Mã HS: 8414.51
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8414
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8414.10.00CN | - Bơm chân không | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.20 | - Bơm không khí điều khiển bằng tay hoặc chân: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8414.20.10CN | - - Bơm xe đạp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.30 | - Máy nén sử dụng trong thiết bị làm lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8414.30.40CN | - - Có công suất làm lạnh trên 21,10 kW, hoặc có dung tích làm việc trên một chu kỳ từ 220 cc trở lên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.40.00CN | - Máy nén không khí lắp trên khung có bánh xe di chuyển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN7 | Đơn vịchiếc | |
| - Quạt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.51 | - - Quạt bàn, quạt sàn, quạt tường, quạt cửa sổ, quạt trần hoặc quạt mái, có động cơ điện gắn liền với công suất không quá 125 W: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8414.51.10CN | - - - Quạt bàn và quạt dạng hộp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.51.91CN | - - - - Có lưới bảo vệ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.51.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.59 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Công suất không quá 125 kW: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.59.10CN | - - - - Quạt, loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để làm mát bộ vi xử lý, thiết bị viễn thông, máy xử lý dữ liệu tự động hoặc các khối chức năng của máy xử lý dữ liệu tự động (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.59.20CN | - - - - Quạt gió phòng nổ, loại sử dụng trong hầm lò | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.59.30CN | - - - - Máy thổi khí (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.59.41CN | - - - - - Có lưới bảo vệ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.59.49CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.59.50CN | - - - - Máy thổi khí (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.59.91CN | - - - - - Có lưới bảo vệ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.59.92CN | - - - - - Quạt gió phòng nổ, loại sử dụng trong hầm lò | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.59.99CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.60 | - Nắp chụp hút có kích thước chiều ngang tối đa không quá 120 cm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Đã lắp bộ phận lọc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.60.11CN | - - - Tủ hút, lọc không khí sử dụng trong phòng thí nghiệm (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.60.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Chưa lắp bộ phận lọc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.60.91CN | - - - Phù hợp dùng trong công nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.60.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.70 | - Tủ an toàn sinh học kín khí: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Đã lắp bộ phận lọc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.70.11CN | - - - Có nắp chụp hút với kích thước chiều ngang tối đa không quá 120 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.70.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Chưa lắp bộ phận lọc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.70.21CN | - - - Có nắp chụp hút với kích thước chiều ngang tối đa không quá 120 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.70.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Nắp chụp hút có kích thước chiều ngang tối đa trên 120 cm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Đã lắp bộ phận lọc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.80.11CN | - - - - Tủ hút, lọc không khí sử dụng trong phòng thí nghiệm (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Chưa lắp bộ phận lọc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.80.21CN | - - - - Phù hợp dùng trong công nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.30CN | - - Thiết bị tạo gió có cơ cấu piston dịch chuyển tự do dùng cho tua bin khí | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Máy nén trừ loại thuộc phân nhóm 8414.30 hoặc 8414.40: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.80.41CN | - - - Mô-đun nén khí sử dụng trong khoan dầu mỏ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.42CN | - - - Dùng cho máy điều hòa không khí của ô tô (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN7 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.43CN | - - - Dạng kín dùng cho máy điều hòa không khí (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.50CN | - - Máy bơm không khí | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.80.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Của quạt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.90.21CN | - - - Của hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 85.09 hoặc 85.16 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.22CN | - - - Của máy thổi khí | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của nắp chụp hút: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.90.31CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.60 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.32CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.80 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.10: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8414.90.41CN | - - - Dùng cho máy hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.42CN | - - - Dùng cho máy không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.50CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.20 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.60CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.70CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.40 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.80CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.70 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8414.90.90CN | - - Của máy bơm hoặc máy nén khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (27)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8414.51-9000 | Other table or wall fans, with a self-contained electric motor of an output not exceeding 125W;OUTDOOR FAN;F62 | 22/03/2024 | Item Classification 4-1687 | |
| 8414.51-9000 | AC COOLING FAN; MV230523-17-5; 8025B2HL; CN; | 04/12/2023 | Item Classification 4-17189 | |
| 8414.51-9000 | Other Table fans, with a self-contained electric motor of an output not exceeding 125 W; RECHARGEABLE OUTDOOR CAMPING FAN; Wild Storm Cordless Fan; DLA-OD245F | 28/11/2023 | Item Classification 4-17074 | |
| 8414.51-9000 | Other table, floor fans, with a self-contained electric motor of an output not exceeding 125W; TABLE FAN; KECP9EF-04 | 17/07/2023 | Item Classification 4-14297 | |
| 8414.51-9000 | Other table, floor fans, with a self-contained electric motor of an output not exceeding 125W; TABLE FAN; KECP9EF-02 | 17/07/2023 | Item Classification 4-14296 | |
| 8414.51-9000 | Other Table, floor fans, with a self-contained electric motor of an output not exceeding 125 W; table fan; LMF-PS01 | 23/06/2023 | Item Classification 4-13779 | |
| 8414.51-9000 | Other Table, floor fans, with a self-contained electric motor of an output not exceeding 125 W; USB MINI DESK FAN; F401 | 11/07/2022 | Item Classification 4-4822 | |
| 8414.51-9000 | Other Table, floor fans, with a self-contained electric motor of an output not exceeding 125 W; electric fan; LVSF-F1000 | 21/06/2022 | Item Classification 4-4253 | |
| 8414.51-9000 | Table fan; TOROSS tabletop cordless fan; TF03 | 10/06/2021 | Item Classification 4-4692 | |
| 8414.51-9000 | Other fans; ELEVATOR CAR CEILING FAN; FB-H02G02L01; PR.CHNA | 31/10/2019 | Item Classification 4-12272 | |
| 8414.51-9000 | Ceiling fans; S-FAN70 | 10/10/2019 | Item Classification 4-11738 | |
| 8414.51-9000 | Table fans; DESK TOP FAN; AP201-F10W | 11/07/2019 | Item Classification 4-9989 | |
| 8414.51-9000 | FAN Assembly ; YLF1205A-10D-03 (DC12V) | 21/02/2019 | Item Classification 4-7301 | |
| 8414.51-9000 | Blower FAN ; MYK271 (DC24V) | 21/02/2019 | Item Classification 4-7299 | |
| 8414.51-9000 | Table fans; Table fans (N9-FAN STAND) | 17/01/2019 | Item Classification 4-6715 | |
| 8414.51-9000 | Table fans; Desk fans (LIW-089) | 05/06/2018 | Item Classification 4-2628 | |
| 8414.51-9000 | Table fans; Desk fans (LIW-090) | 05/06/2018 | Item Classification 4-2627 | |
| 8414.51-9000 | fan ; VENTILATOR ASSY; 97810-5A001 | 29/03/2018 | Item Classification 1-1023 | |
| 8414.51-9000 | Table fan; MINI FAN; TS-BF101; PR.CHNA | 21/09/2017 | Item Classification 4-6552 | |
| 8414.51-9000 | Floor fans; DC Energy-Saving Household Fan ; FS7423 ; PR.CHNA | 10/04/2017 | Item Classification 4-936 | |
| 8414.51-9000 | AMAZING AIR Plus (Cooler) ; AGA-V2 | 16/09/2014 | Item Classification 1-2460 | |
| 8414.51-9000 | ① Unassembled Fan (Export Item) · ② Incomplete Fan Assembly; SIF-163WGT (Import Item) | 24/02/2004 | Item Classification Section-311 | |
| 8414.51-9000 | ① Unassembled Fan (Export Item) · ② Incomplete Fan Assembly; SIF-163WGT (Import Item) | 20/02/2004 | Item Classification Section-272 | |
| 8414.51-9000 | ① Unassembled Fan (Export Item) · ② Incomplete Fan Assembly; SIF-163WGT (Import Item) | 20/02/2004 | Item Classification Section-272 | |
| 8414.51-9000_x000D_ 8414.59-9000 | FAN ; HV-20B, HV-25B, HV-30B, HV-35B, HV-40B, HV-4541B, HV-5041B | 30/12/2003 | Item Classification 47281-1182 | |
| 8414.51-9000_x000D_ 8421.99-9090 | ① Purifing machinery parts for gases; Filter · ② Fan ; SFU(FFU) & Filter · ③ Fan ; Fan Units; SFU(FFU) | 17/11/2000 | Evaluation classification 47260-1048 | |
| 8414.51-9000_x000D_ 8414.59-9000 | High fan | 19/03/1999 | Inspection classification 47280-194 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.