Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8431.20

- Của máy thuộc nhóm 84.27:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8431

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8431.10- Của máy thuộc nhóm 84.25:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Của máy hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.10.13CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.11.00, 8425.31.00 hoặc 8425.49.10Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.10.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Của máy không hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.10.22CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.19.00, 8425.39.00, 8425.41.00, 8425.42.10 hoặc 8425.42.90Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.10.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.20- Của máy thuộc nhóm 84.27:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.20.10CN- - Thuộc phân nhóm 8427.10 hoặc 8427.20Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.20.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Của máy thuộc nhóm 84.28:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.31- - Của thang máy (lift), tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp) hoặc thang cuốn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.31.10CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.39 hoặc 8428.10.40Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.31.20CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.31 hoặc 8428.40.00Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.39- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.39.10CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 hoặc 8428.39.10Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.39.40CN- - - Của máy tự động dùng để dịch chuyển, xử lý và kẹp giữ các tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp rápThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.39.50CN- - - Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.90Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.39.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Của máy thuộc nhóm 84.26, 84.29 hoặc 84.30:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.41- - Gầu xúc, xẻng xúc, gầu ngoạm và gầu kẹp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.41.10CN- - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.26Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8431.41.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8431.42.00CN- - Lưỡi của máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêngThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8431.43.00CN- - Bộ phận của máy khoan hoặc máy đào sâu thuộc phân nhóm 8430.41 hoặc 8430.49Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8431.49.10CN- - - Bộ phận của máy thuộc nhóm 84.26Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49.20CN- - - Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy cào, máy san hoặc máy cạpThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49.40CN- - - Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49.50CN- - - Của xe lu lăn đườngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49.60CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8430.20.00Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8431.49.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (11)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8431.20-0000Parts of fork-lift truck; BR-16L UREA ASSY; JKT0323025/09/2023Item Classification 4-15767
8431.20-0000Other parts of fork-lift truck; 35L UREA TANK ASSY; JKT02566; 35L; CN;25/09/2023Item Classification 4-15779
8431.20-0000Parts of fork-lift truck; BR-11L UREA ASSY; JKT0323125/09/2023Item Classification 4-15766
8431.20-0000Parts of fork-lift truck; FB-60L UREA TANK FOR FORKLIFT; JKT0350425/09/2023Item Classification 4-15769
8431.20-0000Parts of machinery of heading 84.27 ; Parts for forklift ; R.KOREA12/01/2018Item Classification 4-221
8431.20-0000Drive axle for forklift; 51444379 Axle Assy ; R.KOREA23/02/2017Item Classification 4-99
8431.20-0000Steer Axle A'ssy(SS1C)03/02/2016Item Classification 1-178
8431.20-0000HOOK LOWER ; 64FT-2706025/06/2015Item Classification 1-1030
8431.20-0000TRANSFER ASSY ; STEERING ANGLESENSOR ; BR-J26/06/2014Item Classification 1-1928
8431.20-0000PISTON ROD ; SM45C02/07/2004Product Classification Section-100682
8431.20-0000_x000D_ 8431.49-9000① Ghế, KAB GHẾ, Không có hành trình treo. Tựa đầu, Dành cho xe nâng · ② Ghế, KAB GHẾ, KAB 414, có hành trình treo. Tựa tay. Dây an toàn. Tựa đầu, Dành cho máy xúc lật. Máy đào10/05/1999Phân loại kiểm tra 47281-328

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8431.20: Của máy thuộc nhóm 84.27 | UNI Customs Consulting