Mã HS: 2811.22
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2811
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Axit vô cơ khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2811.11.00CN | - - Hydro florua (axit hydrofloric) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2811.12.00CN | - - Hydro xyanua (axit hydroxyanic) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2811.19CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2811.19.10CN | - - - Axit arsenic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2811.19.20CN | - - - Axit aminosulphonic (axit sulphamic) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2811.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Hợp chất vô cơ chứa oxy khác của phi kim loại: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2811.21.00CN | - - Carbon dioxit | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịkg/lít | |
| 2811.22CN | - - Silic dioxit: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2811.22.10CN | - - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2811.22.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2811.29CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2811.29.10CN | - - - Diarsenic pentaoxit | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2811.29.20CN | - - - Dioxit lưu huỳnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2811.29.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Việt Nam (8)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2811.22.10 | Transparent powder (muối natri sunfat là chất rắn tinh thể trắng tan trong môi trường nước) nguyên liệu dùng để sản xuất băng keo (mục 8 PLTK). | 16/06/2015 | 5465/TB-TCHQ | |
| 2811.22.90 | Hạt silica (hợp chất vô cơ silic dioxit). | 12/05/2015 | 4294/TB-TCHQ | |
| 2811.22.10 | Silic dioxit (Hợp chất vô cơ chứa oxy khác của phi kim loại - hóa chất vô cơ) precipitated Silica TS-180. | 12/05/2015 | 4295/TB-TCHQ | |
| 2811.22.10 | Bột chống dính- Nipp Seal Ultrasil VN3. (Mục 2 tại TKHQ). | 30/03/2015 | 2645/TB-TCHQ | |
| 2811.22.10 | Bột oxit silic (Reolsil MT 10), nguyên liệu sản xuất sơn (mục 23 PLTK). | 03/11/2014 | 13330/TB-TCHQ | |
| 2811.22.10 | Bột sillic (SILICA) (mục 1 tờ khai) | 21/10/2014 | 12811/TB-TCHQ | |
| 2811.22.10 | Bột oxit silic (hóa chất vô cơ)- Carplex No.101. (Mục 5 tại Tờ khai HQ). | 10/10/2014 | 12276/TB-TCHQ | |
| 2811.22.10 | Silic dioxit dạng bột - Cab-O-Sil M-7D. | 10/12/2013 | 7572/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (20)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2811.22-9010 | Silica gel; SUNSPHERE H-52; JAPAN | 20/03/2020 | Item Classification 2-2306 | |
| 2811.22-9090 | Silicon dioxide; GSM-90UD, MICROSILICA | 03/09/2019 | Item Classification 2-7033 | |
| 2811.22-1000 | White carbon; NIPSIL E74P | 20/09/2018 | Item Classification 2-6577 | |
| 2811.22-1000 | White carbon; NIPSIL LP | 24/08/2018 | Item Classification 2-5946 | |
| 2811.22-1000 | White carbon; Censil 260P; PR.CHNA | 17/10/2017 | Item Classification 2-10516 | |
| 2811.22-1000 | White carbon; CAB-O-SIL LM150; PR.CHNA | 10/05/2017 | Item Classification 2-5990 | |
| 2811.22-1000 | White carbon; CAB-O-SIL M5; PR.CHNA | 10/05/2017 | Item Classification 2-5988 | |
| 2811.22-1000 | White carbon; CAB-O-SIL H300; PR.CHNA | 10/05/2017 | Item Classification 2-5989 | |
| 2811.22-1000 | White carbon; TSA-230; PR.CHNA | 28/06/2016 | Item Classification 2-7252 | |
| 2811.22-1000 | White carbon; Silica Micro Pearl BET 115Type; PR.CHNA | 22/04/2016 | Item Classification 2-4062 | |
| 2811.22-1000 | White carbon; NEWSIL 1115GR; PR.CHNA | 22/04/2016 | Item Classification 2-4063 | |
| 2811.22-1000 | White carbon; Silica Micro Pearl BET 200Type; PR.CHNA | 22/04/2016 | Item Classification 2-4064 | |
| 2811.22-1000 | White carbon; REOLOSIL (Hydrophilic Type); JAPAN | 08/08/2014 | Item Classification 2-5452 | |
| 2811.22-9010 | Silica gel; PR.CHNA | 11/03/2014 | Item Classification 2-1769 | |
| 2811.22-1000 | White carbon; Micronized Silica; INDIA | 10/07/2013 | Item Classification 2-4819 | |
| 2811.22-9010 | Silica gel; SILNOS-350 ; Korea | 28/04/2009 | Item Classification 2-238 | |
| 2811.22-9090 | Silicon dioxide | 28/01/2004 | Analysis 47260-0041 | |
| 2811.22-9090 | Silicon dioxide | 28/01/2004 | Analysis 47260-0044 | |
| 2811.22-1000 | White carbon;RX-200 | 20/02/2003 | Analysis 47260-0233 | |
| 2811.22-1000 | White carbon | 1988-03-31 | Analysis 22745-271 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.