Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 6912.00.00

- Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ vệ sinh bằng gốm, trừ loại bằng sứ

Biểu thuế toàn bộ nhóm 6912

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
6912.00.00CN- Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ vệ sinh bằng gốm, trừ loại bằng sứThuế VAT8/10Thuế MFN35Đơn vịkg/chiếc/bộ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (13)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
6912.00-3000Ceramic toilet articles; TOILET JANITOR19/12/2017Item Classification 4-8181
6912.00-1090Ceramic kitchenware; Tefal ZEN CERAMIC Utility knife; AV5121; PR.CHNA13/05/2016Item Classification 2-4875
6912.00-1090Ceramic kitchenware; Tefal ZEN CERAMIC Utility knife; AV5274; PR.CHNA13/05/2016Item Classification 2-4876
No. 6912.00-1020Ceramic Bowls; HL20379 ; PR.CHNA10/11/2011Item Classification 2-4989
No. 6912.00-1020Ceramic dishes; CA022084R9; PR.CHNA10/11/2011Item Classification 2-4988
No. 6912.00-1020Ceramic Bowls; HL25396; PR.CHNA10/11/2011Item Classification 2-4987
No. 6912.00-1090Table wqre of ceramics; CA640124; PR.CHNA11/10/2010Item Classification 2-1894
6912.00-1090Ceramic kitchenware;①HARCOAL COOKER ②HARCOAL ROASTER;;;R.KOREA05/01/2005Product Classification Section-102602
6912.00-1010Coffee set19/10/1993Analysis 47260-1931
6912.00-1010Coffee set30/07/1993Analysis 47260-1447
6912.00-1010Ceramic coffee set23/09/1992Analysis 47260-1623
6912.00-1010Ceramic Tea Set(Tez set 1372-929-119)21/07/1992Emotion22701-1597
6912.00-1010Ceramic Coffee Sets29/06/1992Emotion22701-1431
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất52.5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất35Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-KH, ID, MY, TH)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất5Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất5Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất7Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất5Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất24.5Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất4,3Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAthấp hơn MFNThuế suất4,3Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất23,3
Quốc giaÚcThuế suất23,3
Quốc giaTrung QuốcThuế suất26,3
Quốc giaNhật BảnThuế suất35
Quốc giaHàn QuốcThuế suất35
Quốc giaNew ZealandThuế suất23,3

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN35%
  • RCEP ASEAN23,3%
  • RCEP Úc23,3%
  • RCEP Trung Quốc26,3%
  • RCEP Nhật Bản35%
  • RCEP Hàn Quốc35%
  • RCEP New Zealand23,3%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 6912.00.00: Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ vệ sinh…