Mã HS: 01.06
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 0106
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Động vật có vú: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0106.11.00CN | - - Bộ động vật linh trưởng | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/con | |
| 0106.12 | - - Cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); hải cẩu, sư tử biển và hải mã (con moóc) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0106.12.10CN | - - - Cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/con | |
| 0106.12.20CN | - - - Hải cẩu, sư tử biển và hải mã (con moóc) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/con | |
| 0106.13.00CN | - - Lạc đà và họ lạc đà (Camelidae) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/con | |
| 0106.14.00CN | - - Thỏ (Rabbits và hares) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/con | |
| 0106.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/con | |
| 0106.20.00CN | - Loài bò sát (kể cả rắn và rùa) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/con | |
| - Các loại chim: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0106.31.00CN | - - Chim săn mồi | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/con | |
| 0106.32.00CN | - - Vẹt (kể cả vẹt lớn châu Mỹ (parrots), vẹt nhỏ đuôi dài (parakeets), vẹt đuôi dài và vẹt có mào) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/con | |
| 0106.33.00CN | - - Đà điểu; đà điểu châu Úc (Dromaius novaehollandiae) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/con | |
| 0106.39.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/con | |
| - Côn trùng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0106.41.00CN | - - Các loại ong | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/con | |
| 0106.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/con | |
| 0106.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/con |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.