Mã HS: 3004.90
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3004
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3004.10 | - Chứa penicillins hoặc dẫn xuất của chúng, có cấu trúc axit penicillanic, hoặc streptomycins hoặc các dẫn xuất của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Chứa penicillins hoặc các dẫn xuất của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.10.15CN | - - - Chứa penicillin G (trừ penicillin G benzathin), phenoxymethyl penicillin hoặc muối của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.10.16CN | - - - Chứa ampicillin, amoxycillin hoặc muối của chúng, dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.10.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.10.20CN | - - Chứa các streptomycin hoặc các dẫn xuất của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.20CN | - Loại khác, chứa kháng sinh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.20.10CN | - - Chứa gentamycin, lincomycin, sulphamethoxazole hoặc các dẫn xuất của chúng, dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Chứa erythromycin hoặc các dẫn xuất của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.20.31CN | - - - Dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.20.32CN | - - - Dạng mỡ | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.20.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Chứa tetracylin hoặc chloramphenicol hoặc các dẫn xuất của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.20.71CN | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.20.79CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.20.91CN | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.20.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác, chứa hormon hoặc các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.31.00CN | - - Chứa insulin | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.32 | - - Chứa hormon tuyến thượng thận, các dẫn xuất hoặc cấu trúc tương tự của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.32.10CN | - - - Chứa dexamethasone hoặc các dẫn xuất của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.32.40CN | - - - Chứa hydrocortisone natri succinate hoặc fluocinolone acetonide | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.32.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.39.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác, chứa alkaloit hoặc các dẫn xuất của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.41.00CN | - - Chứa ephedrine hoặc muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.42.00CN | - - Chứa pseudoephedrine (INN) hoặc muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.43.00 | - - Chứa norephedrine hoặc muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Chứa morphine hoặc các dẫn xuất của nó: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.49.11CN | - - - - Dạng uống (*) hoặc tiêm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.49.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Chứa papaverine hoặc berberine: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.49.51CN | - - - - Dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.49.59CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.49.60CN | - - - Chứa theophylline, dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.49.70CN | - - - Chứa atropine sulphate | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.49.80CN | - - - Chứa quinine hydrochloride hoặc dihydroquinine chloride, dùng để tiêm; Chứa quinine sulphate hoặc bisulphate, dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.49.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.50CN | - Loại khác, chứa các vitamin hoặc các sản phẩm khác của nhóm 29.36: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.50.10CN | - - Loại phù hợp cho trẻ em, dạng xirô | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác, chứa nhiều hơn một loại vitamin: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.50.21CN | - - - Dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.50.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.50.91CN | - - - Chứa vitamin A, B hoặc C | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.50.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.60 | - Loại khác, chứa hoạt chất chống sốt rét được mô tả ở Chú giải Phân nhóm 2 của Chương này: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.60.10CN | - - Chứa artemisinin kết hợp với các thành phần có hoạt tính dược khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.60.20CN | - - Chứa artesunate hoặc chloroquine | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.60.90 | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.90.10CN | - - Miếng thẩm thấu qua da dùng điều trị bệnh ung thư hoặc bệnh tim | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.20CN | - - Nước vô trùng đóng kín để xông, loại dược phẩm (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.30CN | - - Thuốc sát trùng (Antiseptics) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Chất gây tê, gây mê (Anaesthetics): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.90.41CN | - - - Chứa procain hydroclorua | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Thuốc giảm đau, thuốc hạ sốt và các loại dược phẩm khác dùng để điều trị ho hoặc cảm lạnh, có hoặc không chứa chất kháng histamin: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.90.51CN | - - - Chứa axit acetylsalicylic, paracetamol hoặc dipyrone (INN), dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.53CN | - - - Chứa diclofenac, dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.54CN | - - - Chứa piroxicam (INN) hoặc ibuprofen | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.55CN | - - - Loại khác, dạng dầu xoa bóp | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Thuốc chống sốt rét: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.90.62CN | - - - Chứa primaquine | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.64CN | - - - Chứa artemisinin trừ các loại thuộc phân nhóm 3004.60.10 | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.90.65CN | - - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.69CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Thuốc tẩy giun: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.90.71CN | - - - Chứa piperazine hoặc mebendazole (INN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.90.72CN | - - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.79CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Các thuốc khác điều trị ung thư, HIV/AIDS hoặc các bệnh khó chữa khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.90.81CN | - - - Chứa deferoxamine, dạng tiêm (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.82CN | - - - Thuốc chống HIV/AIDS (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.89CN | - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.90.91CN | - - - Chứa natri clorua hoặc glucose, dạng truyền | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.92CN | - - - Chứa sorbitol hoặc salbutamol, dạng truyền | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.93CN | - - - Chứa sorbitol hoặc salbutamol, ở dạng khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.94CN | - - - Chứa cimetidine (INN) hoặc ranitidine (INN) trừ dạng tiêm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.95CN | - - - Chứa phenobarbital, diazepam hoặc chlorpromazine, trừ dạng tiêm hoặc dạng truyền | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.96CN | - - - Thuốc nhỏ mũi có chứa naphazoline, xylometazoline hoặc oxymetazoline | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3004.90.98CN | - - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (42)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3004.90.99 | Thuốc Tavanic | 12/04/2026 | 1715/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Tên thương mại: Colpofix · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Gel bơm âm đạo Colpofix giúp kiểm soát tình trạng sinh lý vùng biến đổi của niêm mạc cổ tử cung - âm đạo để hỗ trợ phòng ngừa và phục hồi các sang thương cổ tử cung do Human Papillomavirus (HPV) gây ra. · Ký, mã hiệu, chủng loại: Colpofix | 05/12/2024 | 6101/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Tên thương mại: SEDNO SYRUP · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Siro chống dị ứng | 26/08/2024 | 4098/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Tên thương mại: ALATROL SYRUP · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Siro uống điều trị dị ứng | 26/08/2024 | 4097/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Tên thương mại: Lovenox · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch tiêm Lovenox 4000 anti-xa IU/0,4 ml | 26/08/2024 | 4101/TB-TCHQ | |
| 3004.90.89 | Tên thương mại: Cordarone 150mg/3ml · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch Cordarone 150mg/3ml | 26/08/2024 | 4100/TB-TCHQ | |
| 3004.90.89 | Tên thương mại: Cordarone · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thuốc Cordarone 200mg tablets | 26/08/2024 | 4099/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Stipsipeg baby-Stipsipeg baby | 29/07/2024 | 3664/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | KLENZIT MS | 10/01/2024 | 143/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Papilocare External Gential Gel | 08/11/2023 | 5750/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | CERVIRON ovules | 22/09/2023 | 4945/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | CERVIRON ovules, noãn cổ tử cung là một thiết bị y tế, được sử dụng như một chất bổ trợ trong điều trị viêm âm hộ âm đạo cấp tính và mãn tính do nguyên nhân chấn thương, viêm âm hộ âm đạo do thay đổi độ pH âm đạo và thay đổi hệ vi khuẩn âm đạo, viêm teo âm đạo và tổn thương cổ tử cung có nguồn gốc chấn thương. Nó hỗ trợ quá trình chữa lành và tái tạo biểu mô và làm giảm sự phát triển của mầm bệnh nội sinh | 22/09/2023 | 4945/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Papilocare external gentital gel | 11/08/2023 | 5750/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Thuốc COAPROVEL 150mg/12,5 mg | 07/08/2023 | 4127/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | NeilMed Sinus Rinse Kit 60 sachets | 18/04/2023 | 1800/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | NeilMed Sinus Rinse Kit 10 sachets | 18/04/2023 | 1801/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | NeilMed Sinus Rinse Pediatric Kit | 18/04/2023 | 1802/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | NeilMed Sinus Rinse Kit 60 sachets | 18/04/2023 | 1800/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | NeilMed Sinus Rinse 10 sachets | 18/04/2023 | 1801/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | NeilMed Sinus Rinse Pediatric Starter Kit | 18/04/2023 | 1802/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Thuốc Tavanic | 12/04/2023 | 1715/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Thuốc Phosphalugel | 21/02/2023 | 732/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Thuốc Phosphalugel | 21/02/2023 | 732/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Vaginal Cream-gel SILAUT | 13/02/2023 | 587/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | NeilMed Sinus Rinse Pediatric 120 sachets | 30/12/2022 | 5760/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | NeilMed Sinus Rinse 50 sachets | 30/12/2022 | 5758/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | NeilMed Sinus Rinse 120 sachets | 30/12/2022 | 5757/TB-TCHQ | |
| 3004.90.59 | Hialcorb cold | 24/11/2022 | 5062/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | PAPILOCARE | 11/11/2022 | 4796/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | PAPILOCARE - Dụng cụ y tế chứa gel Coriolous Versicolor đặt âm đạo, điều trị sang thương giúp thải trừ virus HPV | 11/11/2022 | 4796/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Tên thương mại: CICATRIDINA Vaginal ovules · Tên gọi theo cấu tạo, côngdụng: ViênđặtâmđạoCICATRIDINA | 04/07/2022 | 2688/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Colpofix | 31/05/2022 | 1972/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Tên thương mại: Flamigel®RT · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Flamigel RT - Gel bôi phòng ngừa và điều trị tổn thương da do xạ trị. | 16/02/2022 | 492/TB-TCHQ | |
| 3004.90.51 | Thuốc thú y dùng trong trại chăn nuôi: Pracetam 20% Oral Solution (5 lit/can) - Nk theo GPLH số 263/QLT-NK-18 ngày 08/06/2018 | 30/03/2020 | 2036/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Chất làm đầy khớp, mô, loại MD-NECK, dạng lỏng dùng để điều trị khớp cổ. 2ml/lọ. Hộp 10 lọ. NSX: GUNA S.P.A-ITALY. Số lô: 831201. NSX: 11/2018. HD: 11/2021. Hàng mới 100% (mục 01 PLTK). | 12/06/2019 | 3859/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Chất làm đầy khớp, mô, loại MD-LUMBAR, dạng lỏng dùng để điều trị thắt lưng. 2ml/lọ. Hộp 10 lọ. NSX: GUNA S.P.A-ITALY. Số lô: 831001. NSX: 11/2018. HD: 11/2021. Hàng mới 100% (mục 03 PLTK). | 12/06/2019 | 3861/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Chất làm đầy khớp, mô, loại MD-NEURAL, dạng lỏng dùng để điều trị vị trí dây thần kinh. 2ml/lọ. Hộp 10 lọ. NSX: GUNA S.P.A-ITALY. Số lô: 827001. NSX: 09/2018. HD: 09/2021. Hàng mới 100% (mục 02 PLTK). | 12/06/2019 | 3860/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Chất làm đầy khớp, mô, loại MD-TISSUE, dạng lỏng dùng để điều trị các mô. 2ml/lọ. Hộp 10 lọ. NSX: GUNA S.P.A-ITALY. Số lô: 903701. NSX: 02/2019. HD: 02/2022. Hàng mới 100% (mục 05 PLTK). | 12/06/2019 | 3863/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Chất làm đầy khớp, mô, loại MD-MUSCLE, dạng lỏng dùng để điều trị ở khớp và mô. 2ml/lọ. Hộp 10 lọ. NSX: GUNA S.P.A-ITALY. Số lô: 832401. NSX: 11/2018. HD: 11/2021. Hàng mới 100% (mục 04 PLTK). | 12/06/2019 | 3862/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Tên thương mại: STERILE DILUENT (N.S.S Blue) (500ml/chai) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung môi vô khuẩn dạng dung dịch dùng để pha vắc xin Cevac Transmune. | 18/01/2018 | 294/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Dung dịch nước muối biển dạng xịt dùng để sát khuẩn khoang mũi Marimer seawater Nasal Spray, hộp 1 chai 100ml. | 28/05/2015 | 4863/TB-TCHQ | |
| 3004.90.99 | Dung dịch nước muối biển đã đóng gói lẻ dùng để sát khuẩn khoang mũi physiodose, hộp 30 liều 5 ml. | 28/05/2015 | 4862/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3004.9099 | S1 | 11/03/2024 | Phân loại mặt hàng 1165 | |
| 3004.9099 | ÔNG CHỦ | 11/03/2024 | Phân loại mặt hàng 1167 | |
| 3004.9099 | CÓ THỂ | 11/03/2024 | Phân loại mặt hàng 1166 | |
| 3004.9099 | Thuốc; DIABEX XR 500mg | 14/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228950 | |
| 3004.90-9900 | MẶT NẠ VÔ HÌNH | 27/03/2023 | Phân loại mặt hàng 2-25749 | |
| 3004.9099 | Thuốc, bao bì để bán lẻ | 12/04/2021 | Phân loại mặt hàng 23381 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Mentho Pas Lotion | 06/04/2021 | Phân loại mặt hàng 23197 | |
| 3004.901 | Thuốc, chế phẩm chống ung thư TEPADINA, Thiotepa | 02/04/2020 | Phân loại mặt hàng 22769 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Trung tâm Y tế Inae Baeknyeon; PR.CHNA | 16/08/2019 | Phân loại mặt hàng 26420 | |
| 3004.9099 | Thuốc; FD; MEXICO | 19/11/2018 | Phân loại mặt hàng 27431 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Turbocaina; MEXICO | 23/08/2018 | Phân loại mặt hàng 25867 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Miếng dán Nutriband Slimline; Hoa Kỳ | 21/06/2018 | Phân loại mặt hàng 24198 | |
| 3004.9099 | Chuẩn bị Collagen; COLTRIX CartiRegen | 16/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23498 | |
| 3004.9099 | Thuốc; INVOSSAK inj | 01/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23138 | |
| 3004.9099 | Thuốc; SELDICINE; Kem chiết xuất từ thảo dược; HÀN QUỐC | 12/09/2016 | Phân loại mặt hàng 212796 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Jade Vexis; INDNSIA | 02/09/2016 | Phân loại mặt hàng 212281 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Jade Vexis; INDNSIA | 02/09/2016 | Phân loại mặt hàng 212281 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Miếng dán giảm cân HOODIA; Hoa Kỳ | 10/08/2016 | Phân loại mặt hàng 210543 | |
| 3004.9099 | Thuốc; RESPZZ DẠNG LỎNG; TRONG | 08/07/2016 | Phân loại mặt hàng 27982 | |
| 3004.9099 | THUỐC; DEFITELIO; Ý | 22/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2703 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Thuốc gây tê tại chỗ; R.KOREA | 07/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2121 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Viên tảo bẹ; DORWEST VETERINARY; ANH | 04/12/2015 | Phân loại mặt hàng 29443 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Viên lá mâm xôi; Vương quốc Anh | 04/12/2015 | Phân loại mặt hàng 29441 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Bình xịt Peppermint Field; THAILND | 28/10/2015 | Phân loại mặt hàng 28299 | |
| 3004.9099 | Thuốc; XERO F; SAMIL; ẤN ĐỘ | 17/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25512 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Viên Mepiril M; R.KOREA | 15/05/2015 | Phân loại mặt hàng 23325 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Kwik dừng bột cầm máu; Hoa Kỳ | 15/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22472 | |
| 3004.9099 | Thuốc; · ocoxin; TÂY BAN NHA | 08/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22297 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Renalof; TÂY BAN NHA | 08/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22310 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Asbrip; TÂY BAN NHA | 08/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22298 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Folex; 150ml; TÂY BAN NHA | 07/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22251 | |
| 3004.9099 | Thuốc men; Kalsis; TÂY BAN NHA | 06/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22206 | |
| 3004.9099 | Thuốc men; Diamel; TÂY BAN NHA | 06/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22211 | |
| 3004.9099 | Thuốc; POYSIAN MARK II INHALER; THÁI LAN | 11/02/2015 | Phân loại mặt hàng 2970 | |
| 3004.9099 | Thuốc; CTGAek; R.KOREA | 13/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2273 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Viên nén giải phóng chậm Noltec R (Ilaprazole) 10mg; R.KOREA | 04/07/2014 | Phân loại mặt hàng 24431 | |
| 3004.9099 | Thuốc; THƯƠNG HIỆU POYSIAN Ⅱ; THÁI LAN | 27/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24234 | |
| 3004.9099 | Thuốc khác; DULX Gel khởi động thể thao | 17/06/2014 | Phân loại mặt hàng 23972 | |
| 3004.9099 | Thuốc cho động vật; RECOVERY SA Extra Strength; Recovery SA; Extra Strength; 120 viên nhai; CANADA | 20/03/2014 | Phân loại mặt hàng 22037 | |
| 3004.9099 | Thuốc; HEPABIAL C PLUS | 17/02/2014 | Phân loại mặt hàng 21166 | |
| 3004.9099 | Thuốc; · oPHTHALIN, 1.0ml; IRELAND | 23/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2621 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Sedomidine (Detosedan); NETHERL | 29/11/2013 | Phân loại mặt hàng 28907 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Sedazine; NETHERL | 29/11/2013 | Phân loại mặt hàng 28906 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Sedastop | 29/11/2013 | Phân loại mặt hàng 28929 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Sedastart; HÀ LAN | 29/11/2013 | Phân loại mặt hàng 28898 | |
| 3004.901 | Thuốc; MICROBELIFT PRAZIQUANTEL | 09/08/2013 | Phân loại mặt hàng 25982 | |
| 3004.901 | Thuốc; MICROBELIFT METRONIDAZOLE | 09/08/2013 | Phân loại mặt hàng 25984 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Dung dịch Slit · oneStory (Chiết xuất chất gây dị ứng); 0,2ml x 90; TÂY BAN NHA | 15/07/2013 | Phân loại mặt hàng 24983 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Giải pháp GE; ẤN ĐỘ | 22/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23601 | |
| 3004.9099 | Thuốc; PR.CHNA | 14/01/2013 | Phân loại mặt hàng 2297 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Gói BSS (500ml); Hoa Kỳ | 26/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29641 | |
| 3004.9099 | Thuốc; BSS PLUS dạng lỏng; Hoa Kỳ | 26/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29642 | |
| Số 3004.90-9900 (Quyết định của Hội đồng phân loại thuế lần 2) | Thuốc; BRUFADE; CANADA | 09/04/2012 | Phân loại mặt hàng 2-2474 | |
| Nhóm 3004.909900 | Thuốc; NOPID CAP; R.HÀN QUỐC | 22/12/2011 | Phân loại mặt hàng 26123 | |
| Nhóm 3004.909900 | Thuốc, đóng gói để bán lẻ; TOKUYAMA SHIELD FORCE PLUS; NHẬT BẢN | 09/11/2011 | Phân loại mặt hàng 24948 | |
| Nhóm 3004.909200 | Thuốc;Thuốc nhỏ mắt LIVOSTIN;BỈ | 16/08/2011 | Phân loại mặt hàng 22985 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Tá dược; MF59 C.1; Chai 0,7ml | 21/10/2009 | Phân loại mặt hàng 21601 | |
| Nhóm 3004.909900 | Thuốc; ĐÁ THẦN BÍ; HÀN QUỐC | 02/04/2008 | 394 | |
| HSK3004.909900 | Trị liệu tắm y tế;;TRỊ LIỆU TẮM DỊU NHẸ AVEENO;;;CANADA | 18/05/2006 | Phần Phân loại sản phẩm107212 | |
| 3004.9099 | Thuốc men;;PR.CHNA | 14/04/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106945 | |
| HSK3004.909900 | Thuốc; Glucosamine phức hợp (Withee doctors pride);;;USA | 06/03/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106679 | |
| HSK3004.909900 | Thuốc ; Liber Tab;;;PHÁP | 20/02/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106594 | |
| 3004.90-9900 | Tấm thông mũi; sản xuất tại Nhật Bản | 12/01/2006 | Mục Phân loại Sản phẩm-106334 | |
| 3004.90-9900 | Kem trị nghẹt mũi, dạng thỏi; sản xuất tại Nhật Bản | 12/01/2006 | Mục Phân loại Sản phẩm-106334 | |
| 3004.9099 | Thuốc;Umckaloabo;;ĐỨC | 30/09/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105586 | |
| 3004.9099 | Thuốc men;;;ÁO | 23/09/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105509 | |
| 3004.9099 | Thuốc;DKLine;;;PHÁP | 14/09/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105423 | |
| HSK3004.909900 | Thuốc; Chiết xuất thảo mộc tươi Ginko Biloba | 06/09/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105331 | |
| HSK3004.909900 | Thuốc;Iberogast tinktur;;;ĐỨC | 04/08/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105121 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Nước rửa tai khoáng | 08/07/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm104831 | |
| 3004.9099 | Thuốc; TLFFY INHALER | 04/07/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm104750 | |
| 3004.90-9900 | Chuẩn bị thực phẩm; Geumhacha | 30/03/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-103603 | |
| 3004.90-9900 | Tấm collagen; Màng collagen có thể hấp thụ (tên ứng dụng: Biomaterial · Graft) | 07/01/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-102634 | |
| Được phân loại theo HSK 3004.909900 | Thuốc;;;PR.CHNA | 08/12/2004 | Phần Phân loại sản phẩm102349 | |
| 3004.9099 | Thuốc; PeriClean | 10/11/2004 | Phần Phân loại sản phẩm102044 | |
| HSK3004.909900 | Thuốc thú y;Khoa học tự nhiên Glucosamine Plus;;;ÚC | 02/07/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100679 | |
| HSK3004.909900 | Thuốc;;;ĐÀI LOAN | 25/06/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100626 | |
| 3004.9099 | Thuốc men | 18/02/2004 | Phân tích 472600159 | |
| 3004.9099 | Thuốc;;PoySian Mark ll | 22/12/2003 | Phân tích 472601375 | |
| 3004.9099 | Thuốc men | 24/09/2003 | Phân tích 472600989 | |
| 3004.9099 | Thuốc men | 23/09/2003 | Phân tích 472600985 | |
| 3004.9099 | Thuốc;;Mokjokheon | 15/09/2003 | Phân tích 472600865 | |
| 3004.9099 | Thuốc cho động vật | 09/09/2003 | Phân tích 472600967 | |
| 3004.9099 | Thuốc;;PoySian Mark ll | 04/09/2003 | Phân tích 472600933 | |
| 3004.9099 | Thuốc;;Pepex 2 trong 1 dạng xịt | 04/09/2003 | Phân tích 472600934 | |
| 3004.9099 | Thuốc; Gel Butea | 29/08/2003 | Phân tích 472600936 | |
| 3004.9099 | Nút collagen | 02/07/2003 | Phân loại mặt hàng 47281589 | |
| 3004.9099 | Thuốc;STRAUSS HEARTDROPS | 04/06/2003 | Phân tích 472600618 | |
| 3004.9099 | Thuốc men | 19/05/2003 | Phân tích 472600463 | |
| 3004.9099 | Thuốc;Bộ nạp đá lỏng | 10/04/2003 | Phân tích 472600195 | |
| 3004.9099 | Thuốc men; Gói phục hồi bằng đá lỏng | 10/04/2003 | Phân tích 472600197 | |
| 3004.9099 | Thuốc men | 28/12/2002 | Phân tích 472600903 | |
| 3004.9099 | Thuốc Keprofen | 25/10/2002 | Phân loại mặt hàng 47281958 | |
| 3004.9099 | Tắm dược liệu;FOKANG | 18/09/2002 | Phân tích 47260587 | |
| 3004.9099 | Thuốc; NutraZyme;; Quả cọ lùn, chiết xuất bạch quả, Rễ nghệ, vitamin C, Betacarotene, niacin, protease 4.5, amylase, lipase, axit folic, v.v.; Hoa Kỳ | 16/03/2002 | Phân tích 47260296 | |
| 3004.9099 | Thuốc; NUZYMES; Đu đủ, thân rễ gừng, hạt cỏ cà ri, Amylase, Protease 4.5, Invertase, Protease 6.0, Alphagalactosidase, Peptidase, Glucoamylase, v.v.; Hoa Kỳ | 13/03/2002 | Phân tích 47260282 | |
| 3004.9099 | Thuốc;SLEEP RELAX;385mg/viên, 90 viên/lọ;Đối với thuốc;Chiết xuất rễ cây nữ lang 26%, mũ nấm 26%, bột gạo 15,6%, hoa lạc tiên 13%, hoa bia 13%, v.v.;CANADA | 31/12/2001 | Phân tích 472607484 | |
| 3004.9099 | Thuốc;HAWTHORN PHYTOSOME;305mg/viên, 60 viên/chai;Đối với thuốc;Chiết xuất lá và hoa táo gai 5,4%, phospholipid 11%, cellulose vi tinh thể 82,0%, v.v.;CANADA | 31/12/2001 | Phân tích 472607482 | |
| 3004.9099 | Thuốc;ALLEREASE;260mg/viên, 60 viên/chai;Đối với thuốc; Vỏ cây anh đào hoang dã 26%, quercetin 13%, cam thảo 13%, ephedra 13%, v.v.; CANADA | 31/12/2001 | Phân tích 472607438 | |
| 3004.9099 | Thuốc;Bột trắng, 0,3g, 20 viên;Bột ngọc trai;TRUNG QUỐC | 20/11/2001 | Phân tích 472607213 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.