Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8528.59.10

- - - Loại màu

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8528

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Màn hình sử dụng ống đèn hình tia ca-tốt:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8528.42.00CN- - Có khả năng kết nối trực tiếp và được thiết kế để dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động thuộc nhóm 84.71Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8528.49- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8528.49.10CN- - - Loại màuThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịchiếc
8528.49.20CN- - - Loại đơn sắcThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- Màn hình khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8528.52.00CN- - Có khả năng kết nối trực tiếp và được thiết kế để dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động thuộc nhóm 84.71Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8528.59- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8528.59.10CN- - - Loại màuThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịchiếc
8528.59.20CN- - - Loại đơn sắcThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- Máy chiếu:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8528.62.00CN- - Có khả năng kết nối trực tiếp và được thiết kế để dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động thuộc nhóm 84.71Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8528.69- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8528.69.10CN- - - Công suất chiếu lên màn ảnh có đường chéo từ 300 inch trở lênThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8528.69.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Thiết bị thu dùng trong truyền hình, có hoặc không gắn với thiết bị thu thanh sóng vô tuyến hoặc thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8528.71- - Không thiết kế để gắn với thiết bị hiển thị video hoặc màn ảnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Set top boxes có chức năng tương tác thông tin:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8528.71.11CN- - - - Hoạt động bằng nguồn điện lướiThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8528.71.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8528.71.91CN- - - - Hoạt động bằng nguồn điện lướiThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8528.71.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8528.72- - Loại khác, màu:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8528.72.10CN- - - Hoạt động bằng pinThuế VAT8/10Thuế MFN35Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8528.72.91CN- - - - Loại sử dụng ống đèn hình tia ca-tốtThuế VAT8/10Thuế MFN35Đơn vịchiếc
8528.72.92CN- - - - Loại màn hình tinh thể lỏng (LCD), đi-ốt phát quang (LED) và màn hình dẹt khácThuế VAT8/10Thuế MFN35Đơn vịchiếc
8528.72.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN35Đơn vịchiếc
8528.73.00CN- - Loại khác, đơn sắcThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (36)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8528.59-109010.1 inch MONITOR ; SMT-1030PV26/09/2024Item Classification 3-5153
8528.59-1090DSM Monitor Assembly; 876C0DO00031/05/2024Item Classification 3-2592
8528.59-109027 inch TOUCH MONITOR ; TDP270AT-G0224/06/2022Item Classification 3-4143
8528.59-1090LCD&Bracket for DermaClear : AEDR3007200318/05/2021Item Classification 3-2810
8528.59-1090RADIO ASM-RCVR & CONT ECCN=5A992 ; 84776474 ;28/10/2020Item Classification 3-18954
8528.59-1090RADIO ASM-RCVR & CONT ECCN=5A992 ; 84785809 ;28/10/2020Item Classification 3-18953
8528.59-1090REAR SEAT ENTERTAINMENT23/10/2020Item Classification 4-7584
8528.59-1090DUAL MONITOR; ID97W27/04/2020Item Classification 3-13964
8528.59-10902015 RIO PLAYER; Screen size 7 inches25/07/2019Item Classification 3-5592
8528.59-1090DISPLAY AUDIO for vehicle ; HEAD UNIT ASSY-DISPLAY AUDIO ; 96160-J7000WK ; D-Audio 2.007/02/2019Item Classification 1-548
8528.59-1090Other monitors; 15" Flat Panel Display(HL1539-001) ; PR.CHNA04/01/2019Item Classification 4-6390
8528.59-1090Other monitors; REAR VIEW MONITOR ; RVM10/08/2018Item Classification 1-2493
8528.59-1090FLSMS (Fluorotech Leak Sensor Monitoring System) ;12/03/2018Item Classification 3-1225
8528.59-1090FLSMS (Fluorotech Leak Sensor Monitoring System) ;12/03/2018Item Classification 3-1225
8528.59-1090CAR DISPLAY AUDIO : AV-707BT30/06/2017Item Classification 3-3440
8528.59-1010LCD MONITOR, KT-E240FEE07/02/2017Item Classification 3-573
8528.59-1090Broadcast Monitor (BSM-183N3G)20/04/2016Item Classification 3-1119
8528.59-1090DISPLAY ASM-DRVR INFO; 2323533019/11/2015Item Classification 3-3269
8528.59-1090- Product Name: 65 inch LCD Monitor · - Model: JET650EUH4K22/10/2015Item Classification 3-2923
8528.59-1090LED MONITOR ; SU40SK ; 40 INCH ; CHINA11/09/2015Item Classification 3-2531
8528.59-1090RCD(Rear Camera Display) Mirror; Vehicle Rear View Mirror 905-2995-001; USA04/09/2015Item Classification 2-6968
8528.59-1090- Product name: Broadcast monitor · - Model: RKM-270A · - Dimensions: 480.8 × 132 × 50.4 (mm)17/04/2015Item Classification 3-1090
8528.59-1090 (10th Product Classification Council Decision)SEE-THROUGH MOBILE VIEWER : BT-200 V11H560051 ; BT-200 ; V11H560051 ; PHILPPINES12/11/2014Item Classification 3-2819
8528.59-1090LCD DISPLAY(CLARITY MATRIX LCD VIDEO WALL SYSTEM) · - MX55HDU17/07/2014Item Classification 3-1625
8528.59-1090Vehicle Monitor; WLM-700D12/12/2013Item Classification 1-3374
ㅇ8528.59-1090ㅇ Product name: TFT LCD MONITOR · ㅇ Model: SMT-172202/11/2013Item Classification 1-2915
ㅇ8528.59-1090ㅇ Product name: TFT LCD MONITOR · ㅇ Model: SMT-223101/11/2013Item Classification 1-2906
ㅇ8528.59-1090ㅇ Product name: LED MONITOR · ㅇ Model: SMT-403001/11/2013Item Classification 1-2909
ㅇ8528.59-1090ㅇ Product name: TFT LCD MONITOR · ㅇ Model: SMT-322301/11/2013Item Classification 1-2907
ㅇ8528.59-1090ㅇ Product name: TFT LED MONITOR · ㅇ Model: SMT-193001/11/2013Item Classification 1-2908
8528.59-1090Additonal Monitors ; Ref mn Iron215/10/2013Item Classification 1-2673
8528.59-109010.4“ Control LCD Panel: KT-LM104VUW26/09/2013Item Classification 1-2493
8528.59-1090ㅇLCD Monitor SMT-2210 (21.5 inches)13/09/2013Item Classification 1-2379
8528.59-1090ELEVATOR LCD DISPLAY;EHCL-104D 10.4INCH LCD DISPLAY02/08/2013Item Classification 1-1853
No. 8528.59-1090Product name: LCD monito31/05/2013Item Classification 1-1164
ㅇ8528.59-1090ㅇOutdoor Full color LED Display(P10; 100inch)16/04/2013Item Classification 1-733
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất18Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất12Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất10 (-ID)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất5Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất*Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất*Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất4.8Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất8
Quốc giaÚcThuế suất8
Quốc giaTrung QuốcThuế suất12
Quốc giaNhật BảnThuế suất8,3
Quốc giaHàn QuốcThuế suất8
Quốc giaNew ZealandThuế suất8

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN12%
  • RCEP ASEAN8%
  • RCEP Úc8%
  • RCEP Trung Quốc12%
  • RCEP Nhật Bản8,3%
  • RCEP Hàn Quốc8%
  • RCEP New Zealand8%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8528.59.10: Loại màu – Màn hình khác | UNI Customs Consulting