Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8535.90

- Loại khác:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8535

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8535.10.00- Cầu chìThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Bộ ngắt mạch tự động:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8535.21- - Có điện áp dưới 72,5 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8535.21.10CN- - - Loại hộp đúcThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8535.21.20- - - Bộ ngắt mạch chống dòng rò tiếp (chạm) đất ELCBThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8535.21.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8535.29- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8535.29.10- - - Bộ ngắt mạch chống dòng rò tiếp (chạm) đất ELCBThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8535.29.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8535.30- Cầu dao cách ly và thiết bị đóng - ngắt điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Dùng cho điện áp trên 1 kV nhưng không quá 40 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8535.30.11- - - Thiết bị ngắt có điện áp dưới 36 kVThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8535.30.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8535.30.20- - Dùng cho điện áp từ 66 kV trở lênThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8535.30.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8535.40.00- Bộ chống sét, bộ khống chế điện áp và bộ triệt xung điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8535.90- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8535.90.10- - Đầu nối đã lắp ráp và bộ chuyển đổi theo nấc dùng cho máy biến áp phân phối hoặc biến áp nguồn (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8535.90.20- - Công tắc đảo chiều (change-over switches) loại dùng khởi động động cơ điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8535.90.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (19)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8535.90-9000TAP CHANGER(3-DECK WITH H/S HANDLE AND HDWR KIT; CM70333358; US17/01/2024Item Classification 3-213
8535.90-2000EPOXY BUSHING; EPOXY BUSHING BFG 1KV/3500A;10/07/2023Item Classification 3-3490
8535.90-9000JUNCTION BOXES : JM07X23/12/2021Item Classification 3-7341
8535.90-2000JLR J190 BUSBAR _ INTER CONNECTION AC REAR ; M8R3-400D42-AA ;20/05/2020Item Classification 3-14563
8535.90-2000JLR J190 BUSBAR _ INTER CONNECTION AC FRONT ; M8R3-400C16-AA ;20/05/2020Item Classification 3-14562
8535.90-2000JLR J190 BUSBAR _ ALTERNATING CURRENT REAR ; M8R3-400B40-AA ;20/05/2020Item Classification 3-14559
8535.90-2000JLR J190 BUSBAR _ INTERMEDIATE DC FRONT ; M8R3-400C32-AA ;20/05/2020Item Classification 3-14561
8535.90-2000JLR J190 BUSBAR _ INTERMEDIATE DC REAR ; M8R3-400C14-AA ;20/05/2020Item Classification 3-14560
8535.90-9000BUSBAR ; RVS13018AC1 ; 1.9KV02/08/2018Item Classification 3-3854
8535.90-9000Fuse Holder; 3602-000166, VSCR001;; 1,500V AC/DC, 400A05/07/2017Item Classification 3-3553
8535.90-2000CONDUCTOR, CASTING, GIS, GVA400751P1 ; 7031424483512/08/2016Item Classification 1-2841
8535.90-2000SHUNT, 24kV, 2000A, VL ; 7091317201203/08/2016Item Classification 1-2575
8535.90-2000CONTACT, FIXED MACHINE, LV10 ; 7041391952203/08/2016Item Classification 1-2574
8535.90-2000TERMINAL ; 1Ø 20MVA 154/23/6. 6KV; KR23/07/2015Item Classification 3-1980
8535.90-1000CAR3106A20-27P; 995-7000-020;01/05/2015Item Classification 1-631
8535.90-2000Terminal connector ; R.KOREA06/05/2013Item Classification 2-3153
8535.90-9000Flexible Conductor ; 30SQ01/04/2005Product Classification Section-103666
8535.90-9000Other apparatus for connections (Product name: cutter terminal)12/02/2004Analysis 47260-1322
8535.90-9000_x000D_ 8536.90-9090Other apparatus for connections (Product name: Cutter terminal)11/02/2004Review Policy-491

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8535.90: Loại khác | UNI Customs Consulting