Mã HS: 2836.99
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2836
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2836.20.00CN | - Dinatri carbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịkg | |
| 2836.30.00CN | - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 2836.40.00CN | - Kali carbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2836.50CN | - Canxi carbonat: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2836.50.10CN | - - Loại dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 2836.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 2836.60.00CN | - Bari carbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2836.91.00CN | - - Liti carbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2836.92.00CN | - - Stronti carbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2836.99CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2836.99.10CN | - - - Amoni carbonat thương phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2836.99.20CN | - - - Chì carbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2836.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2836.99.90 | Aminy bicarbonate (NH4HCO3) (mục 2 PLTK). | 15/06/2015 | 5416/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2836.99-1090 | Sodium sesquicarbonate; S-Carb; USA | 28/02/2017 | Item Classification 2-3444 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.