Mã HS: 7325.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7325
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7325.10 | - Bằng gang đúc không dẻo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7325.10.20 | - - Nắp cống, lưới che cống và khung của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7325.10.30 | - - Máng và chén để thu mủ cao su | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7325.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7325.91.00 | - - Bi nghiền và các hàng hóa tương tự dùng cho máy nghiền | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7325.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7325.99.20 | - - - Nắp cống, lưới che cống và khung của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7325.99.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.