Mã HS: 8538.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8538
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8538.10 | - Bảng, panel, giá đỡ, bàn, tủ và các loại hộp và đế khác dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 85.37, chưa được lắp đặt các thiết bị của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho điện áp không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8538.10.11 | - - - Bộ phận của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình cho máy tự động để dịch chuyển, xử lý và kẹp giữ khuôn cho thiết bị bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.10.12 | - - - Của loại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyến | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.10.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Dùng cho điện áp trên 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8538.10.21 | - - - Bộ phận của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình cho máy tự động để dịch chuyển, xử lý và kẹp giữ khuôn cho thiết bị bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.10.22 | - - - Của loại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyến | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.10.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho điện áp không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8538.90.11 | - - - Bộ phận của hàng hóa thuộc phân nhóm 8536.69.10, 8536.90.12 hoặc 8536.90.19 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.90.12 | - - - Bộ phận của hàng hóa thuộc phân nhóm 8536.50.51, 8536.50.59, 8536.69.32 hoặc 8536.69.39 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.90.13 | - - - Bộ phận của hàng hóa thuộc phân nhóm 8537.10.20 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.90.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịchiếc | |
| 8538.90.20 | - - Điện áp trên 1.000 V | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8538.10.19 | Coating Guide | 21/07/2023 | 3831/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (17)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8538.10-0000 | Enclosure Lid; TEMA-14A076-AA; | 16/10/2023 | Item Classification 3-5162 | |
| 8538.10-0000 | Enclosure Base ass'y (Enclosure Base Ass'y); TEMA-14A067-AA; | 16/10/2023 | Item Classification 3-5161 | |
| 8538.10-0000 | DH MAIN BODY ASS'Y ; 91950-B1441 | 01/11/2019 | Item Classification 1-4538 | |
| 8538.10-0000 | DH UPPER COVER ; 91950-B1472 | 01/11/2019 | Item Classification 1-4537 | |
| 8538.10-0000 | JA U/COVER ; 91956-G6010(JA Morning) | 29/11/2018 | Item Classification 1-3760 | |
| 8538.10-0000 | CASE OF MCU9 | 16/04/2018 | Item Classification 3-1727 | |
| 8538.10-0000 | FUSE BOX JA Morning 91971-F2100 ; | 22/03/2018 | Item Classification 3-1367 | |
| 8538.10-0000 | IEC FRAME ASSY ; Korea | 22/03/2018 | Item Classification 3-1373 | |
| 8538.10-0000 | Loadshed Board assy of Homestandby Generator; 010$K2120SMB | 22/12/2017 | Item Classification 3-6720 | |
| 8538.10-0000 | Loadshed Board assy of Homestandby Generator; 010$L3084SMA | 22/12/2017 | Item Classification 3-6721 | |
| 8538.10-0000 | P32R LOWER COVER; P32R CAR; R.KOREA | 23/09/2016 | Item Classification 1-3645 | |
| 8538.10-0000 | P32R UPPER COVER; P32R CAR; R.KOREA | 23/09/2016 | Item Classification 1-3644 | |
| 8538.10-0000 | KM14-LF UPPER COVER ASS'Y ; KM14-LF ;; | 06/09/2016 | Item Classification 3-3795 | |
| 8538.10-0000 | KM14-LF MAIN BODY ASS'Y ; KM14-LF ;; | 05/09/2016 | Item Classification 3-3789 | |
| 8538.10-0000 | TOP COVER ; BLACK PP-TD30 ; M110012 | 18/09/2015 | Item Classification 1-1618 | |
| 8538.10-0000 (Decision of the 5th Tariff Classification Committee in 2014) | ① FUSE & RELAY BOX BODY; BDW72-00101 · ② FUSE & RELAY BOX LOWER COVER; CDW15-72021 | 13/10/2014 | Item Classification 1-2617 | |
| 8538.10-0000 (Decision of the 5th Tariff Classification Committee) | ① FUSE & RELAY BOX BODY; BDW72-00101 · ② FUSE & RELAY BOX LOWER COVER; CDW15-72021 | 10/10/2014 | Item Classification 1-2621 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.