Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8431.39.90

- - - Loại khác

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8431

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8431.10- Của máy thuộc nhóm 84.25:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Của máy hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.10.13CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.11.00, 8425.31.00 hoặc 8425.49.10Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.10.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Của máy không hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.10.22CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.19.00, 8425.39.00, 8425.41.00, 8425.42.10 hoặc 8425.42.90Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.10.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.20- Của máy thuộc nhóm 84.27:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.20.10CN- - Thuộc phân nhóm 8427.10 hoặc 8427.20Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.20.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Của máy thuộc nhóm 84.28:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.31- - Của thang máy (lift), tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp) hoặc thang cuốn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.31.10CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.39 hoặc 8428.10.40Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.31.20CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.31 hoặc 8428.40.00Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.39- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.39.10CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 hoặc 8428.39.10Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.39.40CN- - - Của máy tự động dùng để dịch chuyển, xử lý và kẹp giữ các tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp rápThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.39.50CN- - - Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.90Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.39.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Của máy thuộc nhóm 84.26, 84.29 hoặc 84.30:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.41- - Gầu xúc, xẻng xúc, gầu ngoạm và gầu kẹp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.41.10CN- - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.26Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8431.41.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8431.42.00CN- - Lưỡi của máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêngThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8431.43.00CN- - Bộ phận của máy khoan hoặc máy đào sâu thuộc phân nhóm 8430.41 hoặc 8430.49Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.49.10CN- - - Bộ phận của máy thuộc nhóm 84.26Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49.20CN- - - Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy cào, máy san hoặc máy cạpThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49.40CN- - - Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49.50CN- - - Của xe lu lăn đườngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49.60CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8430.20.00Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Việt Nam (2)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8431.39.90Tên thương mại: Impact Roller - Con lăn giảm chấn bằng thép bọc cao su, có tích hợp vòng bi, bộ phận của dây chuyền băng tải công nghiệp · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Con lăn giảm chấn bằng thép bọc cao su đúc, có tích hợp vòng bi, không hoạt động bằng điện, dùng cho dây chuyền băng tải công nghiệp thép, xi măng, than... · Ký, mã hiệu, chủng loại: Impact rolle29/11/20245951/TB-TCHQ
8431.39.90Tên thương mại: Con lăn đúc bằng thép, bộ phận của dây chuyền băng tải công nghiệp. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Con lăn đúc bằng thép, có tích hợp vòng bi, dùng để lắp ở vị trí hồi/đỡ cho dây chuyền băng tải công nghiệp thép, xi măng, than... · Ký, mã hiệu, chủng loại: Con lăn đúc bằng thép29/11/20245950/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (49)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8431.39-0000TROLLEY BRACKET; TR-45819/07/2021Item Classification 4-5810
8431.39-0000SKID BUTTON ; BK1 KHR40CM22/07/2019Item Classification 1-2989
8431.39-0000Parts suitable for use solely with the machinery of headings 8428; TYRE WITH RIM FOR AERIAL WORK PLATFORM; Non-marking Tyres(12×4)14/05/2019Item Classification 4-8836
8431.39-0000Parts suitable for use solely with the machinery of headings 8428; TYRE WITH RIM FOR AERIAL WORK PLATFORM; Non-marking Tyres(12×4)14/05/2019Item Classification 4-8837
8431.39-0000Part of machinery of heading 84.28 ; ROLLER(RORLA20-8-LC50) ; JAPAN10/01/2019Item Classification 4-6500
8431.39-0000Other parts of machinery of heading 84.28; TANDEM BRAKE(DBT120L-F); PR.CHNA02/01/2018Item Classification 4-1
8431.39-0000Parts of machinery of heading 84.28 ; Assy, Tension Pulley; 8-204060-01 ; ITALY07/06/2017Item Classification 4-4158
8431.39-0000Gimbal Jib T5; Length 4.6m, Weight 17.5kg28/04/2017Item Classification 1-1299
8431.39-0000Parts suitable for use solely or principally with the machinery of headings 8428 ; Bearing #667661 ;06/04/2017Item Classification 4-841
8431.39-0000Part of machinery of heading 84.28; CONVEYOR ROLLER; CV ROLLER19/12/2016Item Classification 2-18871
8431.39-0000Part of machinery of heading 84.28; CONVEYOR ROLLER; FRICTION ROLLER19/12/2016Item Classification 2-18872
ㅇ 8431.39-0000Parts suitable for use solely or principally with the machinery of headings 8428 ; CONVEYOR DIVERTER01/11/2016Item Classification 2-15626
8431.39-0000RETICLE SMIF POD 200MM(RSP200-2106AK)01/11/2016Item Classification 2-15629
8431.39-0000CONVEYOR LINK ASSY; FL6-CONVEYOR(LH) LINK ASSY[N/SEAL, 24L]; R.KOREA02/09/2016Item Classification 1-3306
8431.39-0000Part of machinery of heading 84.28; KY-BRCM-4028/06/2016Item Classification 2-7249
ㅇ 8431.39-0000Parts suitable for use solely or principally with the machinery of headings 8428 ; 12x4 SP140 WITH BRAKE RING 8431310000 PARTS FOR LIPT ; CHINA28/03/2016Item Classification 2-2960
8431.39-0000CLAMP ROTATION UNIT; KASUV-02-A;25/03/2016Item Classification 1-580
8431.39-0000CRANE PARTS; BUCKET A-HIGH LIFT28/01/2016Item Classification 1-142
8431.39-0000BEARINGS WITH SHAFT SCREW ; NTBG13-513/01/2016Item Classification 2-360
8431.39-0000GUIDE ROLLERS ; FTMRA3013/01/2016Item Classification 2-358
8431.39-0000Parts of machinery of heading 84.28; PD PUMP (PARTS FOR PNEUMATIC CONVEYING MACHINERY)01/10/2015Item Classification 2-7649
8431.39-0000Parts of machinery of heading 84.28; STOPPER TIP, A010-D51009-A; R.KOREA15/01/2015Item Classification 2-340
8431.39-0000Parts of machinery of heading 84.28; C/V AIR FLOATING UNITS; JAPAN14/11/2014Item Classification 2-7670
8431.39-0000Other parts suitable for use solely or principally with the machinery of headings 84.28TUNNEL PANEL; 12750088 DE4.850448, CTPO8WEO1408107/08/2014Item Classification 2-5399
8431.39-0000Part suitable for use principally with the machinery of heading 84.28; Seal; PR.CHNA14/02/2014Item Classification 2-1127
8431.39-0000Part suitable for use principally with the machinery of heading 84.28; Shaft; PR.CHNA14/02/2014Item Classification 2-1128
8431.39-0000Part suitable for use principally with the machinery of heading 84.28; Steel Cord Belt & It's Assembly parts, BWG 500/200/4; GERMANY13/08/2013Item Classification 2-6027
8431.39-0000Part suitable for use principally with the machinery of heading 84.28; SCREW SHAFT; 2000㎜×6500㎜; R.KOREA08/08/2013Item Classification 2-5890
8431.39-0000Part suitable for use principally with the machinery of heading 84.28; INLET CASING; ?2000㎜×4400㎜; R.KOREA08/08/2013Item Classification 2-5891
8431.39-0000Other parts suitable for use solely or principally with the machinery of headings 84.28 ; Belt machine parts; Chambe16/07/2013Item Classification 2-5016
8431.39-0000Other parts suitable for use solely or principally with the machinery of headings 84.28 ; Belt machine parts16/07/2013Item Classification 2-5015
8431.39-0000Parts for rollers; POLYURETHANE WHEEL; R.KOREA15/02/2013Item Classification 2-1010
8431.39-0000Parts suitable for uses principally with the machinery of heading 84.28; URETHANE MOLD BEARING; UMBB3-12; JAPAN11/12/2012Item Classification 2-9320
8431.39-0000Parts suitable for uses principally with the machinery of heading 84.28; URETHANE MOLD BEARING; UMRR20; PR.CHNA11/12/2012Item Classification 2-9318
8431.39-0000Reticle SMIF Pod ; RSP-15011/12/2012Item Classification 2-9310
8431.39-0000Parts suitable for uses principally with the machinery of heading 84.28; URETHANE MOLD BEARING; UMBH3-12; JAPAN11/12/2012Item Classification 2-9319
8431.39-0000ENGINEERING PLASTICS BEARING ; EBB2021/11/2012Item Classification 2-8753
8431.39-0000ENGINEERING PLASTICS BEARING ; EB1321/11/2012Item Classification 2-8752
8431.39-0000part(roller) for conveyor; Sporocket, Accume Sporocket; PR.CHNA16/11/2012Item Classification 2-8609
8431.39-0000URETHNAE MOLD BEARING ; UMBB 3-12 ; JAPAN13/09/2012Item Classification 2-6903
8431.39-0000ROLLERS ; RORPOS 20-L15 ; JAPAN13/09/2012Item Classification 2-6902
No. 8431.39-0000ㅇ Product name: Rider · ㅇ Specifications:25/06/2010Item Classification 2-1214
Classified under HSK8431.39-9000Spring Balancer for 7G LCD Transfer Robot : UMSC25C22-01A19/02/2005Product Classification Section-103186
8431.39-9000STEEL ARTICLES;CSB TERMINATION ARRANGEMENT12/02/2004Analysis 47260-1288
8431.39-9000Steel articles (Product name: CSB TERMINATION ARRANGEMENT)11/02/2004Review Policy-491
8431.39-9000Traction Machine with Motor ; FDTB 600/4-N25/04/2002Item Classification 47281-369
8431.39-9000Gearless & Syncron Motor; METEORIT MFD ; GA4225/04/2002Item Classification 47281-369
8431.39-9000_x000D_ 8537.10-2000Parking Control Systems; MA3P · ① Electric Control Cabinets for Parking Control Equipment · ② Falling Prevention Devices for Parking Control Equipment07/09/2001Evaluation classification 47281-834
8431.39-9000Parts for the machinery of heading No 8428 ; Aluminum Track19/10/2000Evaluation classification 47281-950
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất0Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất*Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN0%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8431.39.90: Loại khác – Của máy thuộc nhóm 84.28