Chương 1: động vật sống
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 01.01 | Ngựa, lừa, la sống | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 01.02 | Động vật sống họ trâu bò | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 01.03 | Lợn sống | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 01.04 | Cừu, dê sống | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 01.05 | Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 01.06 | Động vật sống khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.