Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 7318.23

- - Đinh tán:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 7318

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Các sản phẩm đã được ren:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7318.11.00CN- - Vít đầu vuôngThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg
7318.12- - Vít khác dùng cho gỗ:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7318.12.10CN- - - Đường kính ngoài của thân không quá 16 mmThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7318.12.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7318.13.00CN- - Đinh móc và đinh vòngThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg
7318.14- - Vít tự hãm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7318.14.10CN- - - Đường kính ngoài của thân không quá 16 mmThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7318.14.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7318.15- - Đinh vít và bu lông khác, có hoặc không có đai ốc hoặc vòng đệm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7318.15.10CN- - - Đường kính ngoài của thân không quá 16 mmThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7318.15.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7318.16- - Đai ốc:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7318.16.10CN- - - Cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16 mmThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7318.16.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7318.19- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7318.19.10CN- - - Đường kính ngoài của thân không quá 16 mmThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7318.19.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
- Các sản phẩm không có ren:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7318.21.00CN- - Vòng đệm lò xo vênh và vòng đệm hãm khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7318.22.00CN- - Vòng đệm khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7318.23- - Đinh tán:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7318.23.10CN- - - Đường kính ngoài không quá 16 mmThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7318.23.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7318.24.00CN- - Chốt hãm và chốt định vịThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7318.29- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7318.29.10CN- - - Đường kính ngoài của thân không quá 16 mmThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7318.29.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (28)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7318.23-0000Rivets; PIN-PULLEY; 82437-HKCE0123/04/2024Item Classification 4-2308
7318.23-0000TRUCK BUMPER PARTS(RIVET) ; S524Q-E002019/02/2021Item Classification 4-1373
7318.23-0000RIVET, ROTOR LOWER ; SK3 EV ; SER0503-34F0026/11/2020Item Classification 1-4663
7318.23-0000RIVET, ROTOR UPPER ; SK3 EV ; SER0502-34F0026/11/2020Item Classification 1-4665
7318.23-0000RIVET21/08/2019Item Classification 3-6499
7318.23-0000RIVET21/08/2019Item Classification 3-6499
7318.23-0000Rivets; Rivets; SF030090117/01/2018Item Classification 1-245
7318.23-0000PIN-PULLEY SHAFT, UPR(82437-V1210)21/11/2017Item Classification 1-4590
7318.23-0000PIN-PULLEY SHAFT(83437-K2100)21/11/2017Item Classification 1-4599
7318.23-0000PIN-PULLEY SHAFT(82437-VF210)21/11/2017Item Classification 1-4594
7318.23-0000SHAFT-DR WDW REG SLIDER(82461-3F001)21/11/2017Item Classification 1-4598
7318.23-0000RIVETED PIN(21050-S3800)21/11/2017Item Classification 1-4600
7318.23-0000PIN-PULLEY SHAFT(83437-VP010)21/11/2017Item Classification 1-4601
7318.23-0000PIN-PULLEY SHAFT(82437-VP010)21/11/2017Item Classification 1-4602
7318.23-0000Rivets of iron or steel; RIVET ; DW-P2S10-05521/07/2017Item Classification 1-2828
7318.23-0000Rivets; RIVET/RI630709800A/Φ22*Φ11.0*15.5 ; R.KOREA29/06/2017Item Classification 4-4635
7318.23-0000Rivets; 35732; R.KOREA28/10/2016Item Classification 2-15429
7318.23-0000ĐINH TAI; BHMDAP-032080/141600308025/10/2016Phân loại mặt hàng 1-4046
7318.23-0000DELTA RIVET(49283) ; DT/RIVET PU-F/L A2.5TCI(NEW) (HR)31/08/2016Item Classification 1-3234
7318.23-0000RIVET(66120)29/08/2016Item Classification 1-3122
7318.23-0000SPRING GUIDE(10796)29/08/2016Item Classification 1-3123
7318.23-0000RIVET ; PRBR20-0001Z6 ; R.KOREA21/04/2015Item Classification 1-524
7318.23-0000RIVET; 5*9mm17/12/2014Item Classification 1-3009
7318.23-0000- Product name: RIVET · - Specifications: width (head diameter) 9mm, length (total length) 6.3mm21/08/2014Item Classification 3-1836
7318.23-0000Đinh tán; Đinh tán mù HD5513LE; Hàn Quốc18/10/2013Phân loại mặt hàng 2-7840
7318.23-0000Rivet ; P997771-200 ; R.KOREA15/05/2013Item Classification 2-3444
7318.23-0000Product name: HUCK PIN & COLLAR · - Specifications: PIN(C50LR-BR20-24GA, COLLAR(3LC-2R-20G)22/10/2009Item Classification 2-1607
7318.23-0000Container Door Fastening Device Parts (⑧Rivet)07/09/2001Evaluation classification 47281-834

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 7318.23: Đinh tán | UNI Customs Consulting