Mã HS: 7325.99
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7325
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7325.10 | - Bằng gang đúc không dẻo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7325.10.20 | - - Nắp cống, lưới che cống và khung của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7325.10.30 | - - Máng và chén để thu mủ cao su | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7325.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7325.91.00 | - - Bi nghiền và các hàng hóa tương tự dùng cho máy nghiền | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7325.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7325.99.20 | - - - Nắp cống, lưới che cống và khung của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7325.99.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (25)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7325.99-2000 | Other cast articles of cast steel; Shaft holder space saving slit type; C-STHWRB; C-STHWRB12 | 11/01/2023 | Item Classification 4-10259 | |
| 7325.99-2000 | Gauge Hatch ; SGH ; 4“ ASME 150# RF ; SPEC. 2 | 01/08/2019 | Item Classification 1-3144 | |
| 7325.99-1000 | Other aricles of iron or steel; TWIST LOCK; PR.CHNA | 26/07/2019 | Item Classification 1-3074 | |
| 7325.99-1000 | Other cast articles of iron ; PARTS FOR SHEET LIFTERS (SLCH) ; R.KOREA | 14/07/2017 | Item Classification 4-4996 | |
| 7325.99-1000 | Other cast articles of iron or steel ; STEEL JOINT PARTS BUILDING MATERIALS | 05/07/2017 | Item Classification 1-2543 | |
| 7325.99-1000 | Other cast articles of iron or steel ; BED ; | 12/04/2017 | Item Classification 4-1013 | |
| 7325.99-1000 | Other cast articles of iron or steel ; Mangle Frame ; | 12/04/2017 | Item Classification 4-1014 | |
| 7325.99-1000 | Other articles of cast iron ; MANHOLE COVER ; R.KOREA | 05/01/2017 | Item Classification 2-295 | |
| Số 7325.99-1000 | Các sản phẩm đúc khác bằng gang; TEE CƠ KHÍ CÓ REN; XB03 (XGQT3); CN | 21/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5613 | |
| 7325,99-1000 | KHỚP NỐI CỨNG; XD01(XGQT1); PR.CHNA | 23/06/2015 | Phân loại mặt hàng 2-4574 | |
| 7325.99-2000 | Other cast articles of iron or steel; BELL MOUTH; 7400 UNITs | 22/06/2015 | Item Classification 2-4540 | |
| 7325.99-2000 | BITT; 7400 UNIT | 12/06/2015 | Item Classification 2-4229 | |
| 7325.99-2000 | CHOCK; 7400 UNIT; R.KOREA | 01/06/2015 | Item Classification 2-3751 | |
| 7325.99-1000 (Decision of the 6th Tariff Classification Committee) | Seismic and shock absorption equipment (BELL-CLIP); R.KOREA | 05/11/2014 | Item Classification 1-2771 | |
| 7325.99-1000 | Other cast articles of cast iron; MANHOLE COVER | 13/10/2014 | Item Classification 2-6852 | |
| 7325.99-1000 (Decision of the 5th Product Classification Council) | Product Name: Cast Articles of Iron · Trade Product Name: CLIP · Model/Specification: CLIP 100M/M | 10/06/2014 | Item Classification 1-1691 | |
| 7325.99-1000 | Product Name: Cast Articles of Iron · Trade Product Name: PIPE-ARM · Model/Specification: PIPE-ARM 100M/M | 25/04/2014 | Item Classification 1-1261 | |
| 7325.99-1000 | Product Name: Cast Articles of Iron · Trade Product Name: HOUSING · Model/Specification: HOUSING 100M/M | 25/04/2014 | Item Classification 1-1260 | |
| 7325.99-1000 | Other articles of cast iron ; socket eye | 24/06/2013 | Item Classification 2-4412 | |
| No. 7325.99-1000 | Other cast articles of cast iron; Refrigerating compressor Parts, Bearing-Upper Cast; R.KOREA | 12/10/2012 | Item Classification 2-7622 | |
| 7325.99-9000 | Counter Weight Blocks | 19/04/2006 | Product Classification Section-106991 | |
| 7325.99-9000 | Counterweight for elevato | 11/10/2005 | Review Policy and-100026 | |
| 7325.99-9000 | Counterweight for elevato | 01/07/2005 | Product Classification Section-104731 | |
| 7325.99-9000 | Counter weight for elevato | 30/03/2005 | Product Classification Section-103603 | |
| 7325.99-1000 | Cast articles | 11/04/2003 | Analysis 47260-0419 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.