Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 7013.99.00

- - Loại khác

Biểu thuế toàn bộ nhóm 7013

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
7013.10.00CN- Bằng gốm thủy tinhThuế VAT8/10Thuế MFN35Đơn vịkg/chiếc/bộ
- Cốc (ly) có chân, bằng thủy tinh, trừ loại bằng gốm thủy tinh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7013.22.00CN- - Bằng pha lê chìThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg/chiếc/bộ
7013.28.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN35Đơn vịkg/chiếc/bộ
- Cốc (ly) bằng thủy tinh khác, trừ loại bằng gốm thủy tinh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7013.33.00CN- - Bằng pha lê chìThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg/chiếc/bộ
7013.37.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN35Đơn vịkg/chiếc/bộ
- Bộ đồ ăn (trừ bộ đồ dùng để uống) hoặc đồ nhà bếp bằng thủy tinh, trừ loại bằng gốm thủy tinh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7013.41.00CN- - Bằng pha lê chìThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg/chiếc/bộ
7013.42.00CN- - Bằng thủy tinh có hệ số giãn nở tuyến tính không quá 5 x 10-6 độ Kelvin khi ở nhiệt độ từ 0oC đến 300oCThuế VAT8/10Thuế MFN35Đơn vịkg/chiếc/bộ
7013.49.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN35Đơn vịkg/chiếc/bộ
- Đồ dùng bằng thủy tinh khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7013.91.00CN- - Bằng pha lê chìThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg/chiếc/bộ
7013.99.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịkg/chiếc/bộ

Hải quan Việt Nam (6)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7013.99.00Mục 7 tờ khai hải quan: Bình thủy tinh (dạng rỗng dùng để đựng nước), bên trong có chứa đá. Hiệu Vitajuwel loại VIA-Beauty. Hàng mới 100%.22/11/20186872/TB-TCHQ
7013.99.00Hình khối trang trí bằng thủy tinh KT: 40.5 x 18 x 9cm( chưa mài đánh bóng dạng phôi) Hãng s/x: HANA BENESOVA. Hàng mới 100% (mục 06 PLTK).02/05/20182340/TB-TCHQ
7013.99.00Hình khối trang trí bằng thủy tinh KT: 30.5 x14x 7cm(chưa mài đánh bóng dạng phôi) Hãng s/x: HANA BENESOVA. Hàng mới 100% (mục 08 PLTK).02/05/20182335/TB-TCHQ
7013.99.00Hình khối trang trí bằng thủy tinh KT: 35.5 x 16 x 8cm( chưa mài đánh bóng dạng phôi) Hãng s/x: HANA BENESOVA. Hàng mới 100% (mục 07 PLTK).02/05/20182343/TB-TCHQ
7013.99.00Hình khối trang trí bằng thủy tinh KT: 25.5 x12x 6cm (chưa mài đánh bóng dạng phôi) Hãng s/x: HANA BENESOVA. Hàng mới 100% (mục 09 PLTK).02/05/20182334/TB-TCHQ
7013.99.00- Mục 6 tờ khai hải quan: Đĩa trang trí treo tường chất liệu thủy tinh pha lê không chì (chưa mài, đánh bóng dạng phôi) đường kính 25,5cm. Hãng sx: Crystalite Bohemia, hàng mới 100%. · - Mục 7 tờ khai hải quan: Đĩa trang trí treo tường chất liệu thủy tinh pha lê không chì (chưa mài, đánh bóng dạng phôi) đường kính 33cm. Hãng sx: Crystalite Bohemia, hàng mới 100%. · - Mục 8 tờ khai hải quan: Đĩa trang trí treo tường chất liệu thủy tinh pha lê không chì (chưa mài, đánh bóng dạng phôi) đường kính 30,5cm. Hãng sx: Crystalite Bohemia, hàng mới 100%.30/01/2018612/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (8)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7013.99-0000Other glassware of perfume; GLASS BOTTLE; 200ML30/09/2021Item Classification 4-7744
7013.99-0000Elevated Cat and Small Dog Feeder (Kitty)21/08/2020Item Classification 1-3677
7013.99-0000Perfume bottles, glassware; R.KOREA22/03/2017Item Classification 4-534
7013.99-0000Other glassware; APOT(APOT20); R.KOREA26/01/2017Item Classification 2-1610
7013.99-0000Other glassware; The dried flowers in glass; THAILND30/01/2015Item Classification 2-762
7013.99-0000Ornaments of lamp-worked glass; HAND MADE IRREGULAR BUBBLES; 13Z062-02; CZECH12/12/2014Item Classification 2-8352
ㅇ7013.99-0000ㅇ Tên sản phẩm: Quả cầu tuyết (QUẢ CẦU NƯỚC) · ㅇ Mã sản phẩm: 913182(A) Ông già Noel07/10/2013Phân loại mặt hàng 1-2621
ㅇ7013.99-0000ㅇ Product name: Snowball (WATER GLOBE) · ㅇ Model: 913182(B) Carousel07/10/2013Item Classification 1-2620
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất22.5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất15Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-KH)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất50Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất*Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất*Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất35Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAthấp hơn MFNThuế suất8Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất8.6Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất4,3Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAthấp hơn MFNThuế suất4,3Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất10
Quốc giaÚcThuế suất10
Quốc giaTrung QuốcThuế suất11,3
Quốc giaNhật BảnThuế suất15
Quốc giaHàn QuốcThuế suất15
Quốc giaNew ZealandThuế suất10

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN15%
  • RCEP ASEAN10%
  • RCEP Úc10%
  • RCEP Trung Quốc11,3%
  • RCEP Nhật Bản15%
  • RCEP Hàn Quốc15%
  • RCEP New Zealand10%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 7013.99.00: Loại khác – Đồ dùng bằng thủy tinh khác