Mã HS: 2836.50
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2836
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2836.20.00CN | - Dinatri carbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịkg | |
| 2836.30.00CN | - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 2836.40.00CN | - Kali carbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2836.50CN | - Canxi carbonat: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2836.50.10CN | - - Loại dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 2836.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 2836.60.00CN | - Bari carbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2836.91.00CN | - - Liti carbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2836.92.00CN | - - Stronti carbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2836.99CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2836.99.10CN | - - - Amoni carbonat thương phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2836.99.20CN | - - - Chì carbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2836.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2836.50.90 | Bột nhẹ Calcium Carbonate,Grade: PCC-MP3. Hóa chất phụ gia dùng trong công nghiệp ngành nhựa, sơn. Được đóng gói trong bao bì 25KG/ bao. Sản xuất tại Việt Nam#&VN | 24/05/2019 | 3246/TB-TCHQ | |
| 2836.50.00 | Chất chống dính Neolight Paste 50% (calcium carbonate) | 19/09/2014 | 11489/TB-TCHQ | |
| 2836.50.00 | Bột nhẹ calcium carbonate - MD600 đã kết tủa | 03/04/2014 | 3558/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2836.50-0000 | Calcium carbonate; CaCO3 | 19/06/2020 | Item Classification 2-5190 | |
| 2836.50-0000 | Calcium Carbonate; Omya syncarb F0474 On 45% | 23/04/2013 | Item Classification 2-2652 | |
| HSK2836.50-0000 | Calcium carbonate, precipitated ;;Collocalso-EX;;;JAPAN | 11/07/2005 | Product Classification Section-104847 | |
| 2836.50-0000 | Precipitated calcium carbonate;S4#600 | 27/02/2003 | Analysis 47260-0234 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.