Mã HS: 8443.99.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8443
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác thuộc nhóm 84.42: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.11.00CN | - - Máy in offset, in cuộn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.12.00CN | - - Máy in offset, in theo tờ, loại sử dụng trong văn phòng (sử dụng giấy với kích thước giấy ở dạng không gấp một chiều không quá 22 cm và chiều kia không quá 36 cm) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.13.00CN | - - Máy in offset khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.14.00CN | - - Máy in letterpress, in cuộn, trừ loại máy in flexo(1) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.15.00CN | - - Máy in letterpress, trừ loại in cuộn, trừ loại máy in flexo(1) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.16.00CN | - - Máy in flexo(1) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.17.00CN | - - Máy in ống đồng(1) (*) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy in khác, máy copy và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.31 | - - Máy kết hợp hai hoặc nhiều chức năng in, copy hoặc fax, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động hoặc kết nối mạng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Máy in-copy, in bằng công nghệ in phun: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.31.11CN | - - - - Loại màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.31.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Máy in-copy, in bằng công nghệ laser: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.31.21CN | - - - - Loại màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.31.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Máy in-copy-fax kết hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.31.31CN | - - - - Loại màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.31.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.31.91CN | - - - - Máy in-copy-scan-fax kết hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.31.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32 | - - Loại khác, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động hoặc kết nối mạng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Máy in kim: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.32.11 | - - - - Loại màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Máy in phun: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.32.21CN | - - - - Loại màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Máy in laser: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.32.31CN | - - - - Loại màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32.40CN | - - - Máy fax | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32.50 | - - - Máy in kiểu lưới dùng để sản xuất các tấm mạch in hoặc tấm dây in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32.60 | - - - Máy vẽ (Plotters) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8443.39.10CN | - - - Máy photocopy tĩnh điện, hoạt động bằng cách tái tạo hình ảnh gốc trực tiếp lên bản sao (quá trình tái tạo trực tiếp) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.39.20CN | - - - Máy photocopy tĩnh điện, hoạt động bằng cách tái tạo hình ảnh gốc lên bản sao thông qua bước trung gian (quá trình tái tạo gián tiếp) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.39.30CN | - - - Máy photocopy khác kết hợp hệ thống quang học | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.39.40CN | - - - Máy in phun | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.39.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Bộ phận và phụ kiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.91.00 | - - Bộ phận và phụ kiện của máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác của nhóm 84.42 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8443.99.10 | - - - Của máy in kiểu lưới dùng để sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.99.20CN | - - - Hộp mực in đã có mực in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.99.30 | - - - Bộ phận cung cấp giấy; bộ phận sắp xếp giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.99.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (99)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8443.99-1000 | Parts and accessories of subheading 8443.31.10 or 8443.32.10; OPC DRUM; IR2525 | 06/12/2019 | Item Classification 4-12950 | |
| 8443.99-9000 | Parts of THERMAL PRINTER ; FEEDER ; AFZ-135 | 18/10/2019 | Item Classification 4-11978 | |
| 8443.99-1000 | Parts and accessories of subheading 8443.31.10 or 8443.32.10 ; Finisher for CANON Copiers | 11/05/2018 | Item Classification 4-2185 | |
| 8443.99-1000 | Parts and accessories of subheading 8443.31.10 or 8443.32.10 ; P7100 WASTE CARTRIDGE 24K ; 106R02624 ; 37.5×9×10㎝; PR.CHNA | 08/02/2018 | Item Classification 4-773 | |
| 8443.99-1000 | Parts and accessories of subheading 8443.31.10 or 8443.32.10 ; WASTE CARTRIDGE, PHASER 7800 ; 108R00982 ; 53×10×10㎝; PR.CHNA | 08/02/2018 | Item Classification 4-775 | |
| 8443.99-1000 | Parts and accessories of subheading 8443.31.10 or 8443.32.10 ; WASTE TONER CARTRIDGE DP315/CM315/CP318/CM318 ; EL500293 ; 40×21×6㎝; VIETNAM | 08/02/2018 | Item Classification 4-776 | |
| 8443.99-1000 | Parts and accessories of subheading 8443.31.10 or 8443.32.10 ; C4350 TONER WASTE BOX ; CWAA0686 ; 49×8.5×13.5㎝; JAPAN | 08/02/2018 | Item Classification 4-777 | |
| 8443.99-1000 | Parts and accessories of subheading 8443.31.10 or 8443.32.10 ; WASTE CARTRIDGE, PHASER 6700 ; 108R00975 ; 37.5×6×5㎝; PR.CHNA | 08/02/2018 | Item Classification 4-774 | |
| 8443.99-1000 | Parts and accessories of subheading 8443.31.10 or 8443.32.10 ; DPC2255 WASTE TONER BOTTLE ; CWAA0742 ; 10×53×9㎝; PR.CHNA | 08/02/2018 | Item Classification 4-780 | |
| 8443.99-1000 | Parts of printer; Toner cartridge; CT200869; JAPAN | 06/09/2017 | Item Classification 4-6172 | |
| 8443.99-9000 | Parts of Other Printers ; Cutter ; ORC-MK713-2 ; JAPAN | 10/08/2017 | Item Classification 4-5611 | |
| 8443.99-1000 | HP LASERJET 9000 UPPER FUSER ROLLER; R.KOREA | 07/04/2017 | Item Classification 4-894 | |
| 8443.99-1000 | Comcolor Ink Cartridge Yellow; | 20/02/2017 | Item Classification 2-3012 | |
| 8443.99-9000 | Parts of Other Printers; HEAD FOR THERMAL PRINTER; HEAD FOR LTP2342; PR.CHNA | 22/07/2016 | Item Classification 2-9151 | |
| 8443.99-9000 | Parts of Other Printers; CUTTER; ACU2324A-AE; JAPAN | 22/07/2016 | Item Classification 2-9149 | |
| 8443.99-9000 | Parts of Other Printers; THERMAL PRINTER; LTP2342K-S576A-E; MALAYA | 22/07/2016 | Item Classification 2-9150 | |
| 8443.99-1000 | FL2-0105-000000 ROLLER REGISTRATION3(IRC3100) ; CHNA | 11/04/2016 | Item Classification 2-3561 | |
| 8443.99-1000 | FL2-0251-000000 ROLLER RESISTRATION3(IR3245) ; CHNA | 11/04/2016 | Item Classification 2-3562 | |
| 8443.99-1000 | SHAFT FOR SUPPLY ROLLER | 21/03/2016 | Item Classification 1-512 | |
| 8443.99-1000 | SHAFT FOR DEVELOPER ROLLER | 21/03/2016 | Item Classification 1-514 | |
| 8443.99-1000 | DEVELOPER ROLLER FOR PRINTER | 21/03/2016 | Item Classification 1-513 | |
| 8443.99-1000 | SUPPLY ROLLER FOR PRINTER | 21/03/2016 | Item Classification 1-515 | |
| 8443.99-1000 | CLEANING BLADE FOR PRINTER | 18/03/2016 | Item Classification 1-500 | |
| 8443.99-1000 | BRACKET FOR CLEANING BLADE | 18/03/2016 | Item Classification 1-501 | |
| 8443.99-1000 | BENDING | 18/03/2016 | Item Classification 1-499 | |
| 8443.99-1000 | POD DECK LITE ATTACHMENT KIT(8491B001AA) | 14/12/2015 | Item Classification 2-9728 | |
| 8443.99-5000 | Part for printer; Ink cartridge; Scitex/Latex ink cartridge | 07/08/2015 | Item Classification 2-6243 | |
| No. 8443.99-9000 | Continuous Ink-Supply System for Inkjet Print ; I-BLOCK PRO ; 40.5cm R. KOREA | 19/05/2015 | Item Classification 2-3420 | |
| No. 8443.99-1000 | HP LaserJet Toner Cartridge; ①CE250A (integrated), ②CE310A (separate) | 03/03/2015 | Item Classification 2-1308 | |
| 8443.99-1000 | Parts for Printer; BASE SADF UNIT, FMO-4402-000 | 29/01/2015 | Item Classification 2-743 | |
| 8443.99-5000 (Decision of the 9th Product Classification Council) | INK CARTRIDGE ; JAPAN | 08/10/2014 | Item Classification 2-2575 | |
| 8443.99-1000 | Parts of Laser beam printer; PC CARTRIDGE for printer model SIC4000 ; KP01-0041-000-01, P/N:AN70020 ; TAIWAN | 20/08/2014 | Item Classification 2-5687 | |
| 8443.99-1000 | Auto cutter unit; RXB80-2VE ; Guillotine type | 22/05/2014 | Item Classification 1-1497 | |
| 8443.99-1000 | Part for printer ; SHAFT, PICK-UP ROLLER(IR1022F) ; PR.CHNA | 28/04/2014 | Item Classification 2-2958 | |
| 8443.99-1000 | Part for printer; CASSETTE UNIT(MF 5650), PR.CHNA | 23/04/2014 | Item Classification 2-2876 | |
| 8443.99-2000 | Part for Facsimile; CASSETTE UNIT(FAX-L380S); CHNA | 12/03/2014 | Item Classification 2-1787 | |
| 8443.99-1000 | Part for printer; COVER, FRONT, LOWER (IR5570/657); CHNA | 12/03/2014 | Item Classification 2-1789 | |
| 8443.99-1000 | Part for printer; ROLLER, PICK-UP(IRADVC5030); CHNA | 12/03/2014 | Item Classification 2-1790 | |
| 8443.99-1000 | Part for printer; GUIDE, VERTICAL PATH (IR1600/20); CHNA | 12/03/2014 | Item Classification 2-1788 | |
| 8443.99-1000 | INK CARTRIDGE ; PG-810 BULK ; JAPAN | 15/01/2014 | Item Classification 2-339 | |
| 8443.99-1000 | INK CARTRIDGE ; CL-811 BULK ; JAPAN | 15/01/2014 | Item Classification 2-340 | |
| 8443.99-1000 | Roller sponge | 30/12/2013 | Item Classification 2-9786 | |
| 8443.99-1000 | INK CARTRIDGE ; CLI-36C, 1511B003AA ; JAPAN | 09/12/2013 | Item Classification 2-9180 | |
| 8443.99-1000 | INK CARTRIDGE(without print head) ; CLI-8PC, 0624B003AA ; JAPAN | 09/12/2013 | Item Classification 2-9179 | |
| 8443.99-1000 | INK CARTRIDGE ; CLI-726GY, 4555B001AA ; JAPAN | 09/12/2013 | Item Classification 2-9181 | |
| 8443.99-1000 | PRINTER RELATION; PTMKL2121BC(PTMKL2121AC, PTMLK2301AC) | 06/12/2013 | Item Classification 2-9139 | |
| 8443.99-1000 | GUIDE DUPLEXING FEEDER UPPER; FC5-0697-000; PR.CHNA | 25/11/2013 | Item Classification 2-8733 | |
| 8443.99-1000 | Toner cartridge; NPG-30 CYAN TONER, 1068B003AA ; JAPAN | 18/11/2013 | Item Classification 2-8613 | |
| 8443.99-1000 | TRAY MULTI EXTENSION; FC9-0681-000; PR.CHNA | 14/11/2013 | Item Classification 2-8543 | |
| 8443.99-1000 | FIXING KNOB UNIT; FM2-4169-000; PR.CHNA | 14/11/2013 | Item Classification 2-8545 | |
| 8443.99-1000 | TORQUE LIMITER; FC7-2494-000; PR.CHNA | 14/11/2013 | Item Classification 2-8544 | |
| 8443.99-1000 (Decision of the 8th Product Classification Council) | Part for printer; Toner Cartridge; CLP-705; JAPAN | 06/11/2013 | Item Classification 2-2974 | |
| 8443.99-1000 | Toner cartridge; NPG-35 0454B001AA | 18/10/2013 | Item Classification 2-7869 | |
| 8443.99-1000 | Developer Roller; RUBBER ROLLER (TISSOT DR); R.KOREA | 18/10/2013 | Item Classification 2-7875 | |
| 8443.99-1000 | MAGNETIC ROLLER (RUSHMORE); R.KOREA | 18/10/2013 | Item Classification 2-7876 | |
| 8443.99-1000 | Printer accessories; COPY TRAY-L1; 0120B001AA; JAPAN | 18/10/2013 | Item Classification 2-7837 | |
| 8443.99-1000 | Printer accessories; COPY TRAY-Q1; 3899B001AA; JAPAN | 18/10/2013 | Item Classification 2-7831 | |
| 8443.99-1000 | Toner cartridge; NPG-31 0262B003AA | 18/10/2013 | Item Classification 2-7868 | |
| 8443.99-1000 | NPG-33 YELLOW TONER, 0400B001AAIPR NPG-33 TONER Y; JAPAN | 18/10/2013 | Item Classification 2-7873 | |
| 8443.99-1000 | Toner cartridge; NPG-32 0386B001AA | 16/10/2013 | Item Classification 2-7750 | |
| 8443.99-1000 | Toner cartridge; NPG-23 8640A001AA | 16/10/2013 | Item Classification 2-7751 | |
| 8443.99-1000 (Decision of the 5th Tariff Classification Committee) | Ink Cartridge(without print head)(Type: Bongo, Nesta, Ziggy, Money penny); USA | 11/10/2013 | Item Classification 2-7623 | |
| 8443.99-1000 | Platen cover-J; 0414B001BA | 04/10/2013 | Item Classification 2-7469 | |
| 8443.99-1000 | Waste toner bottle; CWAA0692; JAPAN | 02/10/2013 | Item Classification 2-7445 | |
| 8443.99-1000 | Cleaner assy ; 042K92426 | 01/10/2013 | Item Classification 2-7387 | |
| 8443.99-1000 | CLEANER ASSY ; 042K92427 ; JAPAN | 24/09/2013 | Item Classification 2-7249 | |
| 8443.99-1000 | Waste Toner Bottle ; CWAA0777 ; PR.CHNA | 17/09/2013 | Item Classification 2-7153 | |
| 8443.99-1000 | CLEANER ASSY ; 042K93872 ; PR.CHNA | 17/09/2013 | Item Classification 2-7152 | |
| 8443.99-1000 | Waste toner bottle; CWAA00809; JAPAN | 16/09/2013 | Item Classification 2-7099 | |
| 8443.99-1000 | Part for printer ; Waste Toner Bottle(CWAA0552) | 16/09/2013 | Item Classification 2-7125 | |
| 8443.99-1000 | Part for printer; CLEANER ASSY(042K92759) | 16/09/2013 | Item Classification 2-7100 | |
| 8443.99-1000 | Waste toner bottle; CWAA0485; JAPAN | 16/09/2013 | Item Classification 2-7135 | |
| 8443.99-1000 | XEROX APIVC2270 TONER CT201370(BLACK); JAPAN | 06/09/2013 | Item Classification 2-6823 | |
| 8443.99-1000 | Part for printer ; Drive assy(QM3-6367-000) | 07/08/2013 | Item Classification 2-5806 | |
| 8443.99-1000 | Part for printer ; Drive assy(QM3-6363-000) | 07/08/2013 | Item Classification 2-5805 | |
| 8443.99-1000 | Part for printer; CWAA0751; JAPAN | 16/07/2013 | Item Classification 2-5000 | |
| 8443.99-1000 | Printer accessories; 3700B001AA COPY TRAY-P1; JAPAN | 09/05/2013 | Item Classification 2-3279 | |
| 8443.99-1000 | TONER CARTRIDGE GPR-18/NPG-28; PR.CHNA | 18/04/2013 | Item Classification 2-2544 | |
| 8443.99-1000 | PRINTER RELATION; PTMKL2121AC | 29/01/2013 | Item Classification 2-606 | |
| 8443.99-1000 or 8443.99-9000 | THERMAL PRINT HEAD ; KF2004-GD45B | 23/05/2012 | Item Classification 2-3796 | |
| 8443.99-1000 or 8443.99-9000 | THERMAL PRINT HEAD ; KF2002-GF94E | 23/05/2012 | Item Classification 2-3794 | |
| 8443.99-1000 or 8443.99-9000 | THERMAL PRINT HEAD ; KD1803-DJ11B, KD2003-CJ11B, KD2003-DJ11B | 23/05/2012 | Item Classification 2-3795 | |
| No. 8443.99-9000 | THERMAL PRINT HEAD ; KF2004-GD45B | 30/04/2012 | Item Classification 2-3057 | |
| No. 8443.99-9000 | THERMAL PRINT HEAD ; KF2002-GF94E | 30/04/2012 | Item Classification 2-3055 | |
| No. 8443.99-9000 | THERMAL PRINT HEAD ; KD1803-DJ11B | 30/04/2012 | Item Classification 2-3056 | |
| 8443.99-1000 | Cover Copy Board for laser printer ; FF3-3994-000, FF5-4489-000 ; china | 28/12/2011 | Item Classification 2-6248 | |
| 8443.99-1000 | (1) FB5-5613-000 LEVER RELEASE/CHINA · (2) FB5-5615-000 CAM/CHINA | 16/12/2011 | Item Classification 2-5900 | |
| 8443.99-1000 | (1) FF3-3983-000 PAD PAPER SEPARATION/JAPAN · (2) FF6-1292-000 HOLDER SEPARATION PAD,2/CHINA · (3) FB4-6825-000 PADDLE/JAPAN | 16/12/2011 | Item Classification 2-5901 | |
| 8443.99-1000 | (1) FC6-3860-000 ROLLER REGISTRATION UPPER/CHINA · (2) FC5-3115-000 ROLLER SEPARATION/CHINA · (3) FB5-6586-000 ROLLER, SEPARATION · (4) FB2-7545-000 ROLLER SPONGE/JAPAN · (5) FB5-5909-000 ROLLER DELIVERY/JAPAN · (6) FB4-1420-000 ROLLER VERTICAL PATH/JAPAN · (7) FB5-4931-000 ROLLER FIXING HEA TSINK/HK · (8) FB5-6224-000 ROLLER FEEDER/CHINA · (9) FC3-0607-000 ROLLER, SEPARATION · (10) FB5-0873-000 ROLLER, SEPARATION · (11) FB5-9445-000 ROLLER PAPER SEPARATION/CHINA · (12) FC6-6661-000 ROLLER SEPARATION/JAPAN · (13) FF5-9779-000 ROLLER, FEED · (14) FC6-7083-000 ROLLER FEED SEPARATION/CHINA · (15) FB6-0615-000 ROLLER, FEED · (16) FB5-3322-000 ROLLER STEEL/CHINA · (17) FB2-7754-030 ROLLER/CHINA · (18) FS2-6458-000 ROLLER/JAPAN · (19) FB5-4856-000 ROLLER VERTICAL PATH/CHINA | 16/12/2011 | Item Classification 2-5904 | |
| 8443.99-1000 | (1) FB4-8018-010 CLAW SEPARATION/JAPAN · (2) FB5-3625-000 CLAW, SEPARATING/JAPAN · (3) FB6-2789-020 CLAW LITER ARM/CHINA | 16/12/2011 | Item Classification 2-5908 | |
| 8443.99-1000 | (1) FB5-4563-000 TORQUE LIMITER/JAPAN · (2) FB6-5091-000 LIMITER TORQUE/JAPAN | 16/12/2011 | Item Classification 2-5905 | |
| 8443.99-1000 | Plastic Ring ; FB-5-7560-000 ; China | 16/12/2011 | Item Classification 2-5903 | |
| 8443.99-1000 | (1) FF5-3090-000 HOLDER CLEANING/JAPAN · (2) FF5-6884-000 BLOCK WIRE CLEANING PAD/JAPAN · (3) FF5-6883-000 BLOCK WIRE CLEANING PAD/JAPAN | 16/12/2011 | Item Classification 2-5906 | |
| 8443.99-4090 | Spring Pin ; XD3-1160-142 ; China | 16/12/2011 | Item Classification 2-5899 | |
| 8443.99-1000 | Flapper Deplexing ; FB5-3304-000 ; China | 16/12/2011 | Item Classification 2-5895 | |
| 8443.99-1000 | Handle Feeder ; FB5-3420-000 ; China | 16/12/2011 | Item Classification 2-5898 | |
| 8443.99-1000 | (1) FB6-6598-000 PLATE FEED ROLLER/CHINA · (2) FF5-7737-000 PLATE, SENSOR SUPPORT · (3) FF5-9844-000 PLATE, FEED, SENSOR, SUPPORT · (4) FF5-3002-030 PLATE VERTICAL PATH SENSING/CHINA | 16/12/2011 | Item Classification 2-5902 | |
| 8443.99-1000 | (1) FC5-1356-000 GUIDE FIXING DELIVERY LOWER/CHINA · (2) FF5-9876-000 GUIDE DUPLEXING LEFT/CHINA | 16/12/2011 | Item Classification 2-5897 | |
| 8443.99-9000 | -Thermal Print Head; TAE072-K7B834 180dpi 300mm/s ; Japan | 18/05/2011 | Item Classification 2-1260 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0(-KH) | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.