Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8418.99

- - Loại khác:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8418

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8418.10- Tủ kết đông lạnh (1) liên hợp (dạng thiết bị có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt), có các cửa mở riêng biệt hoặc ngăn kéo ngoài riêng biệt, hoặc dạng kết hợp của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Chỉ có các cửa mở riêng biệt:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.10.31CN- - - Loại gia dụng, có dung tích không quá 230 lítThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8418.10.32CN- - - Loại gia dụng khác, có dung tích trên 230 lítThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8418.10.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8418.10.40CN- - Loại khác, phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.10.91CN- - - Quầy hàng, tủ bày hàng và các loại tương tự, có lắp thiết bị làm lạnh, dung tích trên 200 lítThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8418.10.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- Tủ lạnh (1), loại sử dụng trong gia đình:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.21- - Loại sử dụng máy nén:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.21.10CN- - - Dung tích không quá 230 lítThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8418.21.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8418.29.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN35Đơn vịchiếc
8418.30- Tủ kết đông (1), loại cửa trên, dung tích không quá 800 lít:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.30.10CN- - Dung tích không quá 200 lítThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8418.30.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8418.40- Tủ kết đông (1), loại cửa trước, dung tích không quá 900 lít:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.40.10CN- - Dung tích không quá 200 lítThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8418.40.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8418.50- Loại có kiểu dáng nội thất khác (tủ, tủ ngăn, quầy hàng, tủ bày hàng và loại tương tự) để bảo quản và trưng bày, có lắp thiết bị làm lạnh hoặc kết đông:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Quầy hàng, tủ bày hàng và các loại tương tự, có lắp thiết bị làm lạnh, dung tích trên 200 lít:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.50.11CN- - - Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệmThuế VAT5/8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8418.50.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.50.91CN- - - Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệmThuế VAT5/8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8418.50.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- Thiết bị làm lạnh hoặc kết đông khác; bơm nhiệt:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.61.00CN- - Bơm nhiệt trừ loại máy điều hòa không khí của nhóm 84.15Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8418.69- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.69.10CN- - - Thiết bị làm lạnh đồ uốngThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8418.69.30CN- - - Thiết bị cấp nước lạnh (cold water dispenser)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Thiết bị làm lạnh nước có công suất làm lạnh trên 21,10 kW:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.69.41CN- - - - Dùng cho máy điều hòa không khíThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8418.69.49CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8418.69.50CN- - - Thiết bị sản xuất đá vảyThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8418.69.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.91.00CN- - Có kiểu dáng nội thất được thiết kế để lắp đặt thiết bị làm lạnh hoặc kết đôngThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8418.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.99.10CN- - - Thiết bị làm bay hơi hoặc ngưng tụThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8418.99.40CN- - - Panel nhôm cán-ghép dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8418.10.31, 8418.10.32, 8418.21.10, 8418.21.90 hoặc 8418.29.00 (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8418.99.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (36)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8418.99-1000Part of house hold type refrigerators; Heat Window Glass for Refrigerato08/08/2024Item Classification 4-5273
8418.99-9000Parts for Refrigerating & Freezing Equipment (DOOR GLASS ASSY); Commercial refrigerators and freezers;14/10/2022Item Classification 4-7374
8418.99-1000ASSY TRAY FRE UP; DA97-20817A; HIPS GPPS PP15/02/2021Item Classification 4-1212
8418.99-9000Air-cooled integrated unit (Condesing Unit); SAU-040M-BK3S15/10/2019Item Classification 1-4257
8418.99-9000Parts of other refrigerating or freezing equipment; Unit cooler; P-type; R.KOREA16/07/2019Item Classification 4-10144
8418.99-9000Parts of water cooler; Cold water tank ASSEMBLY10/05/2019Item Classification 1-1796
8418.99-9000Other parts of freezing equipment; Side panel; side iron plate25/04/2019Item Classification 1-1578
8418.99-9000Other parts of freezing equipment; Cabinet25/04/2019Item Classification 1-1579
8418.99-9000Other parts of freezing equipment; BAFFLE25/04/2019Item Classification 1-1577
8418.99-9000Cold Water Outlet Pipe ; Cold water outlet pipe22/04/2019Item Classification 1-1545
8418.99-9000UPPER FRONT PANEL ; B14 on the front panel21/12/2018Item Classification 1-4037
8418.99-9000NON SPILL KIT ; CN3-PF DG20/11/2018Item Classification 1-3640
8418.99-9000Other parts of show-cases ; Walk-in Cooler Case & Door(3D) ; R.KOREA19/01/2018Item Classification 4-342
8418.99-1000Parts of House hold type refrigerators; ASSY HANDLE BAR; PR.CHNA14/07/2017Item Classification 4-5055
8418.99-9000Other parts for freezing equipment ; CDU CASE(ETC-1235) ; PR.CHNA22/03/2017Item Classification 4-493
8418.99-1000Parts of household type refrigerators; ASSY EVAPORATOR; DA96-00675U; R.KOREA17/01/2017Item Classification 2-1118
8418.99-9000Parts of show-cases; ASSY PLAT SHELF LOW; AS90-07504F16/01/2017Item Classification 2-963
8418.99-9000Parts of show-cases; ASSY SHELF; AS90-08234A16/01/2017Item Classification 2-964
8418.99-9000Parts of Showcases; GLASS FRAME, AS90-07926A13/01/2017Item Classification 2-961
8418.99-9000Parts of Showcases; RAIL DOOR, AS58-00348C13/01/2017Item Classification 2-962
8418.99-9000Parts of show-cases; ASSY FRAME RH; AS90-07873A09/01/2017Item Classification 2-479
8418.99-9000Parts of show-cases; ASSY GLASS SHELF; AS90-06553A09/01/2017Item Classification 2-478
8418.99-1000Parts of household type refrigerators; FIN CROSS TYPE EVAPORATOR; AW3-R; PR.CHNA09/01/2017Item Classification 2-454
8418.99-9000Parts of Showcase ; REINF GLASS OUT04/01/2017Item Classification 2-179
8418.99-1000Parts of household type refrigerators; FIN CROSS TYPE EVAPORATOR ; FR-9000K ; PR.CHNA27/12/2016Item Classification 2-19502
8418.99-1000Parts of household type refrigerators; FIN CROSS TYPE EVAPORATOR ; HF ; PR.CHNA27/12/2016Item Classification 2-19496
8418.99-9000Other parts of show-cases; ASSY DOOR GLASS; AS90-04159B ; PR.CHNA11/08/2016Item Classification 2-10562
8418.99-1000Parts of household type refrigerators; FIN CROSS TYPE EVAPORATOR; FC-02; PR.CHNA07/06/2016Item Classification 2-5919
8418.99-1000Parts of house hold type refrigerators; ACCUMULATOR AND SLEEVE; PR.CHNA21/03/2016Item Classification 2-2768
8418.99-1000Turn Fin Condense02/10/2015Item Classification 1-1695
8418.99-1000ALFOS; Grand CRU25/09/2015Item Classification 1-1664
8418.99-1000Parts of house hold type refrigerators; ICE-MAKER for REFRIGERATOR; SZAB001TA128/08/2015Item Classification 2-6768
8418.99-1000Parts of house hold type refrigerators; DUCT DAMPER FOR REFRIGERATOR; NSBY001SC128/08/2015Item Classification 2-6764
8418.99-9000GZ15-2DOOR UPR GUIDE ; R.KOREA22/05/2015Item Classification 1-846
8418.99-9000GZ15-2DOOR UPR ; R.KOREA22/05/2015Item Classification 1-847
8418.99-9000 (Decision of the 7th Product Classification Council)SPIRAL FREEZER ; GYROCOMPACT GC M7; SWEDEN06/08/2014Item Classification 2-2276

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8418.99: Loại khác | UNI Customs Consulting