304.991 | CƠ THỂ LỎNG LUFRA; 18102717; | 12/10/2015 | Phân loại mặt hàng 32828 | |
| 3304.991 | CƠ THỂ LỎNG LUFRA; 18102717; | 12/10/2015 | Phân loại mặt hàng 32828 | |
| Số 3304.999000 | Chế phẩm làm đẹp; FINE với Lidocaine; FILLER; REJEUNESS; Hàn Quốc | 08/10/2015 | Phân loại mặt hàng 27837 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; Kem Centellian 24 Madeca; HÀN QUỐC | 21/09/2015 | Phân loại mặt hàng 27432 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; KEM PHỤC HỒI ỐC SÊN DEOPROCE; HÀN QUỐC | 07/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26253 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Mặt nạ vàng Esfolio Hydrogel; Hàn Quốc | 19/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24442 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Gel làm dịu da lô hội; Hàn Quốc | 19/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24443 | |
| 3304.999 | Kem dưỡng da cổ Petitfee gold; Hàn Quốc | 03/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22157 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; petitfee gold, spot patch; Hàn Quốc | 31/03/2015 | Phân loại mặt hàng 22063 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; mặt nạ petit gold hydrogel; Hàn Quốc | 31/03/2015 | Phân loại mặt hàng 22064 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; IS2; R.KOREA | 23/10/2014 | Phân loại mặt hàng 27104 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; IS1; R.KOREA | 23/10/2014 | Phân loại mặt hàng 27103 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; IS3; R.KOREA | 22/10/2014 | Phân loại mặt hàng 27069 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.