Mã HS: 0306.39
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 0306
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Đông lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.11 | - - Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0306.11.10CN | - - - Hun khói | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg | |
| 0306.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0306.12 | - - Tôm hùm (Homarus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0306.12.10CN | - - - Hun khói | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg | |
| 0306.12.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.14 | - - Cua, ghẹ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Hun khói: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.14.11CN | - - - - Cua, ghẹ vỏ mềm | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg | |
| 0306.14.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.14.91CN | - - - - Ghẹ (thuộc họ Portunidae) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 0306.14.92CN | - - - - Cua hoàng đế/cua vua Alaska (thuộc họ Lithodidae) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 0306.14.93CN | - - - - Cua tuyết (thuộc họ Origoniidae) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 0306.14.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 0306.15.00CN | - - Tôm hùm Na Uy (Nephrops norvegicus) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.16.00CN | - - Tôm shrimps và tôm prawn nước lạnh (Pandalus spp., Crangon crangon) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 0306.17 | - - Tôm shrimps và tôm prawn khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Tôm sú (Penaeus monodon): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.17.11CN | - - - - Đã bỏ đầu | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg | |
| 0306.17.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg | |
| - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.17.21CN | - - - - Đã bỏ đầu, còn đuôi | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg | |
| 0306.17.22CN | - - - - Đã bỏ đầu, bỏ đuôi | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg | |
| 0306.17.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg | |
| 0306.17.30CN | - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg | |
| 0306.17.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.31 | - - Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0306.31.10CN | - - - Để nhân giống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.31.20CN | - - - Loại khác, sống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.31.30CN | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.32 | - - Tôm hùm (Homarus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0306.32.10CN | - - - Để nhân giống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.32.20CN | - - - Loại khác, sống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.32.30CN | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.33 | - - Cua, ghẹ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Ghẹ xanh/ghẹ xanh Đại Tây Dương (Callinectes spp.) và cua tuyết (thuộc họ Oregoniidae): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.33.11CN | - - - - Sống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.33.12CN | - - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.33.91CN | - - - - Sống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.33.92CN | - - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.34.00CN | - - Tôm hùm Na Uy (Nephrops norvegicus) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.35 | - - Tôm shrimps và tôm prawn nước lạnh (Pandalus spp., Crangon crangon): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0306.35.10CN | - - - Để nhân giống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.35.20CN | - - - Loại khác, sống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.35.30CN | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.36 | - - Tôm shrimps và tôm prawn khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Để nhân giống: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.36.11CN | - - - - Tôm sú (Penaeus monodon) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.36.12CN | - - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.36.13CN | - - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.36.19CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác, sống: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.36.21CN | - - - - Tôm sú (Penaeus monodon) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.36.22CN | - - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.36.23CN | - - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.36.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - - - Tươi hoặc ướp lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.36.31CN | - - - - Tôm sú (Penaeus monodon) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.36.32CN | - - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg | |
| 0306.36.33CN | - - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.36.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0306.39.10CN | - - - Sống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0306.39.20CN | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.91 | - - Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.91.21CN | - - - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg | |
| 0306.91.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.91.31CN | - - - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg | |
| 0306.91.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.92 | - - Tôm hùm (Homarus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.92.21CN | - - - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg | |
| 0306.92.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.92.31CN | - - - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg | |
| 0306.92.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.93 | - - Cua, ghẹ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.93.21CN | - - - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg | |
| 0306.93.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.93.31CN | - - - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg | |
| 0306.93.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.94 | - - Tôm hùm Na Uy (Nephrops norvegicus): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.94.21CN | - - - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg | |
| 0306.94.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.94.31CN | - - - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg | |
| 0306.94.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.95 | - - Tôm shrimps và tôm prawn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.95.21CN | - - - - Còn vỏ, đã hấp chín hoặc luộc chín trong nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.95.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.95.30CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0306.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.99.21CN | - - - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg | |
| 0306.99.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0306.99.31CN | - - - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg | |
| 0306.99.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.