Mã HS: 9401.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9401
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9401.10.00CN | - Ghế dùng cho phương tiện bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9401.20 | - Ghế dùng cho xe có động cơ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9401.20.10CN | - - Của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9401.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Ghế quay có điều chỉnh độ cao: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9401.31.00ADCN | - - Bằng gỗ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9401.39.00ADCN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Ghế có thể chuyển thành giường, trừ ghế trong vườn hoặc đồ cắm trại: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9401.41.00ADCN | - - Bằng gỗ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9401.49.00ADCN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Ghế bằng mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9401.52.00CN | - - Bằng tre | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9401.53.00CN | - - Bằng song, mây | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9401.59.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Ghế khác, có khung bằng gỗ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9401.61.00ADCN | - - Đã nhồi đệm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9401.69 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9401.69.10CN | - - - Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9401.69.90ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Ghế khác, có khung bằng kim loại: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9401.71.00ADCN | - - Đã nhồi đệm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9401.79 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9401.79.10CN | - - - Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9401.79.90ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9401.80.00ADCN | - Ghế khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9401.91.00CN | - - Bằng gỗ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9401.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9401.99.10CN | - - - Của ghế thuộc phân nhóm 9401.10.00 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Của ghế thuộc phân nhóm 9401.20: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9401.99.21CN | - - - - Miếng tựa đầu và tay vịn của ghế thuộc phân nhóm 9401.20.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9401.99.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9401.99.30CN | - - - Của ghế thuộc phân nhóm 9401.31.00 và 9401.39.00 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9401.99.91CN | - - - - Bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9401.99.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9401.20-0000 | GHẾ ASSY-GHẾ NHẢY (A/DA) | 11/05/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1329 | |
| 9401.20-0000 | ㅇ GHẾ HOÀN TOÀN-LÁI XE (Model: NOVUS) | 05/10/2015 | Phân loại mặt hàng 3-2748 | |
| 9401.20-0000 | BỘ GHẾ LẮP RÁP (87006-4BS1B) | 10/09/2013 | Phân loại mặt hàng 1-2332 | |
| 9401.20-0000 | Ghế loại dùng cho xe cơ giới; RR SEAT ASS'Y | 06/09/2013 | Phân loại mặt hàng 1-2243 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.