Mã HS: 8414.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8414
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8414.10.00CN | - Bơm chân không | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.20 | - Bơm không khí điều khiển bằng tay hoặc chân: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8414.20.10CN | - - Bơm xe đạp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.30 | - Máy nén sử dụng trong thiết bị làm lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8414.30.40CN | - - Có công suất làm lạnh trên 21,10 kW, hoặc có dung tích làm việc trên một chu kỳ từ 220 cc trở lên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.40.00CN | - Máy nén không khí lắp trên khung có bánh xe di chuyển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN7 | Đơn vịchiếc | |
| - Quạt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.51 | - - Quạt bàn, quạt sàn, quạt tường, quạt cửa sổ, quạt trần hoặc quạt mái, có động cơ điện gắn liền với công suất không quá 125 W: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8414.51.10CN | - - - Quạt bàn và quạt dạng hộp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.51.91CN | - - - - Có lưới bảo vệ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.51.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.59 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Công suất không quá 125 kW: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.59.10CN | - - - - Quạt, loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để làm mát bộ vi xử lý, thiết bị viễn thông, máy xử lý dữ liệu tự động hoặc các khối chức năng của máy xử lý dữ liệu tự động (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.59.20CN | - - - - Quạt gió phòng nổ, loại sử dụng trong hầm lò | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.59.30CN | - - - - Máy thổi khí (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.59.41CN | - - - - - Có lưới bảo vệ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.59.49CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.59.50CN | - - - - Máy thổi khí (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.59.91CN | - - - - - Có lưới bảo vệ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.59.92CN | - - - - - Quạt gió phòng nổ, loại sử dụng trong hầm lò | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.59.99CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.60 | - Nắp chụp hút có kích thước chiều ngang tối đa không quá 120 cm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Đã lắp bộ phận lọc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.60.11CN | - - - Tủ hút, lọc không khí sử dụng trong phòng thí nghiệm (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.60.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Chưa lắp bộ phận lọc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.60.91CN | - - - Phù hợp dùng trong công nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.60.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.70 | - Tủ an toàn sinh học kín khí: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Đã lắp bộ phận lọc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.70.11CN | - - - Có nắp chụp hút với kích thước chiều ngang tối đa không quá 120 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.70.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Chưa lắp bộ phận lọc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.70.21CN | - - - Có nắp chụp hút với kích thước chiều ngang tối đa không quá 120 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.70.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Nắp chụp hút có kích thước chiều ngang tối đa trên 120 cm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Đã lắp bộ phận lọc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.80.11CN | - - - - Tủ hút, lọc không khí sử dụng trong phòng thí nghiệm (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Chưa lắp bộ phận lọc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.80.21CN | - - - - Phù hợp dùng trong công nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.30CN | - - Thiết bị tạo gió có cơ cấu piston dịch chuyển tự do dùng cho tua bin khí | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Máy nén trừ loại thuộc phân nhóm 8414.30 hoặc 8414.40: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.80.41CN | - - - Mô-đun nén khí sử dụng trong khoan dầu mỏ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.42CN | - - - Dùng cho máy điều hòa không khí của ô tô (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN7 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.43CN | - - - Dạng kín dùng cho máy điều hòa không khí (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.50CN | - - Máy bơm không khí | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Của quạt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.90.21CN | - - - Của hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 85.09 hoặc 85.16 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.22CN | - - - Của máy thổi khí | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của nắp chụp hút: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.90.31CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.60 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.32CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.80 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.10: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.90.41CN | - - - Dùng cho máy hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.42CN | - - - Dùng cho máy không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.50CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.20 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.60CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.70CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.40 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.80CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.70 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.90CN | - - Của máy bơm hoặc máy nén khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8414.90-9020 | Central Housing Assembly; 53031505443; IN; | 07/05/2024 | Item Classification 4-2544 | |
| 8414.90-9020 | Central Housing Assembly; 53031505464; CN; | 07/05/2024 | Item Classification 4-2546 | |
| 8414.90-9020 | Central Housing Assembly; 53031505462; IN; | 07/05/2024 | Item Classification 4-2547 | |
| 8414.90-9010 | Parts of compressors used in refrigerating equipment ; TOP CAP ; SG2 EV | 12/01/2024 | Item Classification 4-278 | |
| 8414.90-9010 | Parts of compressors used in refrigerating equipment ; PIPE ; SG2 EV | 12/01/2024 | Item Classification 4-280 | |
| 8414.90-9010 | Parts of compressors used in refrigerating equipment; ORBITING SCROLL; SG2EV; P40153-0410 | 27/12/2023 | Item Classification 4-17666 | |
| 8414.90-9010 | Parts of compressors used in refrigerating equipment; FIXED SCROLL; SG2EV; P40163-0450 | 27/12/2023 | Item Classification 4-17667 | |
| 8414.90-9020 | DISCHARGE VALVE; SG2 EV; | 18/12/2023 | Item Classification 4-17514 | |
| 8414.90-9020 | RETAINER; SG2 EV; | 18/12/2023 | Item Classification 4-17515 | |
| 8414.90-9010 | Parts of compressors used in refrigerating equipment; ORBITING SCROLL COM | 20/10/2023 | Item Classification 4-16274 | |
| 8414.90-9010 | Parts of compressors used in refrigerating equipment; FIXED SCROLL COM | 20/10/2023 | Item Classification 4-16277 | |
| 8414.90-9010 | Parts of compressors used in refrigerating equipment; MAIN FRAME COM | 20/10/2023 | Item Classification 4-16276 | |
| 8414.90-9010 | Part of compressors used in refrigerating equipment; SLIDING BUSH; SG2EV | 20/10/2023 | Item Classification 4-16256 | |
| 8414.90-9010 | Parts of compressors used in refrigerating equipment; TOP CAM COM | 20/10/2023 | Item Classification 4-16275 | |
| 8414.90-9010 | Parts of compressors used in refrigerating equipment; MAIN HOUSING COM; Model SG2 EV | 19/10/2023 | Item Classification 4-16224 | |
| 8414.90-9010 | Parts of compressors used in refrigerating equipment; MAIN HOUSING; Model SG2 EV | 19/10/2023 | Item Classification 4-16225 | |
| 8414.90-9010 | Parts of compressors used in refrigerating equipment; MAIN FRAME; Model SG2 EV | 19/10/2023 | Item Classification 4-16226 | |
| 8414.90-9020 | NOZZLE VANE; NOZZLE VANE 66SD Casting; | 28/06/2023 | Item Classification 4-13903 | |
| 8414.90-9020 | 37SRC 2-JT/W(Turbine Wheel) Casting; 37SRC 2-JT/W(Turbine Wheel) Casting; | 28/06/2023 | Item Classification 4-13902 | |
| 8414.90-9020 | T/C SILENCER ; A275 | 27/06/2023 | Item Classification 4-13845 | |
| 8414.90-9020 | Parts of air or gas compressors; LEVER ASSY; 59001172768 | 27/01/2023 | Item Classification 4-10680 | |
| 8414.90-9020 | Parts of air or gas compressors; SWING VALVE ASSY; 59001192435 | 19/01/2023 | Item Classification 4-10496 | |
| 8414.90-9020 | Parts of air or gas compressors; SWING VALVE ASSY; 59001196505 | 19/01/2023 | Item Classification 4-10497 | |
| 8414.90-9020 | Parts of air or gas compressor; SWING VALVE ASSY; 59001192426 | 16/01/2023 | Item Classification 4-10430 | |
| 8414.90-9020 | T/C SILENCER ; A275 | 25/05/2022 | Item Classification 4-3507 | |
| 8414.90-9090 | VP ROTOR ; E03502 | 08/01/2021 | Item Classification 1-73 | |
| 8414.90-9020 | CS VALVE ASS'Y; DV(variable) model; DVA470-0A100 | 28/08/2020 | Item Classification 1-3788 | |
| 8414.90-9010 | Balance Weight; UPPER_27cc(P40143-0170) ; 64.72±0.5(g) | 19/02/2020 | Item Classification 1-654 | |
| 8414.90-9010 | Balance Weight; LOWER(P40143-0180) ; 42 ± 0.4(g) | 19/02/2020 | Item Classification 1-656 | |
| 8414.90-9020 | Turbine Housing | 10/07/2019 | Item Classification 1-2825 | |
| 8414.90-1000 | MOTOR HOUSING; DCE100B; PR.CHNA | 26/03/2019 | Item Classification 3-2262 | |
| 8414.90-1000 | Parts of fans; Fan(DCE100B) ; PR.CHNA | 17/01/2019 | Item Classification 4-6734 | |
| 8414.90-1000 | Parts of fans; Nozzle(DCE100B) ; PR.CHNA | 17/01/2019 | Item Classification 4-6730 | |
| 8414.90-1000 | Parts of fans; Extension Nozzle(DCE100B) ; PR.CHNA | 17/01/2019 | Item Classification 4-6733 | |
| 8414.90-1000 | Parts of fans; Left Cover(DCE100B) ; PR.CHNA | 17/01/2019 | Item Classification 4-6735 | |
| 8414.90-1000 | Parts of fans; HANDLE(DCE100B) ; PR.CHNA | 17/01/2019 | Item Classification 4-6736 | |
| 8414.90-9090 | Parts of vacuum pumps; PUMP ROTOR | 05/11/2018 | Item Classification 4-5339 | |
| 8414.90-1000 | ALTERNATOR FAN; FAN.BL191 | 27/09/2018 | Item Classification 3-5060 | |
| 8414.90-9020 | Parts of air or gas compressors, INNER CORE; CX-5; JAPAN | 07/08/2018 | Item Classification 4-3664 | |
| 8414.90-9020 | OUTER SHELL A | 03/04/2018 | Item Classification 1-1061 | |
| 8414.90-9020 | OUTER SHELL B | 03/04/2018 | Item Classification 1-1062 | |
| 8414.90-9020 | Parts of air or gas compressors; turbine housing; Mazda cx-5 | 02/04/2018 | Item Classification 1-1045 | |
| 8414.90-9020 | Parts of air or gas compressors; turbine housing; Mazda cx-5 | 02/04/2018 | Item Classification 1-1045 | |
| 8414.90-9020 | Parts of air or gas compressors (excluding for refrigerating equipment); VALVE ASSY | 23/03/2018 | Item Classification 1-960 | |
| 8414.90-9020 | STEM ; KPD18F4001 | 01/02/2018 | Item Classification 1-446 | |
| 8414.90-1000 | Fan blade | 27/10/2017 | Item Classification 3-5811 | |
| 8414.90-9020 | Parts of gas compressor ; SUCTION VALVE ; DVE13 | 11/08/2017 | Item Classification 1-3143 | |
| 8414.90-9090 | Parts of vacuum pumps; U-ENG ROTOR(VACCUM PUMP FLANGE (U-ENG)); R.KOREA | 22/06/2017 | Item Classification 1-2330 | |
| 8414.90-9090 | Parts of vacuum pumps; R-ENG FLANGE (VACUUM PUMP FLANGE (R-ENG)); R.KOREA | 22/06/2017 | Item Classification 1-2331 | |
| 8414.90-9090 | Parts of vacuum pumps; U-ENG FLANGE (VACUUM PUMP FLANGE (U-ENG)); R.KOREA | 22/06/2017 | Item Classification 1-2332 | |
| 8414.90-9010 | Part of compressors used in refrigerating equipment ; LINE DIS ASS'Y | 22/06/2017 | Item Classification 1-2321 | |
| 8414.90-9090 | Parts of vacuum pumps; R-ENG ROTOR (VACCUM PUMP FLANGE (R-ENG)); R.KOREA | 22/06/2017 | Item Classification 1-2333 | |
| 8414.90-9090 | Part of vacuum pump; V/Pump Gen2 Slider; R. KOREA | 05/06/2017 | Item Classification 4-4132 | |
| 8414.90-9090 | Part of vacuum pump; V/Pump Gen2-M Vane; R. KOREA | 05/06/2017 | Item Classification 4-4131 | |
| 8414.90-9010 | Parts Of compressors used in refrigerating equipment; HUB SUB ASS'Y; MCP30-HS401; R.KOREA | 29/03/2017 | Item Classification 4-679 | |
| 8414.90-9010 | Parts Of compressors used in refrigerating equipment; HUB SUB ASS'Y; DC05-0014; R.KOREA | 29/03/2017 | Item Classification 4-677 | |
| 8414.90-9010 | Other parts of compressors used in refrigerating equipment ; LIMITER ASS'Y ; DLS90-LA102 ; R.KOREA | 29/03/2017 | Item Classification 4-648 | |
| 8414.90-9010 | Parts Of compressors used in refrigerating equipment; HUB SUB ASS'Y; MCV30-HS102; R.KOREA | 29/03/2017 | Item Classification 4-678 | |
| 8414.90-9010 | Other parts of compressors used in refrigerating equipment ; DAMPER ASS'Y ; DLS85-DA101 ; R.KOREA | 29/03/2017 | Item Classification 4-647 | |
| 8414.90-1000 | Parts of fans; GUARD FAN; 110921-02876; PR.CHNA | 23/12/2016 | Item Classification 2-19278 | |
| 8414.90-9020 | Thea-Gdi Ring Thrust | 13/09/2016 | Item Classification 1-3545 | |
| 8414.90-9020 | TURBINE HOUSING THETA GDI | 05/09/2016 | Item Classification 1-3348 | |
| 8414.90-9020 | TURBINE HOUSING FAM-Z | 05/09/2016 | Item Classification 1-3346 | |
| 8414.90-9020 | TURBINE HOUSING U2-1.4 EURO 4 | 05/09/2016 | Item Classification 1-3347 | |
| 8414.90-1000 | CASE BLOWER LOWER ; B40893-8330 | 24/08/2016 | Item Classification 1-3035 | |
| 8414.90-1000 | CASE INTAKE UPPER ; B40893-8340 | 24/08/2016 | Item Classification 1-3036 | |
| 8414.90-1000 | CASE BLOWER UPPER ; B40893-8310 | 24/08/2016 | Item Classification 1-3034 | |
| 8414.90-9020 | SLEEVE THRUST U2 1.4;L3V TURBINE HOUSING; | 19/08/2016 | Item Classification 1-2938 | |
| 8414.90-9020 | TURBINE HOUSING KAPPA 1.4; | 19/08/2016 | Item Classification 1-2936 | |
| 8414.90-1000 | DOOR INTAKE; B41243-2150; R.KOREA | 12/08/2016 | Item Classification 1-2848 | |
| 8414.90-1000 | CASE INTAKE LOWER; B40893-8350; R.KOREA | 12/08/2016 | Item Classification 1-2849 | |
| 8414.90-1000 | IMPELLER; B43233-0100; R.KOREA | 12/08/2016 | Item Classification 1-2850 | |
| 8414.90-1000 | FAN ; F42023-0480 | 14/07/2016 | Item Classification 1-2090 | |
| 8414.90-1000 | SHROUD ; F30753-0882 | 14/07/2016 | Item Classification 1-2092 | |
| 8414.90-9090 | BELL MOUTH ; 275S-20H ; 500*275*20 | 15/06/2016 | Item Classification 1-1456 | |
| 8414.90-9090 | IMPELLER ; IM388P-47-8 ; ∅97 | 25/05/2016 | Item Classification 1-1064 | |
| 8414.90-9020 | Part of air compressors; COOLER ; PR.CHINA | 17/05/2016 | Item Classification 2-5035 | |
| 8414.90-9020 | Ring Adapter; Next Gen; R.KOREA | 13/05/2016 | Item Classification 2-4899 | |
| 8414.90-1000 | T50 BA FLANGE | 23/03/2016 | Item Classification 1-522 | |
| 8414.90-1000 | T50 BA FLANGE COVER | 23/03/2016 | Item Classification 1-523 | |
| 8414.90-9010 | Parts Of compressors used in refrigerating equipment; REAR HOUSING COMPLETE(DVH71-16100) ; R.KOREA | 02/03/2016 | Item Classification 2-1979 | |
| 8414.90-9010 | Parts Of compressors used in refrigerating equipment; FRONT HOUSING COMPLETE(DVH63-16100) ; R.KOREA | 02/03/2016 | Item Classification 2-1980 | |
| 8414.90-9010 | Parts Of compressors used in refrigerating equipment; CYLINDER BLOCK COMPLETE (DVB01-16100, 50.6 × 120.83 × 135); R.KOREA | 25/02/2016 | Item Classification 2-1857 | |
| 8414.90-9010 | Parts Of compressors used in refrigerating equipment; PISTON(DVP39-16100, 33.4 R.KOREA | 25/02/2016 | Item Classification 2-1858 | |
| 8414.90-9010 | Parts Of compressors used in refrigerating equipment; SWASH PLATE COMPLETE(DVS01-16100,43.32 × 90.5 × 90.5) ; R.KOREA | 25/02/2016 | Item Classification 2-1861 | |
| 8414.90-1000 | T50 BA RHD(CCW) WHEEL(White); 79㎜*111㎜;; KR | 24/02/2016 | Item Classification 3-552 | |
| 8414.90-9010 | Other parts of compressors used in refrigerating equipment ; PLATE(OUTER-RING) ; R.KOREA | 01/02/2016 | Item Classification 2-1019 | |
| 8414.90-9010 | Other parts of compressors used in refrigerating equipment ; HUB ; R.KOREA | 01/02/2016 | Item Classification 2-1018 | |
| 8414.90-9020 | Other parts for air or vacuum pumps, air or other gas compressors and fans; ventilating or recycling hoods incorporating a fan, whether or not fitted with filters; HEAT SHIELD (Nissan 3.0L) ; R.KOREA | 14/01/2016 | Item Classification 2-414 | |
| 8414.90-9020 | COVER, NOISE | 29/12/2015 | Item Classification 1-2290 | |
| 8414.90-9020 | COMPRESSOR COVER | 18/12/2015 | Item Classification 1-2237 | |
| 8414.90-9020 | VALVE PLATE; LMC VALVE PLATE; | 04/11/2015 | Item Classification 1-1926 | |
| 8414.90-9020 | Turbine Housing; Theta; R.KOREA | 23/10/2015 | Item Classification 1-1857 | |
| 8414.90-1000 | Part of fans; COOLING FAN HUB INSERT; PR.CHINA | 02/10/2015 | Item Classification 2-7677 | |
| 8414.90-9020 | Parts for turbocharger; Shaft Assy; R.KOREA | 01/10/2015 | Item Classification 2-7645 | |
| 8414.90-9020 | Parts for turbocharger; Arm Valve Assy; R.KOREA | 01/10/2015 | Item Classification 2-7644 | |
| 8414.90-9020 | 99 5907 1000 ; CRANK CASE | 24/04/2015 | Item Classification 1-546 | |
| 8414.90-9020 | VALVE SEAT; 99 6901 9018 | 15/04/2015 | Item Classification 1-489 | |
| 8414.90-9020 | CYLINDER LINER; 99 6801 1291 | 15/04/2015 | Item Classification 1-484 | |
| 8414.90-1000 | DISK; 4738-41136-01; | 02/02/2015 | Item Classification 1-164 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.