Mã HS: 8538.90.13
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8538
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8538.10 | - Bảng, panel, giá đỡ, bàn, tủ và các loại hộp và đế khác dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 85.37, chưa được lắp đặt các thiết bị của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho điện áp không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8538.10.11 | - - - Bộ phận của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình cho máy tự động để dịch chuyển, xử lý và kẹp giữ khuôn cho thiết bị bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.10.12 | - - - Của loại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyến | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.10.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Dùng cho điện áp trên 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8538.10.21 | - - - Bộ phận của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình cho máy tự động để dịch chuyển, xử lý và kẹp giữ khuôn cho thiết bị bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.10.22 | - - - Của loại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyến | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.10.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho điện áp không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8538.90.11 | - - - Bộ phận của hàng hóa thuộc phân nhóm 8536.69.10, 8536.90.12 hoặc 8536.90.19 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.90.12 | - - - Bộ phận của hàng hóa thuộc phân nhóm 8536.50.51, 8536.50.59, 8536.69.32 hoặc 8536.69.39 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.90.13 | - - - Bộ phận của hàng hóa thuộc phân nhóm 8537.10.20 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.90.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.90.20 | - - Điện áp trên 1.000 V | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8538.90-1000 | STEM; 051AG011B; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4390 | |
| 8538.90-1000 | STEM ; 052AB0019B | 23/08/2024 | Item Classification 3-4404 | |
| 8538.90-1000 | STEM; 051AA0012A; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4393 | |
| 8538.90-1000 | STEM; 052AC0019B; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4391 | |
| 8538.90-1000 | STEM; 052AA0120A; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4392 | |
| 8538.90-1000 | MECHANICAL BLOCK; E11AE0026C; JP; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4409 | |
| 8538.90-1000 | STEM; 051AE0011B; JP; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4413 | |
| 8538.90-9000 | Patch Panel Frame; CPP24WBLY; CR; | 16/08/2024 | Item Classification 3-4227 | |
| 8538.90-5000 | TOUCH CONTROL MODULE; LU830X TOUCH BOARD | 12/12/2022 | Item Classification 3-7927 | |
| 8538.90-1000 | Roller lever; PA-J11; (width) 16mm * (height) 60mm | 22/08/2022 | Item Classification 3-5523 | |
| 8538.90-9000 | HDRA-E68LGKPE | 08/03/2022 | Item Classification 3-1262 | |
| 8538.90-5000 | ASSY TOUCH SENSOR BOARD ; MHZ1-00468A ; Infrared Emitting/Infrared Detecting PCBA (Long Side) | 03/01/2022 | Item Classification 3-24 | |
| 8538.90-9000 | Housing (Male connector holder); (G)SISCPHB-04-1A-M; · 35.5mm wide X 19.85mm long X 62mm high | 05/07/2021 | Item Classification 3-3796 | |
| 8538.90-1000 | controller ROTOR ASS'Y BLOWER ; C1213DZ00000 ; PD CONTROLLER COMPONENT | 04/12/2020 | Item Classification 1-4738 | |
| 8538.90-4000 | DUPLEX FIELD CONTROL UNIT ; AFV30D | 04/05/2020 | Item Classification 3-14164 | |
| 8538.90-9000 | Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 85.36; GT13KK-2PP-DS BRACKET | 18/04/2019 | Item Classification 1-1470 | |
| 8538.90-9000 | Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 85.36; GT13KK-1PP-DS SHELL(AT)(3K/R) | 18/04/2019 | Item Classification 1-1472 | |
| 8538.90-4000 | SILICONE RUBBER KEY PADS; A3C0037780100 | 12/04/2019 | Item Classification 3-2804 | |
| 8538.90-9000 | 66710200 / (G)SABRB-02-1A-Y | 07/09/2017 | Item Classification 3-4884 | |
| 8538.90-9000 | Other parts suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 85.36; Shell; 05008BK-C(P) Plating | 13/07/2017 | Item Classification 1-2645 | |
| 8538.90-9000 | ACTUATOR (05002AS-H68G5) | 05/06/2017 | Item Classification 1-1962 | |
| 8538.90-9000 | HOOK (05002LR-G5(L)(P)) | 05/06/2017 | Item Classification 1-1964 | |
| 8538.90-9000 | Other parts for suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 8536 ; 40A 250 2F(Ⅱ) ASSY_A ; 5011-0331 ; FEMALE CONNECTOR ; R.KOREA | 01/06/2017 | Item Classification 4-4062 | |
| 8538.90-9000 | Other parts for suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 8536 ; 40A 250 2M(Ⅱ) ASSY_A ; 5021-0335 ; MALE CONNECTOR ; R.KOREA | 01/06/2017 | Item Classification 4-4064 | |
| 8538.90-4000 | PART FOR SLIMMING MASSAGER-COVER HANDLE · (Product Name: LEBODY FORM) | 14/03/2017 | Item Classification 3-1370 | |
| 8538.90-4000 | PART FOR SLIMMING MASSAGER - HANDLE · (Product name: LEBODY FORM) | 14/03/2017 | Item Classification 3-1369 | |
| 8538.90-4000 | KMM03-COVER HSG , KMM03 | 23/02/2017 | Item Classification 3-873 | |
| 8538.90-9000 | POK15-P-1.5D(02), POK15-P-1.5D | 23/02/2017 | Item Classification 3-876 | |
| 8538.90-9000 | CONDUCTOR FOR CHARGING | 10/10/2016 | Item Classification 3-4305 | |
| 8538.90-9000 | SHIELD CAN(UG-930) | 10/10/2016 | Item Classification 3-4304 | |
| 8538.90-9000 | Inter Busbar ; R. KOREA | 05/09/2016 | Item Classification 3-3783 | |
| 8538.90-9000 | KQ20W-7P-4D MIM SHELL ; KQ20W | 18/08/2016 | Item Classification 3-3453 | |
| 8538.90-9000 | COVER; 13653051;; ASM LOCK COVER;; China | 16/06/2016 | Item Classification 3-2034 | |
| 8538.90-1000 | SWITCH COVER ASSY; PS-CAR; KPSLJ-2C00B; R.KOREA | 09/06/2016 | Item Classification 1-1362 | |
| 8538.90-1000 | SWITCH STOPPER; JD-CAR; KJDLJ-ZS01B; R.KOREA | 09/06/2016 | Item Classification 1-1363 | |
| 8538.90-4000 | Digital recorder; SDR100 SERIES; | 10/05/2016 | Item Classification 1-966 | |
| 8538.90-4000 | CPU MODULE; JAPMC-CP3301-1-E; JAPAN | 03/05/2016 | Item Classification 2-4413 | |
| 8538.90-4000 | PART OF BOOSTER SYSTEM CONTROLLER | 02/05/2016 | Item Classification 3-1238 | |
| 8538.90-1000 | - Product Name: MAGNETS · - Model: MC-9 | 12/02/2016 | Item Classification 3-444 | |
| 8538.90-2000 | Vacuum Interrupter ; LV8-P ;; KR | 14/01/2016 | Item Classification 3-126 | |
| 8538.90-9000 | - Product Name: DOOR 22M COVER · - Model: 5061-0310 (LH) // 5061-0311 (RH) | 04/09/2015 | Item Classification 3-2466 | |
| 8538.90-9000 | - Product Name: PROTECTOR 4WD ECU · - Model: 5061-0225 | 04/09/2015 | Item Classification 3-2461 | |
| 8538.90-9000 | HYABS-38F-CA1, 6911-5083 | 03/09/2015 | Item Classification 3-2441 | |
| 8538.90-4000 | ELECTRIC UNIT MOUNTING PLASTIC MOLD · - Plastic membrane (electrical parts) mold | 24/07/2015 | Item Classification 1-1290 | |
| 8538.90-4000 (Decision of the 5th Tariff Classification Committee) | CENTRAL PROCESSING UNIT(CPU) FOR PLC; Q06UDEHCPU; JAPAN | 15/07/2015 | Item Classification 2-5464 | |
| 8538.90-9000 | BODY | 13/07/2015 | Item Classification 1-1151 | |
| 8538.90-9000 | ACU FEMALE CONNECTOR COVER, 025 WP 44F CONNT COVER | 25/06/2015 | Item Classification 3-1680 | |
| 8538.90-9000 | Subsidiary Lightning Rod Base; JCN-205 | 19/06/2015 | Item Classification 3-1644 | |
| 8538.90-4000 | Parts of controller; Programmable HMI; PFXGP4601TAA; PR.CHNA | 15/05/2015 | Item Classification 2-3289 | |
| 8538.90-3000 | COVER; MSP COVER CFS; 68mm(Width) x 35mm(Height) x 67mm(Height) | 02/02/2015 | Item Classification 1-159 | |
| 8538.90-9000 | 187 P-LOCK HOUSING | 16/12/2014 | Item Classification 1-2992 | |
| 8538.90-9000 | 025 060 24P MALE HOUSING | 16/12/2014 | Item Classification 1-2991 | |
| 8538.90-1000 | ROTOR CPT; PB(3780901200) | 26/11/2014 | Item Classification 1-2882 | |
| 8538.90-9000 | - HOUSING | 30/10/2014 | Item Classification 3-2329 | |
| 8538.90-9000 | - Product Name: Fiber Express Ultra HD Patch panel · - Model: AX104681 | 29/10/2014 | Item Classification 3-2295 | |
| 8538.90-1000 | SLIDER - BLOWER | 27/10/2014 | Item Classification 3-2284 | |
| 8538.90-9000 | IMPACT SENSOR(040 WP 2F CONNECTOR) · - 6189-7441 | 29/05/2014 | Item Classification 3-1299 | |
| 8538.90-1000 | - ROTOR A ASSY-BLOWER | 24/04/2014 | Item Classification 3-1051 | |
| 8538.90-4000 | ECU CASE | 18/03/2014 | Item Classification 1-829 | |
| 8538.90-9000 | CONNECTOR HOUSING, 5011-0073-2 | 27/02/2014 | Item Classification 1-648 | |
| 8538.90-9000 | CONNECTOR HOUSING, 5011-0121 | 27/02/2014 | Item Classification 1-647 | |
| ㅇ 8538.90-9000 | ㅇ Product name: Housing (HOUSING) · ㅇ Model: 7C83-5524-70 | 17/02/2014 | Item Classification 1-535 | |
| ㅇ 8538.90-9000 | ㅇ Product name: COVER · ㅇ Model: 7134-4391 | 17/02/2014 | Item Classification 1-534 | |
| 8538.90-9000 | ㅇ Product Name: Female Connector Housing; HY02-150FAY-TY2; 6189-7273 | 24/01/2014 | Item Classification 1-314 | |
| 8538.90-9000 | ㅇ Product Name: Male Connector Housing; HY02-150MAY-TY2; 6188-5305 | 24/01/2014 | Item Classification 1-313 | |
| No. 8538.90-1000 | STEM ; 051AA0011B ;; JP | 15/11/2013 | Item Classification 1-3090 | |
| 8538.90-1000 | ㅇ Shaft-Blowe | 17/10/2013 | Item Classification 1-2724 | |
| 8538.90-9000 | PLUG HOUSING; 9008930118; 174060-1 | 12/09/2013 | Item Classification 1-2371 | |
| 8538.90-1000 | PIECE ASSY-BLOWER | 06/08/2013 | Item Classification 1-1872 | |
| 8538.90-1000 | ROTOR A SUB ASSY-BLOWER | 06/08/2013 | Item Classification 1-1873 | |
| 8538.90-9000 | CONNECTOR HOUSING(Model:98816-1011) | 25/07/2013 | Item Classification 1-1721 | |
| 8538.90-9000 | ㅇ Product name: 110MALE TML(BUS BAR) - SJB · - Model: KMD00 - 72300 | 28/06/2013 | Item Classification 1-1468 | |
| No. 8538.90-9000 | ㅇ Product Name: Fork Bus Bar - SJB (Model: KTF00-71300) | 28/06/2013 | Item Classification 1-1467 | |
| 8538.90-1000 | HOLDER-BLOWER | 20/06/2013 | Item Classification 1-1353 | |
| 8538.90-1000 | COVER-BLOWER | 20/06/2013 | Item Classification 1-1352 | |
| 8538.90-1000 | ROTOR - BLOWER | 20/06/2013 | Item Classification 1-1351 | |
| ㅇ8538.90-1000 | ㅇMembrane Assy(2Z115730) | 17/06/2013 | Item Classification 1-1305 | |
| 8538.90-1000 | Part of switches ; Front ring 3SB3 metal selector switch(D37461001) | 13/06/2013 | Item Classification 2-4107 | |
| 8538.90-1000 | CASE ASSY - BLOWER | 11/06/2013 | Item Classification 1-1256 | |
| 8538.90-1000 | BASE ASSY - BLOWER | 11/06/2013 | Item Classification 1-1258 | |
| 8538.90-1000 | ROTOR ASSY - BLOWER | 11/06/2013 | Item Classification 1-1259 | |
| 8538.90-9000 | Fuse/Relay Box Body, 91950-1Y170 | 12/12/2012 | Item Classification 1-2971 | |
| - 8538.90-1000 | - Product name: HOLDER KNOB ASS'Y-TEMP/MODE | 02/11/2012 | Item Classification 1-2640 | |
| 8538.90-1000 | Nozzle; 3BD0538; R.KOREA | 17/09/2012 | Item Classification 2-7007 | |
| - 8538.90-9000 | ㅇ Product name: connector housing · ㅇ Specification: CKT 18 | 28/08/2012 | Item Classification 1-2039 | |
| - 8538.90-9000 | ㅇ Product name: plug pin · ㅇ Specification: pl-rf-u05 | 19/06/2012 | Item Classification 1-1559 | |
| - No. 8538.90-9000 | ㅇ Product name: U/COVER · ㅇ Model name: CBL15-25213 | 05/04/2012 | Item Classification 1-862 | |
| - No. 8538.90-9000 | ㅇ Product name: fuse box · ㅇ Model name: CBL15-25412 | 05/04/2012 | Item Classification 1-860 | |
| - No. 8538.90-9000 | - Connector Terminal | 10/02/2012 | Item Classification 1-350 | |
| - No. 8538.90-9000 | - Bus Ba | 10/02/2012 | Item Classification 1-352 | |
| 'Other parts of electrical circuit connecting devices' of subheading 8538.90-9000 | TERMINAL (ATADS) | 10/02/2012 | Item Classification 1-358 | |
| No. 8538.90-9000 'Parts of electrical connection equipment' | PLUG PIN(ATADS) | 10/02/2012 | Item Classification 1-357 | |
| 8538.90-9000 | CONNECTOR HOUSING (Model: DS1045-09AP1L1) · (Application Product Name: CONNECTOR) | 21/12/2011 | Item Classification 1-2063 | |
| No. 8538.90-9000 | CONNECTOR TERMINAL | 06/12/2011 | Item Classification 1-1920 | |
| ㅇ No. 8538.90-9000 | junction box lower cover; f&r box lower cover - lm | 27/09/2011 | Item Classification 1-1278 | |
| No. 8538.90-9000 | junction box main body; jb ass'y bh-eng | 27/09/2011 | Item Classification 1-1279 | |
| No. 8538.90-9000 | junction box upper cover; f&r box upper cover assy - lm | 27/09/2011 | Item Classification 1-1276 | |
| No. 8538.90-9000 | jungction box main body; f&r box main body assy-hdc | 27/09/2011 | Item Classification 1-1277 | |
| No. 8538.90-9000 | junction box main body; f&r box main body assy - lm | 27/09/2011 | Item Classification 1-1280 | |
| No. 8538.90-9000 | junction box tm'l sub assy; HD TERMINAL-PLATE ASS'Y | 27/09/2011 | Item Classification 1-1275 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất18 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất12 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất4.8 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN12%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.