| 3004.10 | - Chứa penicillins hoặc dẫn xuất của chúng, có cấu trúc axit penicillanic, hoặc streptomycins hoặc các dẫn xuất của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Chứa penicillins hoặc các dẫn xuất của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.10.15CN | - - - Chứa penicillin G (trừ penicillin G benzathin), phenoxymethyl penicillin hoặc muối của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.10.16CN | - - - Chứa ampicillin, amoxycillin hoặc muối của chúng, dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.10.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.10.20CN | - - Chứa các streptomycin hoặc các dẫn xuất của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.20CN | - Loại khác, chứa kháng sinh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.20.10CN | - - Chứa gentamycin, lincomycin, sulphamethoxazole hoặc các dẫn xuất của chúng, dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Chứa erythromycin hoặc các dẫn xuất của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.20.31CN | - - - Dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.20.32CN | - - - Dạng mỡ | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.20.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Chứa tetracylin hoặc chloramphenicol hoặc các dẫn xuất của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.20.71CN | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.20.79CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.20.91CN | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.20.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác, chứa hormon hoặc các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.31.00CN | - - Chứa insulin | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.32 | - - Chứa hormon tuyến thượng thận, các dẫn xuất hoặc cấu trúc tương tự của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.32.10CN | - - - Chứa dexamethasone hoặc các dẫn xuất của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.32.40CN | - - - Chứa hydrocortisone natri succinate hoặc fluocinolone acetonide | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.32.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.39.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác, chứa alkaloit hoặc các dẫn xuất của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.41.00CN | - - Chứa ephedrine hoặc muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.42.00CN | - - Chứa pseudoephedrine (INN) hoặc muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.43.00 | - - Chứa norephedrine hoặc muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Chứa morphine hoặc các dẫn xuất của nó: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.49.11CN | - - - - Dạng uống (*) hoặc tiêm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.49.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Chứa papaverine hoặc berberine: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.49.51CN | - - - - Dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.49.59CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.49.60CN | - - - Chứa theophylline, dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.49.70CN | - - - Chứa atropine sulphate | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.49.80CN | - - - Chứa quinine hydrochloride hoặc dihydroquinine chloride, dùng để tiêm; Chứa quinine sulphate hoặc bisulphate, dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.49.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.50CN | - Loại khác, chứa các vitamin hoặc các sản phẩm khác của nhóm 29.36: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.50.10CN | - - Loại phù hợp cho trẻ em, dạng xirô | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác, chứa nhiều hơn một loại vitamin: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.50.21CN | - - - Dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.50.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.50.91CN | - - - Chứa vitamin A, B hoặc C | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.50.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.60 | - Loại khác, chứa hoạt chất chống sốt rét được mô tả ở Chú giải Phân nhóm 2 của Chương này: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.60.10CN | - - Chứa artemisinin kết hợp với các thành phần có hoạt tính dược khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.60.20CN | - - Chứa artesunate hoặc chloroquine | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.60.90 | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.90.10CN | - - Miếng thẩm thấu qua da dùng điều trị bệnh ung thư hoặc bệnh tim | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.20CN | - - Nước vô trùng đóng kín để xông, loại dược phẩm (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.30CN | - - Thuốc sát trùng (Antiseptics) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Chất gây tê, gây mê (Anaesthetics): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.90.41CN | - - - Chứa procain hydroclorua | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Thuốc giảm đau, thuốc hạ sốt và các loại dược phẩm khác dùng để điều trị ho hoặc cảm lạnh, có hoặc không chứa chất kháng histamin: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.90.51CN | - - - Chứa axit acetylsalicylic, paracetamol hoặc dipyrone (INN), dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.53CN | - - - Chứa diclofenac, dạng uống (*) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.54CN | - - - Chứa piroxicam (INN) hoặc ibuprofen | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.55CN | - - - Loại khác, dạng dầu xoa bóp | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Thuốc chống sốt rét: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.90.62CN | - - - Chứa primaquine | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.64CN | - - - Chứa artemisinin trừ các loại thuộc phân nhóm 3004.60.10 | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.90.65CN | - - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.69CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Thuốc tẩy giun: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.90.71CN | - - - Chứa piperazine hoặc mebendazole (INN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.90.72CN | - - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.79CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Các thuốc khác điều trị ung thư, HIV/AIDS hoặc các bệnh khó chữa khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.90.81CN | - - - Chứa deferoxamine, dạng tiêm (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.82CN | - - - Thuốc chống HIV/AIDS (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.89CN | - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.90.91CN | - - - Chứa natri clorua hoặc glucose, dạng truyền | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.92CN | - - - Chứa sorbitol hoặc salbutamol, dạng truyền | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.93CN | - - - Chứa sorbitol hoặc salbutamol, ở dạng khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.94CN | - - - Chứa cimetidine (INN) hoặc ranitidine (INN) trừ dạng tiêm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.95CN | - - - Chứa phenobarbital, diazepam hoặc chlorpromazine, trừ dạng tiêm hoặc dạng truyền | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.96CN | - - - Thuốc nhỏ mũi có chứa naphazoline, xylometazoline hoặc oxymetazoline | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3004.90.98CN | - - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3004.90.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |