Mã HS: 8443.31
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8443
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác thuộc nhóm 84.42: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.11.00CN | - - Máy in offset, in cuộn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.12.00CN | - - Máy in offset, in theo tờ, loại sử dụng trong văn phòng (sử dụng giấy với kích thước giấy ở dạng không gấp một chiều không quá 22 cm và chiều kia không quá 36 cm) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.13.00CN | - - Máy in offset khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.14.00CN | - - Máy in letterpress, in cuộn, trừ loại máy in flexo(1) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.15.00CN | - - Máy in letterpress, trừ loại in cuộn, trừ loại máy in flexo(1) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.16.00CN | - - Máy in flexo(1) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.17.00CN | - - Máy in ống đồng(1) (*) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy in khác, máy copy và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.31 | - - Máy kết hợp hai hoặc nhiều chức năng in, copy hoặc fax, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động hoặc kết nối mạng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Máy in-copy, in bằng công nghệ in phun: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.31.11CN | - - - - Loại màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.31.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Máy in-copy, in bằng công nghệ laser: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.31.21CN | - - - - Loại màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.31.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Máy in-copy-fax kết hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.31.31CN | - - - - Loại màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.31.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.31.91CN | - - - - Máy in-copy-scan-fax kết hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.31.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32 | - - Loại khác, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động hoặc kết nối mạng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Máy in kim: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.32.11 | - - - - Loại màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Máy in phun: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.32.21CN | - - - - Loại màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Máy in laser: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.32.31CN | - - - - Loại màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32.40CN | - - - Máy fax | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32.50 | - - - Máy in kiểu lưới dùng để sản xuất các tấm mạch in hoặc tấm dây in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32.60 | - - - Máy vẽ (Plotters) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.32.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8443.39.10CN | - - - Máy photocopy tĩnh điện, hoạt động bằng cách tái tạo hình ảnh gốc trực tiếp lên bản sao (quá trình tái tạo trực tiếp) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.39.20CN | - - - Máy photocopy tĩnh điện, hoạt động bằng cách tái tạo hình ảnh gốc lên bản sao thông qua bước trung gian (quá trình tái tạo gián tiếp) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.39.30CN | - - - Máy photocopy khác kết hợp hệ thống quang học | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.39.40CN | - - - Máy in phun | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.39.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Bộ phận và phụ kiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8443.91.00 | - - Bộ phận và phụ kiện của máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác của nhóm 84.42 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8443.99.10 | - - - Của máy in kiểu lưới dùng để sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.99.20CN | - - - Hộp mực in đã có mực in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.99.30 | - - - Bộ phận cung cấp giấy; bộ phận sắp xếp giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8443.99.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (9)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8443.31-1010 | Color Multifunction Printer; BIZHUB C652/C552/C452; D700/D701; Japan | 05/10/2011 | Item Classification 2-4100 | |
| 8443.31-1010 | Richo Multi-function Printer/Copier/Scanner; Model (4 types) · Aficio MP 5000/5000B/4000/4000B | 18/09/2008 | Item Classification 2-315 | |
| 8443.31-1010 | Two digital multifunction printers: Aficio MP C3000, Aficio MP C2500 | 20/08/2008 | Item Classification 2-293 | |
| No. 8443.31-1010 | DP-1670/DP-2070/DP-2370(e-Studio167/207/237) | 20/04/2007 | Product Classification Section-107987 | |
| No. 8443.31-1010 | Digital Multifunctional Machine CLX-7285, CLX-7355, CLX-7455 | 20/04/2007 | Product Classification Section-107988 | |
| No. 8443.31-1010 | Digital Multifunctional Machines; DP-1660/DP-2060(e-Studio166/206) | 18/04/2007 | Product Classification Section-107981 | |
| 8443.31-1010 | Digital Multifunction Printer: Richo Multi-functional Product; Aficio MP 6500 | 08/03/2007 | Review Policy and-100054 | |
| 8443.31-1010 | Digital Multifunction Printer: Richo Multi-functional Product; Aficio MP 5500 | 08/03/2007 | Review Policy and-100054 | |
| 8443.31-1010 | Digital Multifunction Printer: Richo Multi-functional Product; Aficio MP 7500 | 08/03/2007 | Review Policy and-100054 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.