Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8431.31.20

- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.31 hoặc 8428.40.00

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8431

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8431.10- Của máy thuộc nhóm 84.25:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Của máy hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.10.13CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.11.00, 8425.31.00 hoặc 8425.49.10Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.10.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Của máy không hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.10.22CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.19.00, 8425.39.00, 8425.41.00, 8425.42.10 hoặc 8425.42.90Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.10.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.20- Của máy thuộc nhóm 84.27:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.20.10CN- - Thuộc phân nhóm 8427.10 hoặc 8427.20Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.20.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Của máy thuộc nhóm 84.28:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.31- - Của thang máy (lift), tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp) hoặc thang cuốn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.31.10CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.39 hoặc 8428.10.40Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.31.20CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.31 hoặc 8428.40.00Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.39- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.39.10CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 hoặc 8428.39.10Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.39.40CN- - - Của máy tự động dùng để dịch chuyển, xử lý và kẹp giữ các tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp rápThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.39.50CN- - - Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.90Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.39.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Của máy thuộc nhóm 84.26, 84.29 hoặc 84.30:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.41- - Gầu xúc, xẻng xúc, gầu ngoạm và gầu kẹp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.41.10CN- - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.26Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8431.41.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8431.42.00CN- - Lưỡi của máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêngThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8431.43.00CN- - Bộ phận của máy khoan hoặc máy đào sâu thuộc phân nhóm 8430.41 hoặc 8430.49Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.49.10CN- - - Bộ phận của máy thuộc nhóm 84.26Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49.20CN- - - Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy cào, máy san hoặc máy cạpThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49.40CN- - - Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49.50CN- - - Của xe lu lăn đườngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49.60CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8430.20.00Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (21)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8431.31-0000Parts for escalators; ESCALATOR STEP; J619008A000G25; (ITEM NO) 619-00151I20/12/2022Item Classification 4-9477
8431.31-0000GIB; NA138C477-02; PR.CHNA29/01/2016Item Classification 2-969
8431.31-0000Parts for escalators ; STEP AXLE CHAIN ASSEMBLY((1 AXLE, 1200TYPE),SEMI OUTDOOR TYPE) ; PR.CHNA08/06/2015Item Classification 2-4086
8431.31-0000Parts of lifts; Gearless Permanent Magnet Synchronous Traction Machine; WYT-L0.5A3; PR.CHINA12/05/2015Item Classification 2-3144
8431.31-0000Parts for lifting ; SAFETY GEAR WITH SIMPLEX HOUSING; SGB01; AUSTRIA05/02/2015Item Classification 2-886
8431.31-0000Parts for lifting ; TENSHION SHEAVE ; PR.CHNA11/04/2014Item Classification 2-2610
8431.31-0000Parts for lifting ; GOVERNOR SET ; PR.CHNA11/04/2014Item Classification 2-2609
8431.31-0000ROLLER ASY ; KAA456K2 125 ; R.KOREA23/01/2014Item Classification 2-638
8431.31-0000ROLLER ASY ; KAA456K1 125 ; R.KOREA23/01/2014Item Classification 2-639
8431.31-0000Parts for elevators ; GUIDE SHOE, AEA27C136 ; R.KOREA24/12/2013Item Classification 2-9613
8431.31-0000Parts for elevators ; GUIDE ROLLER ; KAA25830AAA ; R.KOREA18/10/2013Item Classification 2-7832
8431.31-0000Governor For Elevators ; Governor for Elevators01/06/2004Item Classification Section-100404
8431.31-0000Parts For Ski Lift ; Tongue24/02/2004Item Classification Section-311
8431.31-0000Parts For Lift ; Tongue20/02/2004Item Classification Section-271
8431.31-0000Parts For Lift ; Tongue20/02/2004Item Classification Section-271
8431.31-0000Rope Gripper ; Parts for Lifts (Elevator)14/11/2003Item Classification 47281-1101
8431.31-0000Rope Gripper ; Parts for Lifts (Elevator)13/11/2003Item Classification 47281-1096
8431.31-0000Rope Gripper ; Parts for Lifts (Elevator)13/11/2003Item Classification 47281-1096
8431.31-0000Rope Gripper ; Parts for Lifts (Elevator)13/11/2003Item Classification 47281-1101
8431.31-0000Cage(Car) Door Operator ; Lifts (Elevator) Part06/08/2003Item Classification 47281-755
8431.31-0000Cage(Car) Door Operator ; Lifts (Elevator) Part06/08/2003Item Classification 47281-758
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất0Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-KH)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN0%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8431.31.20: Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.31 hoặc…