Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8418.69.49

- - - - Loại khác

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8418

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8418.10- Tủ kết đông lạnh (1) liên hợp (dạng thiết bị có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt), có các cửa mở riêng biệt hoặc ngăn kéo ngoài riêng biệt, hoặc dạng kết hợp của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Chỉ có các cửa mở riêng biệt:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.10.31CN- - - Loại gia dụng, có dung tích không quá 230 lítThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8418.10.32CN- - - Loại gia dụng khác, có dung tích trên 230 lítThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8418.10.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8418.10.40CN- - Loại khác, phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.10.91CN- - - Quầy hàng, tủ bày hàng và các loại tương tự, có lắp thiết bị làm lạnh, dung tích trên 200 lítThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8418.10.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- Tủ lạnh (1), loại sử dụng trong gia đình:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.21- - Loại sử dụng máy nén:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.21.10CN- - - Dung tích không quá 230 lítThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8418.21.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8418.29.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN35Đơn vịchiếc
8418.30- Tủ kết đông (1), loại cửa trên, dung tích không quá 800 lít:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.30.10CN- - Dung tích không quá 200 lítThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8418.30.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8418.40- Tủ kết đông (1), loại cửa trước, dung tích không quá 900 lít:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.40.10CN- - Dung tích không quá 200 lítThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8418.40.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8418.50- Loại có kiểu dáng nội thất khác (tủ, tủ ngăn, quầy hàng, tủ bày hàng và loại tương tự) để bảo quản và trưng bày, có lắp thiết bị làm lạnh hoặc kết đông:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Quầy hàng, tủ bày hàng và các loại tương tự, có lắp thiết bị làm lạnh, dung tích trên 200 lít:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.50.11CN- - - Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệmThuế VAT5/8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8418.50.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.50.91CN- - - Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệmThuế VAT5/8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8418.50.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- Thiết bị làm lạnh hoặc kết đông khác; bơm nhiệt:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.61.00CN- - Bơm nhiệt trừ loại máy điều hòa không khí của nhóm 84.15Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8418.69- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.69.10CN- - - Thiết bị làm lạnh đồ uốngThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8418.69.30CN- - - Thiết bị cấp nước lạnh (cold water dispenser)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Thiết bị làm lạnh nước có công suất làm lạnh trên 21,10 kW:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.69.41CN- - - - Dùng cho máy điều hòa không khíThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8418.69.49CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8418.69.50CN- - - Thiết bị sản xuất đá vảyThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8418.69.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.91.00CN- - Có kiểu dáng nội thất được thiết kế để lắp đặt thiết bị làm lạnh hoặc kết đôngThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8418.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8418.99.10CN- - - Thiết bị làm bay hơi hoặc ngưng tụThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8418.99.40CN- - - Panel nhôm cán-ghép dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8418.10.31, 8418.10.32, 8418.21.10, 8418.21.90 hoặc 8418.29.00 (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8418.99.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (26)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8418.69-2090 Other refrigerating or freezing equipment; SOLIUM-AIR CHILLING; AS-50006/03/2023Item Classification 4-11598
8418.69-2030Air-cooled integrated unit chiller (condensing unit chiller); ACU080M-BK6X19/12/2019Item Classification 1-5250
8418.69-2090Other refrigerating equipment ; D.O. Chiller; R.KOREA29/04/2019Item Classification 4-8578
8418.69-2090Other Refrigerating ; MINI CAR REFRIGERATOR ; AP-100005/04/2019Item Classification 4-8145
8418.69-2090Other Refrigerating ; MINI CAR REFRIGERATOR ; CM-89005/04/2019Item Classification 4-8146
8418.69-2090Other refrigerating or freezing equipment; COMMERCIAL REFRIGERATORS; KR45-209/05/2018Item Classification 1-1473
8418.69-2090Other refrigerating or freezing equipment; COMMERCIAL FREEZERS; KF45-209/05/2018Item Classification 1-1474
8418.69-2090Other freezing equipment; NUNIRAN (PE-1015); R.KOREA14/04/2017Item Classification 4-1077
8418.69-2090BROAD ABSORPTION CHILLER; BYZ50; 165USRT; PR.CHNA02/02/2016Item Classification 2-1079
8418.69-2090Other refrigerating or freezing equipment; Transport Refrigeration System (vehicle refrigerator), RX-12027/08/2015Item Classification 2-6755
8418.69-2010Ice-cream making machines; BC252PM;30/03/2015Item Classification 2-1991
8418.69-2010Shaved Ice Machine; SUF-400NWMK; Made in Korea10/10/2014Item Classification 1-2595
8418.69-2090Thermoelectric Device, Peltier Device14/07/2014Item Classification 3-1607
8418.69-2030Water Cooled Chiller ; YS chiller; USA12/06/2014Item Classification 2-3887
8418.69-2030Water cooler; G-5000S; R.KOREA28/05/2013Item Classification 2-3695
8418.69-2090Other reirgerating or freezing equipment; Vehicle refrigerator; DM-100S; R.KOREA31/12/2012Item Classification 2-9806
8418.69-2090Cold trap ; CT-416/10/2012Item Classification 2-7715
ㅇ 8418.69-2090ㅇ Product Name: THERMOELECTRIC MODULES · ㅇ Model: FHP1-24107S14/09/2012Item Classification 1-2235
8418.69-2090Freezing equipment; SA1-700;; Made in Korea08/06/2006Product Classification Section-107282
HSK8418.69-2030WATER CHILLER ; DBA-07516/03/2005Product Classification Section-103464
HSK8418.69-2030WATER CHILLER ; DA-200016/03/2005Product Classification Section-103462
8418.69-2030Under Sink Water Chiller(DUSC)16/12/2004Product Classification Section-102429
8418.69-2090Post Mix Dispenser ; Vantage Impulse29/12/2003Item Classification 47281-1181
8418.69-2090VANTAGE, POST-MIX DISPENSER05/12/2003Item Classification 47281-901
8418.69-2090THERMOELETRIC MODULE (Electronic Cooling Module)29/03/1999Inspection classification 47280-223
8418.69-2090Frozen Ice Stick Confection Machine25/06/1993Emotion 47281-503
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất15Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất10Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-KH)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0(-LA)Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN10%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8418.69.49: Loại khác – Thiết bị làm lạnh nước có công suất…