| - Của gà thuộc loài Gallus domesticus: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0207.11.00CN | - - Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 0207.12.00CN | - - Chưa chặt mảnh, đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 0207.13.00CN | - - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 0207.14 | - - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, đông lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0207.14.10CN | - - - Cánh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0207.14.20CN | - - - Đùi | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0207.14.30CN | - - - Gan | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0207.14.91CN | - - - - Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học (SEN) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0207.14.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| - Của gà tây: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0207.24.00CN | - - Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 0207.25.00CN | - - Chưa chặt mảnh, đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 0207.26.00CN | - - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 0207.27 | - - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, đông lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0207.27.10CN | - - - Gan | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0207.27.91CN | - - - - Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học (SEN) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0207.27.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| - Của vịt, ngan: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0207.41.00CN | - - Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 0207.42.00CN | - - Chưa chặt mảnh, đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 0207.43.00CN | - - Gan béo, tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0207.44.00CN | - - Loại khác, tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0207.45 | - - Loại khác, đông lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0207.45.10CN | - - - Gan béo | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0207.45.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| - Của ngỗng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0207.51.00CN | - - Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 0207.52.00CN | - - Chưa chặt mảnh, đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 0207.53.00CN | - - Gan béo, tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0207.54.00CN | - - Loại khác, tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0207.55 | - - Loại khác, đông lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0207.55.10CN | - - - Gan béo | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0207.55.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0207.60 | - Của gà lôi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0207.60.10CN | - - Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 0207.60.20CN | - - Chưa chặt mảnh, đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 0207.60.30CN | - - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0207.60.40CN | - - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |