Phần I: động vật sống; các sản phẩm từ động vật
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Động vật sống | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2 | Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3 | Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thuỷ sinh không xương sống khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4 | Sản phẩm bơ sữa; trứng chim và trứng gia cầm; mật ong tự nhiên; sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5 | Sản phẩm gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở các nơi khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.